Bếp á 1 họng kèm chảo chiên
Liên hệ
Giảm đến 45% chi phí nhiên liệu và tối ưu hóa vận hành cho bếp nhà hàng—giải pháp hiệu suất cao, tiết kiệm OPEX. Sản phẩm làm từ Inox 304 (1.0–1.2 mm) với họng đốt gang/đồng thau Ø400 kết hợp quạt 250W, chảo 400–450 mm, hàn TIG/Argon, chạy LPG; gia công xưởng, tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và kèm CO/CQ cho độ bền, vệ sinh và hoạt động liên tục. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12–24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
| Tên sản phẩm | Bếp á 1 họng kèm chảo chiên |
| Mã sản phẩm | Không xác định (Sản xuất theo yêu cầu) |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bếp á công nghiệp 1 họng kèm chảo chiên |
| Vật liệu thân & mặt | Inox 304 (AISI 304), dày 1.0–1.2 mm, chống gỉ, bề mặt dễ vệ sinh; mặt bếp dập liền khối chống tràn và tăng độ cứng |
| Họng đốt (chất liệu & kích thước) | Gang đúc nguyên khối chịu nhiệt cao, đường kính 400 mm; họng đồng thau thiết kế đặc biệt |
| Công suất quạt | Quạt thổi 250 W giúp cung cấp oxy ổn định, tạo ngọn lửa xanh, tập trung và tăng hiệu suất đun nấu |
| Kích thước chảo | Chảo chiên cỡ lớn, đường kính ~400 mm phù hợp để đạt hiệu suất tối ưu |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 650 x 800 x 900 mm (tham khảo); có thể gia công theo bản vẽ kỹ thuật riêng |
| Nhiên liệu sử dụng | Gas công nghiệp (LPG), đầu đốt và hệ gas lắp đặt theo chuẩn an toàn, tùy chọn đầu đốt theo yêu cầu site |
| Công nghệ hàn | Quy trình hàn TIG/MIG chuyên dụng cho Inox, mối hàn mịn, đồng nhất, hoàn thiện chất lượng và kiểm tra nghiệm thu |
| Tiêu thụ gas ước tính | Tiết kiệm lên đến ~45% so với bếp không dùng quạt thổi; phụ thuộc chế độ vận hành và loại chảo |
| Bảo hành | Tiêu chuẩn 12 tháng, có thể nâng lên đến 24 tháng theo chương trình ưu đãi |
| Chứng nhận chất lượng | Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015; đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (tham khảo TCVN/ISO) |
Giới thiệu Bếp á 1 họng kèm chảo chiên
Bếp á 1 họng kèm chảo chiên là thiết bị bếp công nghiệp chuyên dụng cho các món xào, chiên, rán và ninh nước dùng, phù hợp cho nhà hàng, quán ăn, bếp trường học và bếp tập thể. Thiết kế gồm họng đốt gang đúc (hoặc họng đất chịu nhiệt) cùng chảo chiên đường kính 450–600mm, cho ngọn lửa mạnh, tập trung và độ ổn định nhiệt cao. Nếu Bạn đang lập dự án bếp chuyên nghiệp hoặc cần mở rộng công suất, hãy tham khảo thêm trong Danh mục Bếp công nghiệp để so sánh lựa chọn.
Chúng tôi cung cấp sản phẩm phân phối chính hãng kèm CO/CQ và chương trình bảo hành 12–24 tháng, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật nhanh. Sản phẩm sử dụng inox 304 chống gỉ, hệ đánh lửa Magneto hoặc tự động với cảm biến an toàn, giúp tiết kiệm nhiên liệu đến 45% so với bếp truyền thống — giảm chi phí vận hành (OPEX) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn.
Để xem chi tiết dạng bếp tương tự, kiểm tra mục Bếp á công nghiệp trên trang của chúng tôi. Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày các điểm nổi bật chính để Bạn dễ so sánh và nghiệm thu.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 1 họng kèm chảo chiên
Bắt nối với phần giới thiệu sản phẩm, dưới đây Cơ Khí Đại Việt trình bày cô đọng những điểm nổi bật để Bạn nhanh chóng đánh giá khả năng vận hành và hiệu quả kinh tế trước khi xem chi tiết thông số kỹ thuật.
- Vật liệu đạt chuẩn: Thân và bề mặt chế tạo bằng inox 304 — chống ăn mòn, dễ vệ sinh, đảm bảo độ bền vật liệu trong môi trường bếp công nghiệp.
- Đầu đốt hiệu suất cao: Họng gang đúc hoặc họng đất chịu nhiệt, tạo ngọn lửa mạnh, tập trung. Kết quả đo thực tế cho thấy tiết kiệm nhiên liệu lên đến 45% so với bếp truyền thống, giúp giảm OPEX hàng tháng rõ rệt.
- Chảo chiên chuyên dụng: Đường kính phổ biến 450–600 mm, phù hợp cho xào, chiên, rán với khối lượng chế biến lớn; thiết kế tối ưu cho việc truyền nhiệt và giữ nhiệt đều.
- Khởi động và an toàn: Hệ thống đánh lửa Magneto hoặc đánh lửa tự động có cảm biến an toàn, khởi động nhanh, giảm rủi ro cháy nổ — đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn bếp công nghiệp.
- Bảo trì & vệ sinh thuận tiện: Bề mặt inox sáng, cấu trúc dễ tháo lắp, giảm thời gian bảo trì; điều này trực tiếp giảm chi phí bảo dưỡng định kỳ và chi phí vòng đời (LCC).
- Hiệu suất vận hành: Ngọn lửa tập trung rút ngắn thời gian chế biến, tăng công suất phục vụ — tiêu chí then chốt cho nhà hàng, quán ăn có giờ cao điểm.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Cơ Khí Đại Việt cung cấp CO/CQ, bảo hành dài (tùy model 12–24 tháng) và dịch vụ kỹ thuật 24/7, giúp Bạn giảm thời gian dừng máy và chi phí gián đoạn hoạt động.
- Giá trị đầu tư (TCO): CAPEX hợp lý, LCC thấp do tiết kiệm gas và bảo trì tối ưu — hoàn vốn nhanh hơn so với các lựa chọn ít hiệu suất hơn.
Những điểm trên giúp Bạn đánh giá nhanh: thiết bị tối ưu cho môi trường sản xuất thực phẩm yêu cầu năng suất, an toàn và chi phí vận hành thấp. Nếu Bạn cần so sánh trực tiếp theo tiêu chí công suất, kích thước chảo hoặc tiêu thụ nhiên liệu, chúng tôi đã chuẩn bị bảng thông số chi tiết trong phần tiếp theo để hỗ trợ quyết định mua và nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 1 họng kèm chảo chiên
Sau khi Bạn đã nắm được các điểm nổi bật về hiệu suất và độ bền của sản phẩm, dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết mà đội ngũ kỹ thuật và bộ phận mua sắm cần để đánh giá CAPEX/OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 (1.0–1.2 mm) |
| Họng | Họng gang đúc Ø400 mm |
| Quạt | Quạt 250W |
| Kích thước tham khảo | 650 x 800 x 900 mm |
| Nhiên liệu | LPG |
| Công nghệ hàn | TIG / Argon |
| Tiêu thụ gas ước tính | Tiết kiệm lên tới ~45% theo model và điều kiện vận hành |
| Bảo hành | 12–24 tháng |
| Chứng nhận | ISO 9001:2015 |
Những thông số trên cung cấp cơ sở để Bạn so sánh hiệu suất vận hành, đánh giá chi phí vòng đời (LCC) và quyết định cấu hình cho bếp tại nhà hàng hoặc cơ sở chế biến. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật để hỗ trợ việc nghiệm thu và lựa chọn theo yêu cầu vận hành của Bạn.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á 1 họng kèm chảo chiên
Sau khi tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, Bạn đã nắm các thông số cốt lõi; bây giờ chúng tôi đi sâu vào ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất và tổng chi phí sở hữu (TCO). Những phân tích sau tập trung vào thông số, lợi ích vận hành và tác động lên chi phí vận hành (OPEX) — nhằm giúp Bạn đánh giá nhanh khả năng nghiệm thu và tính phù hợp với mô hình bếp của mình.
Inox 304 dày 1 mm — Độ bền & vệ sinh
Vỏ và bề mặt tiếp xúc thực phẩm sử dụng Inox 304 dày 1 mm. Inox 304 chịu ăn mòn, chịu nhiệt và không phản ứng với thức ăn, giúp bề mặt luôn sáng bóng sau nhiều chu trình rửa. Bạn giảm đáng kể chi phí bảo trì và thời gian vệ sinh, đồng thời dễ đạt yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm khi nghiệm thu. Về khía cạnh LCC, đầu tư vào vật liệu chất lượng cao này giảm OPEX dài hạn và bảo hành ít phát sinh.

Họng đốt đồng thau + Quạt 250W — Ổn định ngọn lửa & tiết kiệm nhiên liệu
Họng đốt đồng thau kích thước Ø400 mm kết hợp quạt thổi công suất ~250W. Thiết kế này tạo luồng không khí ổn định, tập trung nhiệt, cho ngọn lửa đều và truyền nhiệt nhanh vào chảo. Bạn rút ngắn thời gian chế biến, tăng hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu — nghiên cứu thực tế cho thấy tiết kiệm nhiên liệu tới ~45% so với bếp truyền thống, giúp giảm OPEX ngay trong quý đầu vận hành. Với khả năng tương thích, hệ thống này hoạt động hiệu quả cho cả các giải pháp chiên khác như Bếp chiên phẳng dùng gas và Bếp chiên nhúng, tạo lựa chọn linh hoạt theo menu và lưu lượng khách.

Công nghệ hàn TIG & chảo chiên 400 mm — Chất lượng gia công và năng suất
Mối nối áp dụng hàn TIG và chảo chiên đường kính ~400 mm tích hợp. Hàn TIG tạo mối ghép thẩm mỹ, kín, chịu ứng suất nhiệt cao và giảm khả năng rạn, cong trong vận hành liên tục. Bạn có được thiết bị bền bỉ, ít phải sửa chữa, vận hành 24/7 cho nhà hàng bận rộn; năng suất tăng vì chảo đủ lớn để chế biến mẻ lớn mà không ảnh hưởng đến độ đều nhiệt. Về CAPEX, chi phí ban đầu cho gia công chất lượng cao này được hoàn vốn nhanh qua giảm thời gian chết máy và chi phí phụ tùng thay thế.

Những điểm nêu trên là căn cứ kỹ thuật để đánh giá hiệu suất và chi phí vận hành của thiết bị; chúng cũng là tiêu chí so sánh khi lựa chọn giữa các dòng bếp khác. Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày phân tích so sánh cụ thể để Bạn dễ dàng chọn phương án tối ưu cho bếp của mình.
So Sánh Bếp á 1 họng kèm chảo chiên: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật ở phần trước, chúng tôi đưa ra bảng so sánh trực quan để Bạn đánh giá khác biệt về TCO, độ bền và chi phí vận hành giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các thiết bị bếp công nghiệp giá rẻ trên thị trường. Bảng bên dưới tập trung vào những tiêu chí quyết định cho quyết định đầu tư: vật liệu, độ dày, công nghệ hàn, bảo hành và tổng chi phí sở hữu.
| Tiêu Chí | Bếp á 1 họng kèm chảo chiên (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 cao cấp (chống ăn mòn, dễ vệ sinh). Tham khảo chi tiết về Vật liệu Inox 304. | Thường dùng Inox mỏng (Inox 201) hoặc thép mạ; khả năng chống gỉ kém hơn. |
| Độ Dày | 1.0–1.2 mm (khung và bề mặt làm việc), đảm bảo độ cứng và chống võng khi sử dụng liên tục. | 0.6–0.8 mm; dễ biến dạng, giảm tuổi thọ khi vận hành công suất lớn. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG/Argon, mối hàn tinh xảo, bảo đảm độ kín và thẩm mỹ; phù hợp nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật. | Hàn hồ quang cơ bản; mối hàn thô, tiềm ẩn rò rỉ và phá hoại bề mặt sớm. |
| Bảo Hành | 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 từ Cơ Khí Đại Việt. | Thường 6–12 tháng; dịch vụ sau bán hàng hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu hợp lý; OPEX thấp nhờ tiết kiệm nhiên liệu ~45% (đầu đốt hiệu suất cao) và tuổi thọ dài hơn — TCO thấp hơn trong vòng 3–5 năm. | Giá mua thấp hơn nhưng OPEX cao hơn (tiêu hao nhiên liệu, thay thế, bảo trì) dẫn tới TCO lớn hơn khi vận hành liên tục. |
Tóm tắt: Khi Bạn cộng gộp CAPEX và OPEX, bếp của Cơ Khí Đại Việt đem lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn — nhờ độ bền vật liệu, hiệu suất đốt và bảo hành dài hạn. Nếu mục tiêu của Bạn là giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu hiệu suất vận hành, lựa chọn này có lợi về mặt tài chính và vận hành so với các sản phẩm giá rẻ.
Phần tiếp theo sẽ chứng minh năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi để Bạn an tâm đầu tư vào thiết bị chất lượng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi bạn đã so sánh các lựa chọn và thấy rõ lợi thế kỹ thuật của sản phẩm trong phần trước, giờ là lúc đánh giá rủi ro đầu tư: năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và bảo hành hậu mãi của nhà cung cấp. Cơ Khí Đại Việt cam kết minh bạch CO/CQ và năng lực đáp ứng đơn hàng cho quy mô nhà hàng, bếp công nghiệp và chuỗi F&B.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất hiện đại, trang bị máy cắt, uốn CNC, hệ thống hàn TIG/Argon và khu vực kiểm tra chất lượng cuối dây chuyền. Vật liệu chủ đạo: Inox 304 dày theo thông số kỹ thuật, kết hợp họng gang/họng đất cho hiệu suất cháy ổn định. Quy trình sản xuất được ghi nhận bằng CO/CQ cho từng lô hàng; bạn có thể tham khảo thông tin tổng quan tại Cơ Khí Đại Việt – Trang chủ.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp dịch vụ khảo sát hiện trường, thiết kế bản vẽ kỹ thuật và lắp đặt theo tiêu chuẩn nghiệm thu. Kỹ thuật viên tiến hành hiệu chỉnh ngọn lửa, kiểm tra tiết kiệm nhiên liệu và đào tạo vận hành cho đội bếp trước khi bàn giao. Để xem chi tiết dịch vụ, vui lòng tham khảo Dịch vụ thiết kế & lắp đặt thiết bị bếp công nghiệp.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt bảo hành sản phẩm trong 12–24 tháng, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7, phụ tùng thay thế chính hãng và chương trình bảo trì định kỳ nhằm kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí vòng đời (LCC). Quy trình xử lý sự cố rõ ràng: tiếp nhận yêu cầu — chẩn đoán — sửa chữa/đổi mới theo điều kiện bảo hành. Để xem phạm vi sản phẩm và phụ kiện tương thích, bạn có thể tham khảo mục Bếp công nghiệp.
Những điểm trên bảo đảm rằng bạn đầu tư có căn cứ: giảm rủi ro vận hành, kiểm soát CAPEX và tối ưu hóa OPEX thông qua thiết kế bền vững và hậu mãi chuyên nghiệp.

Phần tiếp theo sẽ giải đáp thắc mắc thường gặp về giao hàng, tuỳ chỉnh chảo chiên và chi tiết bảo hành để bạn dễ dàng ra quyết định mua hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 1 họng kèm chảo chiên
Sau khi Bạn đã xem phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ từ Cơ Khí Đại Việt”, đây là các câu hỏi thực tế khách hàng thường hỏi trước khi quyết định mua. Trả lời được viết ngắn gọn, rõ ràng để giúp Bạn ước lượng hiệu suất, chi phí vận hành và yêu cầu kỹ thuật trước khi yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Bếp á 1 họng kèm chảo chiên có tiết kiệm gas không?
Chảo chiên kèm theo là loại nào — kích thước và vật liệu ra sao?
Thời gian bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
Lắp đặt mất bao lâu và cần chuẩn bị gì?
Mua số lượng lớn có chiết khấu không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

