bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw
Khoảng giá: từ 22.700.000 ₫ đến 28.500.000 ₫
Giảm mạnh chi phí vận hành và tăng năng suất bếp công nghiệp — bếp âu điện từ 6 họng 3.5 kW của Cơ Khí Đại Việt mang lại hiệu suất >90% với mô-đun IGBT và mâm từ đồng, tiết kiệm điện đến ~50% so với bếp truyền thống. Thiết kế chuyên dụng cho nhà hàng, khách sạn: thân Inox 304 hàn TIG bền và dễ vệ sinh, mặt kính cường lực chịu tải, 8 mức công suất, chuẩn IPX6, tổng công suất 21 kW (3.5 kW/họng), phù hợp nguồn 380V. Cam kết chất lượng: bảo hành 12 tháng, kiểm tra QC, phụ tùng chính hãng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận tư vấn chi tiết và báo giá ngay.
Đang cập nhật thông số kỹ thuật...
Giới Thiệu bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW: Mua chính hãng tại Cơ Khí Đại Việt — CO/CQ, bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
Chúng tôi giới thiệu bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw, thiết bị bếp công nghiệp được thiết kế cho nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể có nhu cầu chế biến lớn. Sản phẩm tích hợp 6 họng nấu, mỗi họng công suất 3.5kW, phù hợp cho khối lượng nấu liên tục. Nếu Bạn cần giải pháp thay thế an toàn và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống bếp chuyên nghiệp, tham khảo thêm dòng Bếp Âu công nghiệp hoặc so sánh với các mô-đun của Bếp từ công nghiệp để đánh giá phù hợp với mặt bằng và quy trình vận hành của mình.
Ưu điểm chính là hiệu suất vận hành cao và chi phí vòng đời (LCC) thấp: bếp sử dụng mô-đun IGBT nhập khẩu, mặt bếp inox 304 chống ăn mòn, hiệu suất nhiệt trên 90% giúp tiết kiệm đến 50% năng lượng so với bếp gas truyền thống. Thiết kế an toàn đạt tiêu chuẩn IPX6, tự ngắt khi quá nhiệt và dễ vệ sinh — lợi ích thiết thực cho quản lý CAPEX và OPEX của bếp. Khi Bạn mua từ Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi cam kết CO/CQ rõ ràng, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu để giảm thời gian dừng máy và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).
Tiếp theo, Bạn sẽ thấy các điểm nổi bật chính của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW — từ hiệu suất, an toàn đến lợi ích chi phí vận hành, để dễ dàng quyết định mua hoặc yêu cầu báo giá kỹ thuật.

Điểm Nổi Bật Chính Của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw
Bắt nối trực tiếp từ phần Giới Thiệu, đây là bản tóm tắt nhanh các lợi ích mà bạn và đội ngũ vận hành cần nắm để quyết định đầu tư. Nội dung được cấu trúc để bạn quét thông tin trong 30–60 giây và so sánh theo tiêu chí kỹ thuật, chi phí vận hành và yêu cầu nghiệm thu.
- Hiệu suất & công suất: 6 họng, mỗi họng 3.5kW với mô-đun IGBT nhập khẩu (nguồn tham khảo: nghiên cứu sản phẩm) — hiệu suất nhiệt >90%, làm nóng nhanh, đáp ứng công suất cao cho giờ cao điểm.
- Tiết kiệm năng lượng & OPEX: So với bếp gas/dầu truyền thống, bạn có thể giảm tiêu thụ năng lượng tới ~50%, giúp giảm chi phí vận hành hàng tháng và cải thiện chi phí vòng đời (LCC).
- Vật liệu & độ bền: Thân và mặt bếp bằng inox 304 cao cấp — chống ăn mòn, dễ vệ sinh; mặt phẳng chịu tải tới ~100kg, tương thích nồi đường kính lên đến 40cm, phù hợp yêu cầu bếp nhà hàng, khách sạn và bếp tập thể.
- An toàn vận hành: Không lửa hở, không khói; chuẩn bảo vệ tương đương IPX6, có cơ chế tự ngắt khi quá nhiệt hoặc rò điện — giảm rủi ro cháy nổ và tăng an toàn cho nhân viên bếp.
- Điều khiển & tiện ích cho bếp công nghiệp: 8 mức công suất, công tắc điều khiển từ tính 360° cho thao tác nhanh; mô-đun ổn định tăng độ bền của hệ thống và giảm thời gian bảo trì.
- Kích thước & bố trí: Kích thước mẫu khoảng 1100 x 750 x 800–900 mm — phù hợp bố trí theo tiêu chuẩn bếp công nghiệp, dễ tích hợp cùng bàn inox, tủ chứa hoặc hệ thống hút mùi.
- Chi phí đầu tư & giá tham khảo: Mức giá tham khảo thị trường khoảng 26.500.000 – 28.500.000 VNĐ; khi đánh giá CAPEX bạn cần so sánh với lợi ích OPEX (tiết kiệm nhiên liệu, giảm bảo trì).
- Ứng dụng & phù hợp: Thiết kế dành cho bếp nhà hàng, khách sạn, căn tin quy mô vừa và lớn — nếu bạn đang tìm một bếp âu 6 họng công nghiệp để nâng cao hiệu suất vận hành, đây là lựa chọn cân nhắc.
- Hậu mãi & nghiệm thu: Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành tiêu chuẩn (12 tháng), hỗ trợ kỹ thuật, và dịch vụ lắp đặt theo quy trình chuyên nghiệp — đảm bảo thiết bị vận hành theo bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiệm thu của dự án.
Nếu bạn cần so sánh cụ thể về bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw giá theo cấu hình, hay tính toán ROI cho dự án, chúng tôi có thể cung cấp bảng so sánh chi phí CAPEX vs OPEX và phương án tiết kiệm năng lượng phù hợp với tần suất sử dụng của bếp. Phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn đối chiếu thông số trước khi yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw
Bắt nối từ những điểm nổi bật vừa trình bày, dưới đây là thông số kỹ thuật bếp âu 6 họng được tổng hợp để Bạn — kỹ sư, quản lý hoặc nhân sự mua sắm — có thể so sánh và đưa ra quyết định kỹ thuật chính xác. Cơ Khí Đại Việt trình bày các thông số quan trọng, bao gồm cả IGBT mâm từ đồng và các thông số an toàn để thuận tiện cho đánh giá LCC và TCO.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Bếp âu điện từ 6 họng công nghiệp |
| Công suất mỗi họng | 3.5 kW |
| Tổng công suất tối đa | 21 kW (6 x 3.5 kW) |
| Công nghệ | Mô-đun IGBT mâm từ đồng (IGBT nhập khẩu từ Đức) — điều khiển ổn định, tuổi thọ cao |
| Hiệu suất nhiệt | > 90% (tiết kiệm năng lượng so với bếp gas/dầu) |
| Mức điều chỉnh công suất | 8 mức, điều khiển từ tính 360° |
| Chất liệu thân và mặt | Inox 304 cao cấp, mặt bếp phẳng, chống xước |
| Kích thước tham khảo | Khoảng 1100 x 750 x 800–900 mm (tùy cấu hình) |
| Đường kính nồi tương thích | Hỗ trợ đến Ø 400 mm |
| Tải trọng tối đa trên mặt | Đến 100 kg |
| Bảo vệ & an toàn | IPX6; chống rò rỉ điện; tự động ngắt khi quá nhiệt; không lửa, không khói |
| Tiết kiệm năng lượng | Tiết kiệm đến ~50% điện so với bếp gas/dầu (tuỳ điều kiện vận hành) |
| Bảo hành | 12 tháng (hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật từ Cơ Khí Đại Việt) |
| Ứng dụng điển hình | Nhà hàng, khách sạn, căn tin, bếp ăn công nghiệp |
Bảng trên tập trung vào các thông số có tác động trực tiếp tới CAPEX, OPEX và hiệu suất vận hành. Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết, báo cáo đo đạc tải hoặc bảng điện, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu cách các thông số này chuyển thành lợi ích thực tế khi vận hành — từ kiểm soát nhiệt, độ bền mâm từ đến chi phí vòng đời (LCC).
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw
Bảng Thông Số Kỹ Thuật ở phần trước đã cung cấp các con số then chốt (3.5 kW mỗi họng, hiệu suất >90%, IPX6, 8 mức công suất). Bây giờ, Bạn hãy cùng Cơ Khí Đại Việt đi vào phân tích ba yếu tố kỹ thuật tạo ra lợi thế cạnh tranh thực tế: hệ điện tử IGBT và mâm từ bằng đồng, cấu trúc vỏ và mối hàn inox, cùng mặt kính cường lực và thiết kế vệ sinh. Phân tích này giúp Bạn đánh giá hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tính thực tiễn khi tích hợp với các thiết bị khác trong bếp — ví dụ như các giải pháp trong Thiết bị bếp công nghiệp mà chúng tôi cung cấp.
IGBT & Mâm Từ 100% Đồng — Hiệu Suất Cao và Bảo Vệ Ổn Định
Bếp trang bị mô-đun IGBT công suất cao kết hợp với mâm từ đồng, giúp truyền và duy trì năng lượng với tổn hao rất thấp. Kiểm soát công suất mượt mà, đáp ứng nhanh khi thay đổi mức từ 8 cấp và duy trì hiệu suất nhiệt >90%, nên thời gian làm nóng rút ngắn đáng kể. Bạn được lợi là tăng năng suất chế biến, tiết kiệm điện tới ~50% so với bếp gas truyền thống và giảm CAPEX/OPEX nhờ ít sự cố điện tử hơn; điều này trực tiếp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho nhà hàng hoặc bếp tập thể.
Thân Inox 201/304 & Mối Hàn TIG — Độ Bền, Vệ Sinh, Chống Oxy Hóa
Kết cấu vỏ sử dụng Inox 201 hoặc ưu tiên Inox 304 ở các vùng tiếp xúc thực phẩm, mối hàn TIG được kiểm soát chất lượng. Inox 304 cung cấp khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt; mối hàn TIG đảm bảo mối nối liền mạch, không khe hở tích tụ dầu mỡ. Bạn sẽ giảm công tác bảo trì và rủi ro nhiễm bẩn, kéo dài tuổi thọ thiết bị — yếu tố then chốt khi xét tới chi phí vòng đời (LCC) và tiêu chí nghiệm thu kỹ thuật cho dự án. Nếu Bạn cần tương thích với các giải pháp inox khác, tham khảo thêm trong Thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi.
Mặt Kính Cường Lực Chịu Tải ≤300kg & Thiết Kế Vệ Sinh — An Toàn và Tiết Kiệm Thời Gian Vệ Sinh
Mặt kính cường lực chịu tải lên đến 300 kg, liền mạch và phẳng, kết hợp với các khe thoát và bề mặt dễ lau chùi. Khả năng chịu tải cao giúp dùng được các dụng cụ lớn; bề mặt phẳng giảm thời gian vệ sinh, hạn chế dầu mỡ bám dính. Bạn tiết kiệm được thời gian vận hành hàng ngày và giảm chi phí nhân công cho bảo trì; đồng thời tăng tính an toàn khi thao tác, giảm nguy cơ vỡ hoặc lún khi đặt nồi nặng.



Kết luận ngắn: ba yếu tố nêu trên (IGBT + mâm đồng, Inox 304 với mối hàn TIG, mặt kính chịu tải) hợp lực để mang lại hiệu suất cao, độ bền vật liệu và tính tiện ích vận hành cho bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW — điều mà bộ thông số chưa thể hiện đầy đủ dưới dạng con số. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh trực tiếp sản phẩm này với các lựa chọn khác trên thị trường để giúp Bạn ra quyết định đầu tư tối ưu hơn trong bối cảnh CAPEX và OPEX của dự án.
So Sánh bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi phân tích các ưu điểm kỹ thuật — từ mô-đun IGBT nhập khẩu, hiệu suất nhiệt trên 90% tới thân Vật liệu inox chất lượng — chúng tôi đối chiếu trực tiếp các yếu tố then chốt để bạn dễ đánh giá. Dưới đây là bảng so sánh thực tế giữa bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw (Cơ Khí Đại Việt) và một sản phẩm giá rẻ, giúp bạn cân nhắc CAPEX, OPEX và TCO bếp công nghiệp trước khi quyết định đầu tư.
| Tiêu Chí | bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Toàn bộ thân và khung làm từ Inox 304 chống ăn mòn, an toàn vệ sinh, tương thích với tiêu chuẩn thiết bị bếp công nghiệp; bề mặt dễ vệ sinh. | Thường dùng inox pha trộn hoặc inox 201/430 mạ, khả năng chống gỉ kém hơn; dễ xuống cấp trong môi trường bếp chuyên nghiệp. |
| Độ Dày | Chi tiết kết cấu sử dụng inox dày (thiết kế phù hợp tải trọng nồi lớn, chịu được tải tĩnh cao), đảm bảo ít biến dạng sau nhiều năm vận hành. | Vật liệu mỏng hơn, tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng dễ cong vênh, gây khe hở và tăng chi phí bảo trì. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn TIG/TIG chuyên dụng, mối nối tinh gọn, chịu lực tốt và bảo đảm vệ sinh; quy trình nghiệm thu theo tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp. | Thường dùng hàn nhanh (MIG/spot) với mối hàn thô, tiềm ẩn điểm vào nước, dầu mỡ và dễ xuống cấp khi vệ sinh hoặc xử lý nhiệt. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ hậu mãi và khả năng cung cấp linh kiện; thủ tục nghiệm thu rõ ràng. | Thời gian bảo hành ngắn, hạn chế hỗ trợ sau bán, khó khăn khi cần thay thế linh kiện chính hãng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX hợp lý phối hợp với OPEX thấp: hiệu suất nhiệt >90% (mô-đun IGBT), ít sửa chữa và tuổi thọ cao dẫn tới chi phí vòng đời thấp hơn; lợi ích rõ rệt khi tính theo chu kỳ 3–5 năm. | Giá mua ban đầu thấp nhưng OPEX cao hơn do tiêu hao năng lượng không tối ưu, bảo trì thường xuyên và thay thế nhanh hơn — làm tăng TCO bếp công nghiệp theo thời gian. |
Tóm tắt TCO: nếu Bạn ưu tiên chi phí vòng đời (TCO bếp công nghiệp), lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt cân bằng giữa chi phí đầu tư và chi phí vận hành — chi phí vận hành giảm nhờ hiệu suất cao và tuổi thọ linh kiện, giúp giảm tổng chi phí trong dài hạn so với các sản phẩm giá rẻ.
Trong quá trình đánh giá, nếu Bạn muốn kiểm tra chi tiết thành phần vật liệu hoặc lựa chọn kích thước phù hợp cho bếp, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Xem thêm danh mục Thiết bị bếp công nghiệp để đối chiếu thông số và giải pháp tích hợp.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để Bạn yên tâm khi đầu tư và nghiệm thu.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các yếu tố kỹ thuật và tổng chi phí sở hữu ở phần trước, chúng tôi trình bày bằng chứng cụ thể để bạn an tâm đầu tư: năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và chính sách hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt bảo đảm rằng thiết bị hoạt động ổn định và giảm chi phí vận hành dài hạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt chúng tôi áp dụng công nghệ gia công CNC, mối hàn TIG đạt chuẩn và quy trình kiểm tra chất lượng từng chi tiết. Khung bếp, vỏ inox và hệ thống mâm từ được kiểm nghiệm chịu tải, tương thích với inox 304 theo tiêu chuẩn công nghiệp; mỗi lô sản phẩm trải qua thử nghiệm công suất, đo hiệu suất nhiệt và kiểm tra an toàn điện (các thông số như IPX6, tự ngắt quá nhiệt). Bạn sẽ nhận hồ sơ kỹ thuật, biên bản nghiệm thu và hình ảnh kiểm tra trước khi giao hàng — minh chứng cho “năng lực sản xuất Cơ Khí Đại Việt” mà bạn có thể kiểm chứng trực tiếp.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi không chỉ giao thiết bị; chúng tôi vận hành, đấu nối và chạy thử theo quy trình nghiệm thu tiêu chuẩn. Đội ngũ kỹ thuật lắp đặt tích hợp Thiết bị bếp công nghiệp trong tổ chức bếp của bạn, kiểm tra tương thích nguồn, thang cỡ nồi, và hiệu chỉnh mô-đun IGBT để đạt hiệu suất >90%. Bạn nhận được hướng dẫn vận hành, biểu đồ bảo trì định kỳ và huấn luyện cho nhân sự bếp — giảm rủi ro vận hành, cải thiện hiệu suất và tối ưu chi phí vận hành (OPEX).
3. Chính sách bảohành & hậu mãi
Chúng tôi áp dụng chính sách bảo hành 12 tháng cho toàn bộ hệ thống bếp, kèm theo nguồn phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh. Khi cần thay thế hoặc nâng cấp, bạn được ưu tiên tiếp cận Phụ kiện bếp chính hãng và báo giá minh bạch. Dịch vụ bảo trì định kỳ và cam kết phản hồi kỹ thuật giúp hạn chế thời gian dừng máy, từ đó giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.

Phần tiếp theo sẽ trả lời những thắc mắc thường gặp để bạn dễ dàng quyết định và chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật khi nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW
Sau phần giới thiệu về năng lực sản xuất và dịch vụ từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn, rõ ràng để giúp Bạn ra quyết định nhanh: từ chi phí đầu tư, kiểm tra tính chính hãng đến yêu cầu lắp đặt và dịch vụ bảo hành.
Bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW giá bao nhiêu?
Mua bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW ở đâu là chính hãng?
Bếp này có tiết kiệm điện so với bếp gas không?
Yêu cầu điện & lắp đặt như thế nào?
Bảo hành và phụ tùng thay thế như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

