Bếp xào đôi điện từ 15kw mặt lõm phi 800 xào trực tiếp
Khoảng giá: từ 41.200.000 ₫ đến 48.800.000 ₫
Đẩy nhanh năng suất bếp và giảm chi phí vận hành: Bếp xào đôi điện từ 15kW/họng mặt lõm φ800 giúp tăng throughput 30–50% và tiết kiệm năng lượng >70%, giảm TCO rõ rệt (ví dụ ~56 triệu VND trong 5 năm). Thiết kế công nghiệp chất lượng cao — 2 họng 15kW, mâm từ đồng + IGBT, mặt lõm φ800 truyền nhiệt trực tiếp, khung/mặt chảo Inox 304 hàn TIG, vận hành 380V 3 pha — đảm bảo bền bỉ, ổn định và tiết kiệm điện. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng (CO/CQ), kho sẵn, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7; liên hệ 0906638494 để được tư vấn kỹ thuật & báo giá ngay.
| Tên sản phẩm | Bếp xào đôi điện từ 15kw mặt lõm phi 800 xào trực tiếp |
| Số vùng nấu | 2 vùng nấu hiệu suất cao |
| Kích thước tổng thể | 1900x1150x800/1150 mm |
| Công suất | 15 kW / họng |
| Điện áp | 380 V |
| Mặt chảo xào | Phi 800 mm, xào trực tiếp |
| Kiểu dáng | Có chân công nghiệp |
| Nhiên liệu sử dụng | Điện |
| Phạm vi nhiệt độ | 60 – 240 °C |
| Hiệu suất nhiệt | 90 – 95% |
| Công nghệ điều khiển | IGBT |
| Mâm từ | 100% đồng |
| Màn hình hiển thị | LCD hiển thị thông số nấu và cảnh báo lỗi |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ cuộn dây, bảo vệ PCB & IGBT, chống quá nhiệt, cảm biến hở/ngắn mạch, bảo vệ mạch hở |
| Chất liệu | Inox 201/304, công nghệ chấn dập CNC |
| Mối hàn | Công nghệ hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Bếp xào đôi điện từ 15kW (mặt lõm φ800) — Phân phối chính hãng
Bếp xào đôi điện từ 15kw mặt lõm phi 800 xào trực tiếp là thiết bị bếp công nghiệp hiệu suất cao, thiết kế để phục vụ nhà hàng, khách sạn, căn tin công nghiệp và các bếp tập thể có nhu cầu chế biến lượng lớn trong thời gian ngắn. Bạn sẽ thấy sản phẩm phù hợp cho quản lý cơ sở (facility managers) cần tăng năng suất, giảm thời gian chờ và đảm bảo chất lượng món xào ở tần suất cao. Để so sánh các giải pháp và lựa chọn phù hợp, xem thêm Bếp xào công nghiệp hoặc chi tiết về dòng Bếp xào đôi.
Sản phẩm tối ưu cho những nhà bếp đòi hỏi nấu nhanh, tiết kiệm năng lượng và vận hành bền bỉ: công suất 15kW mỗi họng kết hợp mặt lõm φ800 giúp truyền nhiệt trực tiếp, tăng hiệu suất vận hành và giảm thất thoát nhiệt.
Khi mua từ Cơ Khí Đại Việt, Bạn nhận được phân phối chính hãng kèm CO/CQ, kho sẵn sàng giao, bảo hành 12 tháng cho thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — rút ngắn thời gian nghiệm thu và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Liên hệ hotline hoặc điền form để nhận báo giá chi tiết và tư vấn lắp đặt & bảo hành.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp xào đôi điện từ 15kw mặt lõm phi 800 xào trực tiếp
Sau phần giới thiệu về sản phẩm và lý do nên mua từ Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh để Bạn ra quyết định mua sắm hoặc yêu cầu báo giá kỹ thuật. Chúng tôi tập trung vào những lợi ích thiết thực: hiệu suất vận hành, thông số quan trọng, chi phí vòng đời (LCC) và năng lực hậu mãi.
- Giới Thiệu Bếp xào đôi điện từ 15kw mặt lõm phi 800 xào trực tiếp: Phân phối chính hãng, phù hợp cho nhà hàng, khách sạn và bếp tập thể; cam kết CO/CQ, kho sẵn, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và chính sách bảo hành rõ ràng giúp giảm rủi ro mua sắm.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp xào đôi điện từ 15kw mặt lõm phi 800 xào trực tiếp: Công suất mạnh 15kW mỗi họng, mặt lõm φ800 cho tiếp xúc đáy chảo tối ưu, 8 chế độ nấu — mang lại nấu nhanh, ổn định và tiết kiệm năng lượng so với bếp gas truyền thống.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số rõ ràng (Inox 304, kích thước ~1800x1000x800/1200 mm, đường kính mặt lõm φ800, tiêu chuẩn ISO 9001:2015, bảo hành inox dài hạn) giúp Bạn so sánh kỹ thuật và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Mặt lõm kết hợp công nghệ cảm ứng từ truyền nhiệt đều, tăng hiệu suất vận hành và rút ngắn thời gian chế biến — giảm OPEX và cải thiện chất lượng món xào; thiết kế inox 304 hỗ trợ độ bền vật liệu và bảo trì dễ dàng.
- So Sánh: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu? So với các model mặt kính hoặc họng nhỏ hơn, thiết bị này có TCO thấp hơn cho khối lượng chế biến lớn nhờ công suất cao, truyền nhiệt trực tiếp và bảo hành dài hơn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất theo tiêu chuẩn, lắp đặt tại chỗ, dịch vụ bảo trì nhanh và phụ tùng sẵn — hỗ trợ nghiệm thu, vận hành liên tục và giảm thời gian dừng máy.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Các vấn đề thường được quan tâm gồm vệ sinh & bảo trì, lựa chọn công suất phù hợp cho quy mô vừa/ lớn, và so sánh chi phí vận hành giữa bếp điện từ và bếp gas — tất cả đều có phương án kỹ thuật và chi phí vòng đời để Bạn cân đối CAPEX vs OPEX.
Nếu Bạn cần bản so sánh thông số kỹ thuật hoặc báo giá chi tiết để đưa vào hồ sơ nghiệm thu, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật, báo giá và hỗ trợ tư vấn để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trước khi quyết định mua.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp xào đôi điện từ 15kW mặt lõm φ800
Bắt nối trực tiếp từ Điểm Nổi Bật Chính, phần thông số này cung cấp dữ liệu kỹ thuật chuẩn để Bạn và đội ngũ kỹ sư, mua sắm dễ dàng so sánh, lên bản vẽ thi công và nghiệm thu. Dưới đây là bảng thông số, tập trung vào các thông số điện, vật liệu và tính năng vận hành — những chỉ số quyết định chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp xào đôi điện từ 15kW (mặt lõm φ800) — Model công nghiệp |
| Số vùng nấu | 2 họng xào độc lập (mỗi họng 15kW) |
| Kích thước tổng thể | ~1800 x 1000 x 800/1200 mm (tùy cấu hình bàn bệ và chân điều chỉnh) |
| Công suất | 15 kW / họng |
| Điện áp | 380V, 3 pha, 50/60 Hz |
| Mặt chảo | Mặt lõm φ800 mm — tối ưu tiếp xúc đáy chảo, phù hợp xào trực tiếp |
| Phạm vi nhiệt độ | 60 – 240 °C (điều chỉnh chính xác cho các chế độ xào) |
| Hiệu suất nhiệt | 90 – 95% (công nghệ cảm ứng từ, giảm thất thoát nhiệt) |
| Công nghệ điều khiển | IGBT với điều khiển vi xử lý — 8 chế độ nấu, điều chỉnh công suất mượt mà |
| Mâm từ | Cuộn cảm ứng 100% đồng nhiều lớp — ổn định, tuổi thọ cao |
| Chất liệu | Inox 201 / tùy chọn Inox 304 cho thân vỏ và mặt bếp |
| Màn hình | LCD hiển thị nhiệt độ và chế độ, dễ quan sát khi vận hành liên tục |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá nhiệt, ngắt khi quá dòng, phát hiện đáy chảo không phù hợp |
| Hàn | Hàn TIG tại các mối nối khung và vỏ — tăng độ bền, đảm bảo thẩm mỹ |
| Bảo hành | 12 tháng cho toàn bộ thiết bị (chi tiết bảo hành theo hợp đồng cung cấp) |
| Xuất xứ | Sản xuất và lắp ráp: Cơ Khí Đại Việt |
Khuyến nghị đấu nối điện (tóm tắt nhanh cho thi công):
- Đối với 15 kW / họng tại 380V 3 pha: I ≈ 23 A dòng tải pha. Khuyến nghị sử dụng cầu dao bảo vệ (MCB/MCCB) 32 A cho mỗi họng và cáp đồng Cu tiết diện tối thiểu 6 mm² cho đấu nối một họng; nếu lắp nhiều họng trên cùng nhánh, phân phối tải bằng thanh cái hoặc bộ phân phối và chọn MCCB tổng phù hợp.
- Lưu ý an toàn: đề nghị bố trí thiết bị ngắt 4 cực có bảo vệ mất pha, và để kỹ sư điện kiểm tra hệ số đồng bộ (power factor), điều kiện nối đất và chọn bảo vệ quá tải phù hợp trước khi nghiệm thu.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp xào đôi điện từ 15kW (mặt lõm φ800)
Bảng thông số kỹ thuật trước đó đã cho Bạn một cái nhìn chính xác về công suất, vật liệu và yêu cầu điện; giờ đây chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật then chốt để bạn hiểu rõ cơ chế, lợi ích vận hành và ảnh hưởng tới chi phí vận hành (OPEX) của bếp. Phân tích dưới đây kết hợp dữ liệu thực tế — như việc sử dụng IGBT, mâm từ đồng và vật liệu inox — nhằm giúp Bạn đưa ra quyết định mua sắm có căn cứ kỹ thuật.
1. Mâm từ 100% đồng + Công nghệ IGBT — Hiệu suất & độ bền
Tính năng: bếp trang bị mâm từ đồng nguyên khối phối hợp bộ điều khiển IGBT. Ưu thế kỹ thuật: mâm đồng dẫn từ và nhiệt tốt hơn cuộn lõi sắt, còn IGBT cung cấp điều khiển công suất chính xác, đáp ứng thay đổi tải tức thời. Lợi ích cho Bạn: nhiệt lên nhanh và ổn định giúp giảm thời gian chế biến, tiết kiệm năng lượng trên mỗi mẻ nấu và giảm chi phí vòng đời (LCC) do ít bị quá tải và ít thay thế linh kiện điện.
2. Khung & Mặt chảo Inox 201/304, hàn TIG — Vệ sinh và độ bền công nghiệp
Tính năng: khung và vùng tiếp xúc chế biến làm từ inox 201 hoặc inox 304 với mối hàn TIG chuyên nghiệp. Ưu thế kỹ thuật: inox 304 chống ăn mòn, chịu nhiệt liên tục và mối hàn TIG đảm bảo kết cấu liền mạch, hạn chế khe hở tích tụ dầu mỡ.
Lợi ích cho Bạn: vận hành bếp trong môi trường nhà hàng/khách sạn trở nên dễ nghiệm thu, giảm thời gian bảo trì và chi phí làm sạch, từ đó cải thiện hiệu suất vận hành và tuổi thọ thiết bị. Để hiểu thêm về nguyên lý hoạt động của bếp từ và lựa chọn phù hợp, Bạn có thể Tìm hiểu bếp từ công nghiệp.
3. Mặt lõm φ800 (xào trực tiếp) — Tăng throughput và chất lượng món xào
Tính năng: mặt lõm đường kính φ800 thiết kế cho xào trực tiếp với chảo sâu. Ưu thế kỹ thuật: tiếp xúc chảo–mâm tối ưu, giảm thất thoát nhiệt và tập trung năng lượng lên bề mặt nấu; nâng cao hiệu suất nhiệt và giữ nhiệt đều.
Lợi ích cho Bạn: tăng thông lượng (throughput) trong giờ cao điểm, ổn định độ chín và kết cấu món xào, đồng thời giảm thất thoát nguyên liệu và thời gian xử lý. Xem thêm các kịch bản ứng dụng cụ thể tại Ứng dụng bếp xào công nghiệp.



Những phân tích trên cho Bạn cơ sở so sánh hiệu suất, chi phí vòng đời (LCC) và yêu cầu bảo trì giữa các cấu hình bếp. Phần tiếp theo sẽ trình bày so sánh chi tiết để giúp Bạn chọn phương án tối ưu cho dự án bếp công nghiệp của mình.
So Sánh Bếp xào đôi điện từ 15kw mặt lõm φ800 — Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Bắt nối từ phân tích kỹ thuật trước đó về mâm từ đồng, hàn TIG và mặt lõm φ800, ở đây chúng tôi so sánh trực tiếp yếu tố vật liệu, gia công và chi phí vòng đời để giúp Bạn quyết định đầu tư hợp lý. Đọc bảng dưới để thấy rõ khác biệt giữa phương án đầu tư chất lượng từ Cơ Khí Đại Việt và sản phẩm giá rẻ trên thị trường; sau đó chúng tôi đưa ra ví dụ tính toán Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) minh họa.
| Tiêu Chí | Bếp xào đôi 15kW (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 cho thân, họng xào hợp kim chịu nhiệt; mâm từ đồng nhiều lớp (ổn định, chống ăn mòn). | Thường dùng inox 201 hoặc mặt kính cường lực; họng hợp kim mỏng, vật liệu kém bền hơn. |
| Độ Dày | Độ dày vỏ và khung 1.2–1.5 mm (khu vực chịu lực gia cố), đảm bảo độ cứng và ổn định khi lắp đặt. | Độ dày phổ biến 0.8–1.0 mm; rủi ro cong vênh và biến dạng cao hơn sau thời gian sử dụng. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG chuyên dụng, mối hàn tinh sạch, chống rò gỉ, phù hợp môi trường bếp công nghiệp và nghiệm thu theo tiêu chuẩn. | Hàn MIG hoặc hàn bán tự động kém kiểm soát thẩm mỹ và bền mối ghép thấp hơn. |
| Bảo Hành | Inox bảo hành lên đến 5 năm; linh kiện điện 1–2 năm, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ kiện bếp & linh kiện thay thế. | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng; linh kiện thay thế có thể khó tìm, chi phí OPEX tăng cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí vòng đời thấp hơn nhờ vật liệu bền, ít bảo trì, hao hụt năng lượng thấp hơn — tối ưu CAPEX + OPEX trong 3–5 năm. | Chi phí ban đầu thấp nhưng TCO thường cao do bảo trì thường xuyên, downtime và tiêu hao năng lượng lớn hơn. |
Để kiểm chứng nhanh yếu tố vật liệu, Bạn có thể tham khảo thêm về Chất lượng inox trong thiết bị bếp mà chúng tôi áp dụng cho từng sản phẩm.
Ví dụ tính toán minh họa (khoảng 5 năm, giả định):
- Giá mua (CAPEX): Cơ Khí Đại Việt 30.000.000 VND; sản phẩm giá rẻ 25.000.000 VND.
- Bảo trì: Đại Việt 1 lần/năm × 1.000.000 VND = 5.000.000 VND; Giá rẻ 4 lần/năm × 1.200.000 VND = 24.000.000 VND.
- Chi phí downtime (giả định 1.500.000 VND/giờ): Đại Việt 4 giờ/5 năm = 6.000.000 VND; Giá rẻ 20 giờ/5 năm = 30.000.000 VND.
- Tiết kiệm năng lượng: Đại Việt hiệu quả hơn ~15% → tiết kiệm năng lượng ~3.600.000 VND/năm → 18.000.000 VND trong 5 năm.
Kết quả: TCO 5 năm ước tính — Cơ Khí Đại Việt: 30.000.000 + 5.000.000 + 6.000.000 − 18.000.000 = ~23.000.000 VND. Sản phẩm giá rẻ: 25.000.000 + 24.000.000 + 30.000.000 − 0 = ~79.000.000 VND. Như vậy, trong ví dụ này, đầu tư vào giải pháp chất lượng của chúng tôi giảm TCO khoảng 56.000.000 VND (tương đương ~71% thấp hơn) trong 5 năm — con số minh họa giúp Bạn cân đối CAPEX và chi phí vận hành thực tế.
Đầu tư thông minh không chỉ là mua rẻ nhất. Bạn cần đánh giá theo TCO, thời gian hoạt động, và khả năng tiếp cận linh kiện khi cần sửa chữa. Nếu Bạn muốn một phép tính chính xác cho dự án cụ thể, chúng tôi sẵn sàng chạy mô phỏng chi phí theo công suất, tần suất sử dụng và giá điện thực tế của Bạn.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình kiểm tra chất lượng và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt — thông tin hữu ích để Bạn kiểm định cam kết bảo hành và khả năng cung ứng khi triển khai số lượng lớn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần so sánh các lựa chọn bếp, Bạn sẽ cần đảm bảo nhà cung cấp có năng lực thực tế để giảm rủi ro vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Cơ Khí Đại Việt cung cấp bằng chứng năng lực: xưởng sản xuất, đội ngũ lắp đặt chuyên nghiệp và chính sách bảo hành chính hãng để bảo vệ CAPEX và giảm OPEX trong vận hành.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành dây chuyền gia công với máy CNC, chấn dập chính xác và hàn TIG cho khung, mặt bếp và tấm chắn inox, đảm bảo độ bền vật liệu và dung sai theo bản vẽ kỹ thuật. Kho sẵn các bộ phận giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm nguy cơ gián đoạn vận hành; Bạn có thể xem thêm dòng sản phẩm trong mục Thiết bị bếp công nghiệp. Hotline hỗ trợ: 0906638494.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Đội kỹ thuật thực hiện lắp đặt theo tiêu chuẩn: kết nối 380V 3 pha, kiểm tra thông số điện, test load và nghiệm thu theo checklist. Khi lắp bộ bếp, chúng tôi đồng bộ giải pháp hút khói và thông gió để đảm bảo hiệu suất vận hành, phối hợp với hệ thống Thiết bị hút mùi & thông gió để đạt hiệu suất và an toàn. Hotline lắp đặt: 0906638494.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho phần điện và cơ khí, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp linh kiện thay thế từ kho sẵn để giảm thời gian dừng máy. Khách hàng nhận CO/CQ theo yêu cầu và có thể lấy phụ tùng nhanh tại mục Phụ kiện bếp & linh kiện, giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Hỗ trợ hậu mãi: 0906638494.
Nếu Bạn cần bằng chứng năng lực để ra quyết định, chúng tôi sẵn sàng cung cấp ảnh xưởng, quy trình nghiệm thu và mẫu CO/CQ. Phần tiếp theo là Câu Hỏi Thường Gặp, nơi chúng tôi trả lời các thắc mắc kỹ thuật và điều kiện nghiệm thu để Bạn dễ dàng kiểm tra trước khi đặt hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp xào đôi điện từ 15kW (mặt lõm φ800)
Bạn đã đọc phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt và muốn xác nhận các yêu cầu kỹ thuật trước khi nghiệm thu hoặc quyết toán CAPEX. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp liên quan tới nguồn điện, thông số chính và lợi ích vận hành — thông tin ngắn gọn, thực tế để Bạn dễ so sánh và ra quyết định.
Bếp xào đôi điện từ 15kW cần nguồn điện gì?
Thông số kỹ thuật chính của bếp là gì?
- Số vùng nấu: 2 họng xào trực tiếp.
- Công suất: 15 kW mỗi họng.
- Mặt chảo: lõm, đường kính φ800 mm.
- Phạm vi nhiệt độ: ~60–240°C (điều chỉnh đa mức để đáp ứng nhiều món).
- Vật liệu: Inox 201/304 (thân vỏ khuyến nghị Inox 304 cho độ bền cao trong môi trường công nghiệp).
- Mâm từ: cuộn/coil bằng đồng 100% + module IGBT; bảo hành linh kiện điện: 12 tháng.
Bếp xào đôi 15kW mang lại lợi ích gì cho nhà hàng/khách sạn?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

