Skip to content

Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S

Liên hệ

Bảo quản lạnh ổn định cho bếp công nghiệp, giảm chi phí vận hành và rủi ro hư hỏng nhờ hiệu suất làm lạnh sâu và thiết kế tiết kiệm năng lượng. Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S — dung tích 401 lít, dải nhiệt -23°C ÷ -7°C, làm lạnh bằng quạt gió (gas R‑404a), vỏ inox + foam cách nhiệt, điều khiển nhiệt độ số và cửa kín tối ưu cho vận hành liên tục. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, kho phụ tùng tại VN và lắp đặt toàn quốc (2–4 giờ); liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết (giá tham khảo 25–30 triệu) và tư vấn kỹ thuật.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
SKU: FT-186MA-S Danh mục: ,
Rosieres
Tên sản phẩmBàn đông Hoshizaki FT-186MA-S
Mã sản phẩmFT-186MA-S
Thương hiệuHoshizaki (Nhật Bản)
Dung tích401 lít
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)1800 x 600 x 850 mm (bao gồm cả chân đế)
Số cánh3 cánh mở
Môi chất lạnhR404A
Dải nhiệt độ-23°C đến -7°C
Điện áp220V/50Hz
Công suất357W
Chất liệu bên trong & bên ngoàiInox
Chất liệu cửaInox
Trọng lượng93 kg
Xuất xứThương hiệu Hoshizaki (Nhật Bản), sản xuất tại Trung Quốc
Bảo hành12 tháng

Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt

Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S là thiết bị bảo quản đông lạnh chuyên nghiệp kích thước 1800 x 600 x 850 mm, dung tích khoảng 401 lít, thiết kế dành cho nhà hàng, khách sạn, căn tin và bếp ăn công nghiệp cần giải pháp lưu trữ thực phẩm lớn, ổn định nhiệt. Nếu Bạn đang tìm một Bàn đông — danh mục sản phẩm có khả năng cấp đông nhanh, giữ tươi thịt, hải sản và thực phẩm chế biến sẵn thì model này đáp ứng tốt yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường thương mại.

Cơ Khí Đại Việt phân phối hàng chính hãng, cam kết thông số thực tế và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện. Thiết bị hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt từ -23ºC đến -7ºC, sử dụng hệ thống quạt gió với môi chất R-404a (công suất máy nén ~357W) và lớp foam cách nhiệt giữa hai lớp inox, giúp giảm tiêu hao năng lượng và kéo dài tuổi thọ—điểm then chốt để tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC) cho bếp công nghiệp.

Bạn cũng sẽ đánh giá cao mặt bàn phẳng dùng làm bàn sơ chế, hệ gioăng tháo rời dễ vệ sinh và bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số cho việc nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn HACCP. Để xem thêm các giải pháp lạnh công nghiệp bổ trợ cho quy trình của Bạn, xem mục Thiết bị lạnh công nghiệp.

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn lựa chọn theo CAPEX và OPEX thực tế của dự án, cung cấp báo giá, chính sách bảo hành và phương án lắp đặt phù hợp. Tiếp theo, trong phần “Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S” chúng tôi sẽ nêu chi tiết các tính năng kỹ thuật quan trọng để Bạn dễ so sánh và ra quyết định mua sắm.

Hình ảnh thực tế Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S

Sau khi đã nắm tổng quan về Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S trong phần giới thiệu, dưới đây là những điểm bạn cần đọc nhanh để quyết định đầu tư. Chúng tôi tập trung vào thông số quan trọng và lợi ích thực tế giúp bạn đánh giá CAPEX, OPEX và tính khả thi trong hoạt động bếp công nghiệp.

  • Hiệu suất làm lạnh ổn định: Dải nhiệt -23ºC đến -7ºC, công suất chạy khoảng 357W và sử dụng môi chất R-404a. Hệ thống quạt gió phân phối lạnh đều, giảm thời gian tái cấp đông và giúp giữ cấu trúc tế bào thực phẩm tốt hơn.
  • Dung tích và kích thước phù hợp: Thể tích ~401 lít; kích thước 1800 x 600 x 850 mm — phù hợp cho nhà hàng, khách sạn hoặc gian bếp có nhu cầu lưu trữ lớn nhưng vẫn cần mặt bàn làm việc.
  • Vật liệu và cách nhiệt chuyên nghiệp: Thân và cửa bằng inox bền; foam cách nhiệt giữa hai lớp inox hạn chế thất thoát nhiệt, góp phần giảm OPEX và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường bếp nhiều dầu mỡ.
  • Thiết kế phục vụ vận hành (workflow): 2–3 cánh cửa kết hợp ngăn kéo/khay phân loại, mặt bàn phẳng dùng làm bàn sơ chế. Thiết kế giúp giảm thời gian thao tác, tăng hiệu suất vận hành cho đội ngũ bếp.
  • Vận hành và kiểm soát chính xác: Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số, màn hình hiển thị trực quan — dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn HACCP và theo dõi trong quá trình vận hành.
  • Tiện ích hỗ trợ bảo trì: Hệ thống thoát nước tự bốc hơi, gioăng cửa tháo rời, chân điều chỉnh độ cao và cửa tự đóng. Những chi tiết này giảm chi phí bảo trì và rút ngắn thời gian dừng máy khi cần vệ sinh hoặc sửa chữa.
  • Tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO): Đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với một số thương hiệu phổ thông, nhưng độ bền vật liệu và hiệu suất làm lạnh ổn định giúp bạn tiết kiệm điện, giảm thay thế linh kiện và nâng cao tuổi thọ—giảm LCC dài hạn.
  • Ứng dụng thực tế: Phù hợp cho kịch bản lưu trữ thịt tươi, thực phẩm chế biến sẵn, nguyên liệu đông lạnh cho khu vực bếp nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp và siêu thị nhỏ.

Nếu Bạn cần so sánh trực tiếp với mẫu khác hoặc muốn ước tính tiết kiệm điện hàng tháng (OPEX), chúng tôi sẽ hỗ trợ kiểm tra bản vẽ kỹ thuật và tính toán kinh tế dựa trên thực tế sử dụng của bạn. Ở phần tiếp theo, Bạn sẽ thấy Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của sản phẩm để phục vụ bước nghiệm thu và ra quyết định mua sắm.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S

Tiếp nối phần Điểm Nổi Bật Chính, bạn sẽ thấy bảng thông số kỹ thuật sau đây giúp đội ngũ kỹ thuật và bộ phận mua sắm so sánh nhanh các tiêu chí hiệu suất, vật liệu và yêu cầu lắp đặt. Thông tin được trình bày rõ ràng để bạn dễ kiểm tra tương thích với không gian bếp và yêu cầu vận hành.

Thông sốGiá trị
ModelHoshizaki FT-186MA-S
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)1800 x 600 x 850 mm
Dung tích hữu dụng401 lít
Phạm vi nhiệt độ hoạt động-23C ÷ -7C
Công suất làm lạnh (điện)357 W (tham khảo)
Môi chất lạnhR-404a
Vật liệu thân vỏ & cách nhiệtInox cao cấp + lớp foam cách nhiệt
Số cánh cửa3 cánh
Ngăn chứa / bố trí3 ngăn linh hoạt / ngăn kéo hoặc kệ tùy cấu hình
Hệ thống làm lạnhQuạt gió (forced-air) đảm bảo nhiệt độ đồng đều
Kiểm soát nhiệt độĐiều khiển kỹ thuật số với màn hình hiển thị
Mặt bànMặt phẳng inox chịu lực, có thể dùng sơ chế
Thoát nướcHệ thống thoát nước tự bay hơi
Chân tủChân điều chỉnh độ cao để cân bằng trên sàn không bằng phẳng
Bảo hành12 tháng cho linh kiện; 24 tháng cho máy nén (theo điều kiện nhà phân phối)
Xuất xứThiết kế Nhật Bản, lắp ráp (tham khảo) Trung Quốc
Ứng dụng tiêu biểuNhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp, siêu thị

Những thông số này giúp bạn đánh giá nhanh về hiệu suất vận hành, yêu cầu lắp đặt và chi phí vòng đời (LCC). Nếu cần bản vẽ kỹ thuật, báo cáo TCO/CAPEX hoặc kiểm tra tương thích không gian, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật để bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S

Bảng thông số kỹ thuật ở phần trước đã cung cấp các chỉ số cơ bản như kích thước 1800 x 600 x 850 mm, dung tích 401 lít và dải nhiệt hoạt động từ -23C đến -7C. Bây giờ, chúng tôi giải thích kỹ hơn ba ưu điểm kỹ thuật then chốt để giúp Bạn đánh giá hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị trong thực tế vận hành bếp công nghiệp.

Inox cao cấp & foam cách nhiệt

Bàn đông sử dụng vỏ inox hai lớp kết hợp lớp foam cách nhiệt giữa hai lớp kim loại. Cấu trúc này giảm thất thoát nhiệt, chống ăn mòn trong môi trường bếp có hơi nước, dầu mỡ và giảm ăn mòn bề mặt; đồng thời bề mặt inox dễ vệ sinh, đáp ứng yêu cầu HACCP.

Bạn sẽ có thiết bị duy trì nhiệt ổn định hơn, ít phải sửa chữa, thời gian sử dụng kéo dài và chi phí vận hành (OPEX) thấp hơn — lợi ích rõ ràng khi so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO). Khi tích hợp vào hệ thống bếp chuyên nghiệp, thiết bị này kết hợp ăn ý với các giải pháp khác trong danh mục Thiết bị bếp công nghiệp của chúng tôi.

Hệ thống làm lạnh: Compressor mạnh & dải nhiệt sâu

Máy nén hiệu suất cao kết hợp quạt gió và môi chất R-404a cho khả năng đạt dải nhiệt sâu (-23C ÷ -7C) với công suất vận hành thực tế khoảng 357W. Làm lạnh nhanh, phân phối nhiệt đều trong khoang, giảm dao động nhiệt khi mở cửa nhiều lần trong ca làm việc.

Thực phẩm được cấp đông nhanh, giữ cấu trúc tổ chức tế bào tốt hơn và giảm hao hụt khối lượng khi rã đông; điều này trực tiếp giảm lãng phí thực phẩm và nâng cao chất lượng món ăn. Với những cơ sở làm bánh hoặc chế biến, Bạn cũng thấy lợi ích rõ khi so sánh với các tủ nhỏ hơn; tham khảo giải pháp tương thích trong mảng Thiết bị làm bánh.

Tiết kiệm năng lượng & cửa đóng kín

Gioăng cửa có độ kín cao, cơ chế đóng cửa tối ưu và hệ thống thoát nước tự bốc hơi cùng chân điều chỉnh. Giảm thất thoát hơi lạnh mỗi khi mở cửa, giảm chu kỳ chạy máy nén và ổn định nhiệt bên trong khoang. Bạn tiết kiệm chi phí điện hàng tháng, kéo dài tuổi thọ máy nén và giảm chi phí bảo trì — yếu tố then chốt khi tối ưu CAPEX/OPEX cho bếp nhà hàng hoặc khách sạn. Thiết kế này giúp quá trình nghiệm thu và vận hành ban đầu suôn sẻ hơn, giảm rủi ro vượt thông số thiết kế trong bản vẽ kỹ thuật.

Close-up vật liệu inox và cấu trúc hai lớp với foam cách nhiệt — giúp giữ nhiệt và dễ vệ sinh.
Close-up vật liệu inox và cấu trúc hai lớp với foam cách nhiệt — giúp giữ nhiệt và dễ vệ sinh.
Hệ thống compressor mạnh mẽ và dải nhiệt sâu đảm bảo lưu trữ ổn định cho thực phẩm đông lạnh.
Hệ thống compressor mạnh mẽ và dải nhiệt sâu đảm bảo lưu trữ ổn định cho thực phẩm đông lạnh.
Gioăng cửa kín và thiết kế tối ưu giúp giảm thất thoát nhiệt — tiết kiệm điện trong vận hành thực tế.
Gioăng cửa kín và thiết kế tối ưu giúp giảm thất thoát nhiệt — tiết kiệm điện trong vận hành thực tế.

Kết luận: Ba yếu tố trên — vật liệu inox & foam, hệ thống làm lạnh mạnh mẽ và độ kín cửa — phối hợp để tạo ra hiệu suất làm lạnh ổn định, chi phí vận hành thấp và tuổi thọ thiết bị cao. Nếu Bạn cần phân tích TCO hoặc một bảng so sánh chi tiết theo dự án (CAPEX, OPEX, yêu cầu nghiệm thu và bản vẽ kỹ thuật), chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Phần tiếp theo sẽ so sánh Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S với các lựa chọn phổ biến trên thị trường để giúp Bạn đưa ra quyết định mua sắm tối ưu.

So Sánh Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?

Sau khi bạn đã xem phân tích chuyên sâu về các ưu điểm kỹ thuật, điều tiếp theo cần làm là đặt những lợi thế đó cạnh các lựa chọn rẻ hơn trên thị trường để đánh giá giá trị thực tế. Ở đây, chúng tôi trình bày so sánh trực quan, giúp bạn cân đối ngay CAPEX và chi phí vận hành (OPEX) trước khi quyết định mua sắm cho bếp công nghiệp hoặc siêu thị.

Tiêu ChíBàn đông Hoshizaki FT-186MA-S (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ
Vật LiệuInox cao cấp hai lớp với foam cách nhiệt giữa hai lớp, chống ăn mòn trong môi trường bếp, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh HACCP.Thép phủ sơn hoặc inox mỏng, lớp cách nhiệt kém hơn, dễ han gỉ và giảm độ bền theo thời gian.
Độ DàyVật liệu dày và gia công chuẩn công nghiệp, đảm bảo độ cứng vững cho mặt bàn và thân tủ khi sử dụng lâu dài.Vật liệu mỏng hơn, chi phí ban đầu thấp nhưng dễ biến dạng và hao mòn sớm.
Công Nghệ HànLiên kết hàn chất lượng, mối hàn kín, quy trình kiểm soát nghiệm thu, giảm rò rỉ nhiệt và đảm bảo vệ sinh.Hàn thủ công hoặc điểm, mối hàn kém đều, có nguy cơ hở gỉ và giảm khả năng giữ nhiệt.
Bảo HànhChính sách bảo hành toàn diện: thường 12–24 tháng cho linh kiện, máy nén được bảo hành dài hơn; hỗ trợ kỹ thuật nhanh tại nhiều đại lý.Bảo hành cơ bản ~12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và thời gian sửa chữa có thể chậm hơn, phụ tùng khó tìm.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)TCO thấp hơn khi tính theo vòng đời: chi phí điện thấp hơn nhờ hệ thống làm lạnh bằng quạt gió hiệu suất cao, ít bảo trì, tuổi thọ dài, giảm chi phí thay thế và ngưng hoạt động.CAPEX thấp ban đầu nhưng OPEX cao hơn do tiêu thụ điện, bảo trì thường xuyên và rủi ro thay thế sớm, dẫn đến TCO cao hơn trong 3–5 năm đầu.

Khi bạn tính Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) — tức CAPEX + OPEX + chi phí bảo trì và thời gian ngưng máy — Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S thể hiện lợi thế rõ rệt. Thiết kế inox bền, lớp foam cách nhiệt và hệ thống làm lạnh đồng đều giúp giảm tiêu hao năng lượng và chi phí bảo trì. Nếu bạn muốn xem chi tiết về vật liệu và độ bền để so sánh sâu hơn, tham khảo Bàn ăn inox công nghiệp — vật liệu & độ bền.

Tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để bạn yên tâm đầu tư; đó là bước quyết định để tối ưu hóa thời gian nghiệm thu và tổng chi phí sở hữu.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi đã so sánh các tùy chọn trên thị trường trong phần trước, Bạn cần bằng chứng về năng lực để giảm rủi ro đầu tư. Chúng tôi cung cấp không chỉ sản phẩm chất lượng như Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S mà còn hệ thống sản xuất, lắp đặt và hậu mãi giúp bảo toàn CAPEX và giảm OPEX cho doanh nghiệp của Bạn.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Chúng tôi vận hành xưởng gia công inox hiện đại, trang bị máy cắt CNC, hàn TIG và khu vực lắp ráp có buồng kiểm tra vận hành. Quy trình bắt đầu từ bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra vật liệu inox và lớp foam cách nhiệt, tiếp đến nghiệm thu từng cụm mạch làm lạnh để đảm bảo thông số nhiệt độ hoạt động theo tiêu chuẩn.

Kết quả: sản phẩm đạt độ bền vật liệu cao, giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu Bạn muốn xem thêm các dòng lắp đặt trong bếp công nghiệp, tham khảo Danh mục thiết bị bếp công nghiệp.

2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp

Chúng tôi thực hiện khảo sát hiện trường, chuẩn hóa bản vẽ lắp đặt và lập kế hoạch nghiệm thu rõ ràng. Kỹ thuật viên sẽ hiệu chỉnh dải nhiệt theo yêu cầu bảo quản (ví dụ -23°C ÷ -7°C), kiểm tra rò rỉ môi chất R-404a và huấn luyện vận hành cho đội ngũ của Bạn. Việc lắp đặt theo quy trình giúp tối ưu hiệu suất làm lạnh, giảm thời gian ngưng trệ vận hành. Xem thêm các giải pháp lạnh công nghiệp tại Thiết bị lạnh công nghiệp.

3. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp bảo hành chính hãng CO/CQ cho các sản phẩm phân phối. Chúng tôi bảo hành linh kiện theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (thường 12 tháng; máy nén có thể tới 24 tháng), giữ kho phụ tùng sẵn sàng để giảm thời gian sửa chữa. Sau nghiệm thu, Bạn nhận được sổ bảo hành, hướng dẫn bảo trì và lịch kiểm tra định kỳ — giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Mọi thắc mắc về nghiệm thu, bảo hành hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ được giải đáp trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp về Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S” tiếp theo; nếu cần hỗ trợ gấp, liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S

Sau khi đã tham khảo năng lực sản xuất và dịch vụ từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những câu hỏi mà Bộ phận Mua sắm, kỹ thuật và quản lý vận hành thường đặt trước khi quyết định đầu tư. Nếu bạn cần báo giá chi tiết hoặc bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu, liên hệ trực tiếp qua số 0906638494 hoặc email info@giacongsatinox.com để chúng tôi hỗ trợ nhanh.

Bàn đông Hoshizaki FT-186MA-S có giá bao nhiêu và có sẵn hàng tại kho không?

Giá thay đổi theo cấu hình và tồn kho; tham khảo mức giá thị trường khoảng 25–30 triệu VNĐ cho model tiêu chuẩn. Giá cuối cùng phụ thuộc vào chương trình khuyến mãi, chi phí vận chuyển và yêu cầu tùy chỉnh. Chúng tôi cung cấp CO/CQ khi giao hàng. Để xác nhận giá và thời gian giao, vui lòng gọi 0906638494 hoặc gửi yêu cầu báo giá qua email.

Sản phẩm có phải hàng nhập khẩu chính hãng không và có CO/CQ?

Có — Cơ Khí Đại Việt phân phối hàng chính hãng Hoshizaki, cung cấp đầy đủ CO/CQ và giấy tờ nhập khẩu theo yêu cầu. Sản phẩm mới 100% và được bảo hành theo chính sách hãng (12 tháng cho phần lớn linh kiện; chính sách cụ thể được ghi trong phiếu bảo hành).

Chính sách bảo hành và có phụ tùng thay thế sẵn không?

Bảo hành 12 tháng theo chính sách hãng; kho phụ tùng tại Việt Nam sẵn có các linh kiện tiêu hao và phụ tùng thay thế thông dụng. Chúng tôi hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cung cấp dịch vụ lắp đặt, hiệu chỉnh và nghiệm thu tại chỗ để đảm bảo hiệu suất vận hành ngay từ đầu.

Cơ Khí Đại Việt có hỗ trợ lắp đặt ở tỉnh/thành khác không và thời gian lắp đặt trung bình là bao lâu?

Có — chúng tôi hỗ trợ lắp đặt toàn quốc theo thỏa thuận. Thời gian lắp đặt tiêu chuẩn cho một đơn vị thường từ 2–4 giờ tại hiện trường, phụ thuộc vào điều kiện mặt bằng và kết nối điện. Trước khi lắp, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra nguồn điện, vị trí đặt và đưa ra khuyến nghị về bố trí để đảm bảo hiệu suất làm lạnh và an toàn vận hành.

So sánh FT-186MA-S với các thương hiệu rẻ hơn (Alaska/Sanaky): chi phí vận hành có khác nhiều không?

FT-186MA-S thường mang lại hiệu suất ổn định hơn nhờ vật liệu inox cao cấp, lớp foam cách nhiệt và hệ thống làm lạnh quạt gió với môi chất R-404a. Kết quả thực tế: ít sự cố, tiêu thụ điện đều hơn và chi phí bảo trì thấp hơn. Khi xem xét CAPEX và OPEX, tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 3–5 năm thường thấp hơn so với các model rẻ hơn. Nếu bạn muốn con số cụ thể, chúng tôi có thể lập báo giá TCO dựa trên giờ hoạt động, chi phí điện và chi phí bảo trì của cơ sở bạn.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94