Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV)
756.000 ₫
Hiệu suất nấu công nghiệp mạnh mẽ 27,5 kW — lửa ổn định, rút ngắn thời gian nấu và tối ưu hóa chi phí vận hành cho nhà hàng và bếp tập thể. Đầu đốt gang đúc nguyên khối, bộ chia lửa bằng đồng và hệ đánh lửa Magneto kết hợp với tiêu thụ gas chỉ ~2,0 kg/h đảm bảo hiệu suất cao, ít bảo trì và tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp. Cơ Khí Đại Việt sản xuất, kiểm tra chất lượng tại xưởng và cam kết bảo hành 36 tháng; liên hệ Zalo để nhận tư vấn kỹ thuật, báo giá và tải Spec sheet.
| Tên sản phẩm | Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV) |
| Mã sản phẩm | NA-196 (KV) |
| Loại bếp | Bếp gas khè công nghiệp |
| Kích thước (DxRxC) | 575 x 330 x 180 mm |
| Trọng lượng | 9.6 kg |
| Số bếp nấu | 1 bếp |
| Lượng gas tiêu thụ tối đa | 0.2 kg/h |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto không lo thay pin |
| Bảng điều khiển | Núm vặn (xoay) |
| Kiềng bếp | Đầu đốt đúc gang |
| Chất liệu bộ chia lửa | Đồng |
| Thương hiệu | Namilux |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành | 36 tháng |
Giới Thiệu Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV)
Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV) là mẫu bếp gas công nghiệp công suất lớn 27,5 kW (≈ 23.700 kcal/h), thiết kế để đáp ứng khối lượng chế biến cao tại nhà hàng, căn tin, bếp tập thể và cơ sở chế biến thực phẩm. Bạn, với vai trò là quản lý bếp, bếp trưởng hoặc nhân viên mua sắm, sẽ đánh giá cao hiệu suất vận hành và khả năng tạo lửa mạnh, ổn định—điểm then chốt khi cần xào, rán nhanh hoặc giữ nhiệt lớn cho các món Á. Để tham khảo các dòng tương tự, xem thêm Bếp khè công nghiệp.
Sản phẩm được sản xuất và kiểm tra chất lượng trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, nơi chúng tôi kiểm soát chặt chẽ nguồn vật liệu (gang đúc, cụm đầu đốt), tiến hành kiểm tra QA theo tiêu chuẩn nội bộ và thử nghiệm hiệu suất trước khi giao. Việc sản xuất tại xưởng giúp giảm rủi ro về sai lệch thông số, tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và thuận tiện cho việc nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật; nếu cần mở rộng hệ thống bếp, Cơ Khí Đại Việt cũng nhận gia công theo yêu cầu cho các dự án Bếp công nghiệp. Liên hệ hotline hoặc điền form để nhận báo giá nhanh.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV)
Tiếp nối phần “Giới Thiệu Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV): Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây chúng tôi tóm tắt những insight quan trọng để Bạn cân nhắc khi quyết định đầu tư cho bếp công nghiệp. Những điểm này tập trung vào hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tính sẵn sàng vận hành trong môi trường bếp chuyên nghiệp.
- Công suất cao, đáp ứng sản xuất lớn: Công suất 27,5 kW (≈23.700 kcal/giờ) cho phép nấu nhanh và duy trì lửa lớn liên tục — phù hợp với nhà hàng, bếp tập thể và cơ sở chế biến. Về mặt tác nghiệp, điều này giúp tăng throughput, giảm thời gian chế biến và cải thiện năng suất ca bếp (tăng công suất phục vụ trên cùng một đội ngũ đầu bếp).
- Thân và đầu đốt bằng gang đúc nguyên khối — độ bền vượt trội: Vật liệu gang chịu lực, chống biến dạng nhiệt và chống ăn mòn khi được bảo dưỡng đúng quy trình. Kết quả là giảm nhu cầu thay thế linh kiện, hạ OPEX và cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Lửa khè đều, ngọn lửa xanh — tiết kiệm gas thực tế: Cụm đầu đốt hoa sen gang đúc tối ưu quá trình cháy, đạt hiệu suất đốt cao với mức tiêu thụ tối đa ~2,0 kg/giờ. Bạn sẽ thấy tiết kiệm nhiên liệu trên các chế độ nấu có lửa lớn, giúp hoàn vốn nhanh hơn so với bếp có hiệu suất thấp.
- Hệ thống đánh lửa Magneto không dùng pin — tăng độ tin cậy vận hành: Khởi động ổn định, không phụ thuộc pin thay thế, giảm rủi ro gián đoạn hoạt động trong giờ cao điểm. Đây là lợi thế thực tế cho môi trường bếp công nghiệp nơi thời gian dừng máy là chi phí thực tế.
- Thiết kế công nghiệp, lắp đặt linh hoạt: Kích thước phù hợp (D586 x R340 x C210 mm) và trọng lượng ~9,6 kg giúp bố trí, di chuyển và tích hợp vào hệ tuyến bếp dễ dàng. Phù hợp cho cả cấu hình bếp đảo và bàn bếp liền khối, thuận tiện khi lập bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu.
- Giá trị tổng thể và hậu mãi phù hợp B2B: Giá cạnh tranh kèm tùy chọn combo (van công nghiệp, dây dẫn), bảo hành 6–12 tháng và mạng lưới phụ kiện sẵn có trên thị trường Việt Nam — giảm rủi ro chuỗi cung ứng phụ tùng và tối ưu chi phí bảo trì cho khách hàng doanh nghiệp.
Những điểm nổi bật trên giúp điểm nổi bật bếp khè Namilux NA-196 trở thành lựa chọn hiệu quả cho doanh nghiệp cần cân bằng CAPEX và OPEX, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Nếu Bạn cần so sánh chi tiết về lợi ích bếp khè gang đúc so với giải pháp khác, chúng tôi có thể cung cấp số liệu LCC và phân tích TCO theo kịch bản vận hành thực tế của bếp Bạn.
Phần tiếp theo cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật chi tiết (kích thước, công suất, lưu lượng gas, trọng lượng, phụ kiện đi kèm) để Bạn dùng khi lập bản vẽ kỹ thuật và cho công tác nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV)
Bắt nối trực tiếp từ các điểm nổi bật đã nêu, dưới đây là bảng thông số chi tiết mà Quý khách (kỹ sư, quản lý dự án, bộ phận mua sắm) cần để nghiệm thu, lập bản vẽ kỹ thuật và tính toán CAPEX/OPEX cho bếp công nghiệp. Chúng tôi trình bày thông số theo tiêu chuẩn tư vấn kỹ thuật: rõ ràng, có thể dùng trực tiếp trong hồ sơ đấu thầu và yêu cầu vật tư.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV) |
| Mã sản phẩm | NA-196 (KV) |
| Loại bếp | Bếp khè công nghiệp — 1 họng nấu |
| Công suất | 27.5 kW (≈ 23.700 kcal/giờ) |
| Lượng gas tiêu thụ | ~2.0 kg/giờ (tùy áp suất và nhiên liệu) |
| Đầu đốt | Gang đúc nguyên khối (cụm hoa sen) — ngọn lửa xanh, đều, tối ưu hiệu suất cháy |
| Bộ chia lửa | Đồng |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto (không dùng pin) — khởi động nhanh, tin cậy cho môi trường bếp công nghiệp |
| Kích thước (WxDxH) | 575 x 330 x 180 mm |
| Trọng lượng | ~9.6 kg |
| Số bếp nấu | 1 họng |
| Phụ kiện kèm theo | Van gas công nghiệp (tùy phiên bản), dây dẫn gas, bộ gioăng, hướng dẫn sử dụng và phụ kiện lắp đặt |
| Bảo hành | 36 tháng (theo chính sách Cơ Khí Đại Việt) |
| Xuất xứ | Sản xuất, lắp ráp tại Việt Nam (kiểm tra tại xưởng Cơ Khí Đại Việt) |
| Tài liệu kỹ thuật | Tải Spec sheet (có dấu công ty) |
| Ghi chú | Các giá trị trên là thông số tiêu chuẩn; thông số thực tế có thể thay đổi theo điều kiện áp suất gas và cấu hình van/dây dẫn. |
Lưu ý cho kỹ thuật và SEO: hãy chèn Product schema và Offer schema (JSON-LD) trên trang sản phẩm để tối ưu hiển thị tìm kiếm và tích hợp dữ liệu thương mại (giá, tình trạng kho, mã sản phẩm).
Thông số trên giúp Bạn nhanh chóng hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu và ước tính chi phí vòng đời (LCC/TCO). Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết các ưu điểm kỹ thuật của bếp, hỗ trợ Bạn đưa ra quyết định đầu tư hợp lý cho bếp nhà hàng hoặc bếp tập thể.
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV)
Sau khi bạn đã xem bảng thông số kỹ thuật, giờ đây chúng tôi phân tích sâu ba ưu điểm kỹ thuật mang tính quyết định cho hiệu suất vận hành và chi phí sở hữu của thiết bị. Với công suất 27,5 kW và mức tiêu thụ khí khoảng 2,0 kg/giờ, những điểm nổi bật này giải thích vì sao ưu điểm kỹ thuật NA-196 phù hợp cho nhà hàng, căn-tin và bếp tập thể có cường độ nấu cao.
Đầu đốt gang đúc nguyên khối
Đầu đốt gang đúc nguyên khối (đầu đốt gang đúc Namilux) cho khả năng chịu nhiệt và chịu va đập vượt trội so với các vật liệu mỏng hoặc đúc rỗng. Bề mặt gang giữ nhiệt ổn định, giúp ngọn lửa xanh và đều khi bạn xào tốc độ cao; điều này trực tiếp cải thiện hiệu suất nấu và độ đồng đều của sản phẩm đầu ra.
Về chi phí, gang đúc giảm tần suất thay thế và bảo trì—giảm CAPEX ban đầu và OPEX dài hạn, góp phần hạ tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu bạn triển khai dãy nấu công suất lớn hoặc hệ bếp xào chuyên dụng, tham khảo thêm Bếp xào công nghiệp để thấy lợi ích khi kết hợp đầu đốt bền với quy trình bếp chuyên nghiệp.
Hệ thống đánh lửa Magneto (không cần pin)
Magneto cung cấp cơ chế khởi động cơ học, ổn định và ít chập chờn hơn so với các hệ thống dùng pin hoặc IC. Trong môi trường bếp thương mại — nơi ca làm kéo dài và tần suất bật/tắt cao — Magneto giảm rủi ro gián đoạn hoạt động do hết pin hoặc lỗi điện tử. Kết quả là thời gian ngưng máy giảm, chi phí bảo trì giảm và bạn duy trì hiệu suất vận hành liên tục cho phục vụ cao điểm.
Bộ chia lửa bằng đồng & Hiệu suất nhiên liệu
Bộ chia lửa bằng đồng phân bố nhiệt đều, ổn định ngọn lửa và hạn chế thất thoát nhiệt so với thiết kế kém tinh chỉnh. Hiệu quả cháy cao giúp thiết bị đạt mức tiêu thụ khoảng 2,0 kg/giờ trong điều kiện tải lớn, tức là giảm thời gian nấu và giảm OPEX cho nhiên liệu. Trên quan điểm nghiệm thu và lập ngân sách, tiết kiệm nhiên liệu trực tiếp tác động vào chi phí vòng đời (LCC) của bếp và rút ngắn thời gian hoàn vốn cho đầu tư thiết bị.
Những điểm vừa phân tích cho thấy lợi ích kỹ thuật rõ ràng: độ bền vật liệu, ổn định vận hành và hiệu suất nhiên liệu — đều phục vụ mục tiêu của bạn là tăng hiệu suất bếp và giảm TCO. Muốn so sánh năng lực này với các lựa chọn khác trên thị trường, mời Bạn tiếp tục xem phần Các model bếp khè công nghiệp và phần so sánh tiếp theo để quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV): Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi phân tích các ưu điểm kỹ thuật của NA-196 ở phần trước, chúng tôi đưa ra so sánh thực tế để giúp Bạn thấy rõ giá trị đầu tư giữa một thiết bị chất lượng và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường. Khi đánh giá lựa chọn cho bếp thương mại, hãy đối chiếu cả hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và khả năng hỗ trợ phụ tùng — tham khảo thêm danh mục Thiết bị bếp công nghiệp và các tùy chọn Phụ kiện bếp để lập kế hoạch mua sắm chính xác.
| Tiêu Chí | Bếp khè Namilux NA-196 (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Gang đúc nguyên khối: chịu nhiệt, chống biến dạng, dễ vệ sinh và đảm bảo độ bền lâu dài. | Thép hoặc hợp kim mỏng: dễ rỉ, biến dạng khi nhiệt độ cao, cần bảo trì thường xuyên. |
| Độ Dày | Kết cấu dày và chắc, giảm biến dạng theo thời gian — phù hợp vận hành công suất cao liên tục. | Mỏng hơn, tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng tăng nguy cơ hỏng và cong vênh sau thời gian ngắn. |
| Công Nghệ Hàn | Quy trình hàn và gia công theo tiêu chuẩn xưởng; mối hàn chắc, kiểm soát nhiệt tốt, giảm điểm yếu cơ học. | Gia công nhanh, mối hàn sơ sài hoặc ghép tấm — dễ bị nứt, cần sửa chữa thường xuyên. |
| Bảo Hành | 36 tháng (chính sách Cơ Khí Đại Việt cho NA-196), hỗ trợ kỹ thuật & phụ kiện thay thế nhanh. | Thông thường 6–12 tháng; dịch vụ và phụ kiện hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn trong trung-dài hạn: ít bảo trì, tuổi thọ cao, hiệu suất nấu ổn định giúp giảm OPEX. | TCO cao hơn dù CAPEX thấp: chi phí sửa chữa, thay thế phụ kiện và hao hụt hiệu suất tăng theo thời gian. |
Bạn sẽ thấy lợi thế TCO rõ rệt ở NA-196: thiết bị yêu cầu ít bảo trì, có tuổi thọ dài hơn và được cung cấp kèm bảo hành 36 tháng, đồng thời mang lại năng suất nấu cao hơn (lửa khè mạnh, tiết kiệm gas). Về tổng chi phí sở hữu, khoản đầu tư ban đầu cao hơn được bù đắp nhanh bằng chi phí vận hành (OPEX) thấp và thời gian ngưng máy ít hơn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để giúp Bạn an tâm trong quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi Bạn đã so sánh và nhận thấy Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV) có lợi thế kỹ thuật vượt trội, câu hỏi tiếp theo thường là: nhà cung cấp có đủ năng lực để sản xuất, lắp đặt và bảo hành theo cam kết hay không. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi kết hợp năng lực xưởng và quy trình dịch vụ để giảm rủi ro mua sắm của Bạn và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).
Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của chúng tôi được trang bị dây chuyền gia công, kiểm tra kích thước và phòng kiểm định vật liệu, đảm bảo mọi chi tiết đạt tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi nhập kho. Việc kiểm soát vật liệu từ nguồn tới hoàn thiện tuân theo quy trình ISO 9001:2015, giúp giữ vững độ bền vật liệu và chất lượng mối hàn cho sản phẩm công nghiệp. Nếu Bạn cần tham khảo dòng Thiết bị nhà bếp khác do chúng tôi sản xuất, chúng tôi sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật và chứng nhận vật liệu.
Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi thực hiện khảo sát hiện trường trước khi báo giá, xác định vị trí, đường dẫn gas và yêu cầu thông gió một cách cụ thể để rút ngắn thời gian lắp đặt. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm sẽ triển khai lắp đặt trọn gói tại TP.HCM với thời gian hoàn thiện theo hợp đồng, bao gồm kiểm tra rò rỉ, hiệu chỉnh áp lực và nghiệm thu cùng khách hàng. Để xem các giải pháp và phụ kiện liên quan, Bạn có thể tham khảo mục Thiết bị bếp công nghiệp tại Cơ Khí Đại Việt.
Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành 36 tháng cho các lỗi sản xuất và cam kết dịch vụ bảo trì tận nơi theo hợp đồng, rút ngắn thời gian gián đoạn vận hành bếp của Bạn. Quy trình phản hồi sự cố được số hóa: tiếp nhận, phân loại, triển khai kỹ thuật và nghiệm thu trong khung thời gian đã thỏa thuận nhằm tối thiểu hóa CAPEX và OPEX cho dự án. Khi cần phụ kiện thay thế hoặc dịch vụ mở rộng, truy cập Phụ kiện bếp & dịch vụ để nhận báo giá nhanh.
Niềm tin đối tác không chỉ dựa trên thông số kỹ thuật; nó đến từ năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và cam kết hậu mãi. Nếu Bạn muốn so sánh chi phí vòng đời (LCC) hoặc nhận bản vẽ thi công, chúng tôi có thể hỗ trợ ngay — và phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ giải đáp những vấn đề thường gặp trước khi nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp khè Công Nghiệp Namilux NA-196 (KV)
Sau khi đã tham khảo năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi thường gặp để giúp Bạn quyết định mua sắm và nghiệm thu thiết bị một cách chính xác, nhanh chóng.
Lượng gas tiêu thụ của Bếp Namilux NA-196 là bao nhiêu?
Bếp có bảo hành bao lâu và điều kiện bảo hành là gì?
Thời gian giao & lắp đặt tại TP.HCM là bao lâu?
Sản phẩm có kèm van an toàn và dây dẫn không?
Có bản vẽ kỹ thuật (drawing/PDF) để tải về không?
Bao lâu cần kiểm tra đầu đốt và bộ chia lửa?
Bếp này so với Rinnai khác gì?
Tôi có nhận được hóa đơn VAT và CO-CQ khi mua số lượng lớn không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

