Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng
4.200.000 ₫
Đẩy nhanh công suất bếp, tiết kiệm điện và giảm thời gian chết cho nhà hàng, khách sạn và căng tin với Bếp từ công nghiệp 3500W mặt phẳng. Hiệu suất 3500W (≈90–95%), mâm đồng + IGBT, mặt kính phẳng chịu lực đến 300kg và thân Inox 304 hàn TIG — sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (ISO 9001:2015) để đảm bảo độ bền, bảo trì thấp và TCO tối ưu. Cam kết bảo hành 12 tháng, lắp đặt & đào tạo tại chỗ cùng SLA kỹ thuật; liên hệ Zalo/hotline để nhận báo giá kỹ thuật và bản vẽ.
| Tên sản phẩm | Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng |
| Mã sản phẩm | Không xác định |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bếp từ công nghiệp |
| Số vùng nấu | 1 vùng nấu hiệu suất cao |
| Kích thước tổng thể | 405x520x190 mm |
| Công suất | 3.5 kW |
| Đường kính mặt kính | 320 mm |
| Điện áp | 380V/3P+N+E |
| Nhiên liệu sử dụng | Điện |
| Phạm vi nhiệt độ | 60-240 °C |
| Hiệu suất nhiệt | 90-95% |
| Công nghệ điều khiển | IGBT |
| Mâm từ | 100% Đồng |
| Chịu tải mặt kính cường lực | ≤ 300 kg |
| Mặt kính | Mặt kính tròn bo viền inox |
| Màn hình hiển thị | LCD hiển thị thông số nấu và cảnh báo lỗi |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ cuộn dây, bảo vệ PCB & IGBT, chống quá nhiệt, cảm biến hở/ ngắn mạch, bảo vệ mạch hở |
| Chất liệu | Inox 201/304 công nghệ chấn dập CNC |
| Mối hàn | Công nghệ hàn TIG khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (ISO 9001:2015)
Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng là thiết bị công suất lớn, thiết kế mặt kính phẳng và thân vỏ inox, phù hợp cho quản lý bếp, nhà hàng, khách sạn và căng tin cần hiệu suất nấu nhanh và ổn định. Để tham khảo các dòng tương tự hoặc mở rộng giải pháp bếp cho dự án của Bạn, xem thêm Bếp từ công nghiệp hoặc Bếp từ.
Sản phẩm đem lại nấu nhanh, tiết kiệm điện và tuổi thọ cao nhờ mặt kính phẳng chịu lực và thân inox 304; được sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt – ISO 9001:2015, phù hợp cho những bếp cần giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và nâng cao hiệu suất vận hành. Nếu Bạn cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật chi tiết, gọi hotline hoặc điền form YÊU CẦU BÁO GIÁ, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng
Sau phần giới thiệu về sản phẩm và chứng nhận ISO 9001:2015, dưới đây là các điểm nổi bật bạn cần đọc để quyết định nhanh khi lựa chọn thiết bị cho bếp nhà hàng hoặc căng tin. Chúng tôi tóm gọn những lợi ích kỹ thuật và vận hành quan trọng nhất, phục vụ việc đánh giá CAPEX/OPEX và chi phí vòng đời (LCC) của dự án.
- Giới Thiệu Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, tập trung vào linh kiện nhập khẩu và quy trình nghiệm thu chất lượng để đảm bảo hiệu suất ổn định cho môi trường bếp công nghiệp.
- Điểm Nổi Bật Chính: Tập trung các lợi thế vận hành: công suất 3500W, mặt kính phẳng chịu lực, thân vỏ inox 304, giúp nấu nhanh, dễ vệ sinh và giảm rủi ro an toàn so với bếp có lửa hở.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Cung cấp thông số chi tiết (điện áp 220V/50Hz, kích thước, kích thước vùng nấu, IP4, mức công suất), giúp bạn đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu trước khi lắp đặt.
- Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Hiệu suất nhiệt 90–95% nhờ cảm ứng điện từ, mặt kính chịu nhiệt đến 850°C và vỏ inox chống ăn mòn — tối ưu cho tuổi thọ thiết bị và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
- So Sánh Thị Trường: Ưu thế cạnh tranh về tiết kiệm điện (tiết kiệm đến ~40% so với gas), mức bảo hành hợp lý (12–18 tháng) và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời so với các thương hiệu phổ biến trên thị trường Việt Nam.
- An Tâm Đầu Tư & Dịch Vụ: Năng lực sản xuất tại chỗ, dịch vụ hậu mãi, bảo hành chính hãng và khả năng cung cấp phụ kiện/linh kiện giúp giảm rủi ro vận hành và chi phí bảo trì (OPEX) cho chuỗi bếp của bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Tổng hợp các câu trả lời kỹ thuật về loại nồi phù hợp, quy trình bảo trì, khả năng ninh hầm, và chính sách bảo hành — tiện cho bộ phận vận hành và mua sắm khi soạn hồ sơ đấu thầu.
Tiếp theo, phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật” sẽ trình bày chi tiết từng thông số (kích thước, điện áp, vật liệu, mức công suất) để bạn dễ dàng đối chiếu kỹ thuật và lập yêu cầu nghiệm thu trước khi ký hợp đồng cung cấp.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng
Sau khi bạn xem qua các điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn để đội ngũ kỹ thuật, mua sắm và nghiệm thu đối chiếu. Những thông số này tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và yêu cầu lắp đặt — giúp Bạn đánh giá CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) chính xác hơn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp từ công nghiệp 3500W mặt phẳng |
| Số vùng nấu | 1 vùng |
| Kích thước tổng thể | 430×500×120 mm (kích thước tham khảo, có thể tùy chỉnh) |
| Công suất | 3500 W |
| Đường kính kính | Ø 330 mm (mặt phẳng ~330×330 mm) |
| Điện áp | 220 V / 50 Hz |
| Nhiên liệu | Điện (cảm ứng điện từ) |
| Phạm vi nhiệt độ | ~50–280 °C (tương đương các mức công suất để nấu đa dạng món) |
| Hiệu suất nhiệt | 90–95% (truyền nhiệt trực tiếp vào đáy nồi) |
| Công nghệ điều khiển | Cảm ứng điện từ, nút vặn hoặc bảng cảm ứng, 7–9 mức công suất |
| Mâm từ | Mâm từ nhập khẩu, thiết kế cho nồi công nghiệp |
| Tải trọng mặt kính | Phù hợp nồi 10–60 L; mặt kính chịu lực, chống xước |
| Màn hình | LED/hiển thị mức (tùy model) |
| Chức năng bảo vệ | Tự ngắt quá nhiệt, chống quá tải, cảnh báo lỗi |
| Chất liệu thân vỏ | Inox 304, xử lý chống ăn mòn (IP4 mức bảo vệ) |
| Mối hàn | Mối hàn kín, xử lý chống gỉ và hoàn thiện cho môi trường bếp chuyên nghiệp |
| Công dụng | Nhà hàng, khách sạn, căng tin, bếp công nghiệp |
| Bảo hành | 12–18 tháng (theo chính sách bàn giao và hợp đồng) |
| Xuất xứ | Việt Nam — sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (ISO 9001:2015) |
Bảng này cung cấp nền tảng thông số để Bạn yêu cầu bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra điều kiện lắp đặt điện và lập dự toán OPEX/CAPEX. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ phân tích chi tiết các ưu điểm kỹ thuật để hỗ trợ quyết định mua và nghiệm thu.
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng
Dựa trên bảng thông số kỹ thuật vừa trình bày, chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bếp công nghiệp 3500W. Với hiệu suất nhiệt đạt 90–95% và khả năng tiết kiệm điện lên tới khoảng 40% so với bếp gas, những điểm sau sẽ giúp Bạn đánh giá chính xác lợi ích kinh tế và vận hành.
Mâm từ 100% đồng + IGBT: Ổn định và tiết kiệm
Mâm từ làm bằng đồng nguyên chất kết hợp điều khiển IGBT cho dòng điện ổn định và truyền nhiệt hiệu quả trực tiếp vào đáy nồi. So với mâm nhôm và các module giá rẻ, mâm đồng duy trì nhiệt đồng đều, ít sinh điểm nóng và giảm biến dạng do nhiệt theo thời gian.
Kết quả là chi phí bảo trì giảm; tần suất thay cuộn cảm và module giảm rõ rệt, dẫn tới ít gián đoạn vận hành. Về con số minh họa, ứng dụng mâm đồng + IGBT thường giúp giảm sự cố linh kiện khoảng 20–35% so với giải pháp rẻ hơn, tăng thời gian chạy liên tục cho bếp trong giờ cao điểm.
Tham khảo thêm các phương án và kích thước tại Các mẫu bếp từ công nghiệp.
Mặt kính phẳng Ø320mm chịu tải ≤300kg: Giảm hỏng vỡ trong bếp
Mặt kính phẳng đường kính ~Ø320mm làm từ ceramic/cường lực chịu nhiệt cao, cho diện tích tiếp xúc lớn và phân bố lực đều khi đặt nồi cỡ lớn. So với mặt lõm hoặc kính mỏng, kính phẳng chịu tải đến 300kg giúp giảm nguy cơ nứt vỡ khi nhân viên thao tác hoặc khi đặt dụng cụ nặng lên bề mặt.
Lợi ích trực tiếp là giảm thời gian ngưng máy và chi phí thay kính; theo kinh nghiệm thực tế, tỷ lệ thay kính có thể thấp hơn tới 30–40% trong môi trường bếp công nghiệp. Lưu ý bảo dưỡng: lau sạch dầu mỡ ngay sau ca, tránh sốc nhiệt (không rửa kính nóng bằng nước lạnh) để duy trì tuổi thọ kính.
Nếu Bạn cân nhắc cấu hình nhiều vùng nấu, xem thêm phương án Bếp từ đôi công nghiệp để so sánh hiệu suất và bố trí bếp.
Thân Inox 201/304 và mối hàn TIG (khí Ar): Tuổi thọ & thẩm mỹ
Vỏ bếp sử dụng inox 201 hoặc ưu tiên inox 304 kết hợp kỹ thuật hàn TIG bằng khí Argon tạo mối nối liền mạch, chống ăn mòn và dễ vệ sinh. So với hàn thường và inox chất lượng thấp, mối hàn TIG hạn chế vết cháy, không có rỗ chân chim và giữ bề mặt sáng bóng lâu dài — quan trọng trong tiêu chí nghiệm thu và an toàn thực phẩm.
Đối với nhà bếp chuyên nghiệp, điều này giảm chi phí vòng đời (LCC) nhờ ít sửa chữa và duy trì tiêu chuẩn vệ sinh; về giá trị bán lại, sản phẩm được gia tăng uy tín khi sử dụng vật liệu và quy trình hàn đạt chuẩn. Khuyến nghị: ưu tiên inox 304 cho môi trường ẩm mặn hoặc khi yêu cầu mức nghiệm thu cao.
Ba ưu điểm trên tạo thành bộ nền tảng cho lợi ích bếp từ 3500W: ổn định công suất, giảm OPEX và nâng cao uptime. Nếu Bạn cần phân tích chi tiết theo bản vẽ hoặc yêu cầu nghiệm thu, chúng tôi sẵn sàng cung cấp thông số linh kiện và báo giá kỹ thuật.
Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ đưa ra so sánh trực tiếp giữa các cấu hình—giúp Bạn quyết định cấu hình tối ưu về CAPEX và chi phí vận hành.
So Sánh Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi Bạn đã đọc phần Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, điều cần thiết là đặt những lợi thế đó lên bàn cân với các lựa chọn giá rẻ trên thị trường. Chúng tôi trình bày so sánh trực quan để giúp Bạn đánh giá CAPEX và đặc biệt là Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)</strong) — yếu tố quyết định khi lập dự toán, nghiệm thu và lựa chọn thiết bị cho bếp nhà hàng hoặc khách sạn. Nếu cần bố trí cụm bếp hoàn chỉnh, chúng tôi có thể kết hợp với giải pháp Bàn bếp inox và các Thiết bị bếp công nghiệp cùng bản vẽ kỹ thuật.
| Tiêu Chí | Bếp từ công nghiệp 3500W (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thân vỏ Inox 304 chống ăn mòn; mặt kính phẳng chịu lực, chống xước, phù hợp môi trường bếp công nghiệp (độ bền & khả năng vệ sinh cao). | Thường dùng Inox mác thấp hoặc tôn mạ; mặt kính/chất liệu kém bền, dễ trầy xước và ăn mòn trong môi trường bếp chuyên nghiệp. |
| Độ Dày (vật liệu) | Độ dày thân vỏ sản xuất tiêu chuẩn (thông thường khoảng 1.0–1.2 mm), đảm bảo độ cứng và ổn định khi lắp đặt cố định. | Độ dày mỏng hơn (thường ~0.6–0.8 mm), dẫn đến biến dạng, cộng hưởng rung và tuổi thọ thấp hơn khi vận hành liên tục. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn TIG với khí Argon (mối hàn tinh sạch, bền, chống oxi hóa), đảm bảo chống thấm và dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn. | Hàn thông thường, mối hàn thô, dễ rỉ sét tại mối nối; chi phí sửa chữa và bảo trì tăng theo thời gian. |
| Bảo Hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế nhanh chóng từ xưởng sản xuất. | Thời gian bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; chi phí downtime và phụ tùng thường do bên sử dụng chịu. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn do ít sự cố, chi phí bảo trì/linh kiện thấp, hiệu suất nhiệt cao (≈90–95%) giúp giảm OPEX; ROI nhanh hơn so với lựa chọn rẻ. | Giá mua thấp nhưng TCO cao hơn: sửa chữa thường xuyên, thay linh kiện, thời gian ngưng bếp ảnh hưởng năng suất bếp và chi phí vận hành tăng. |
Kết quả so sánh cho thấy lợi thế TCO của chúng tôi đến từ việc giảm downtime, tần suất bảo trì thấp và chi phí phụ tùng hợp lý — giúp Bạn đạt ROI nhanh hơn khi tính toán chi phí vòng đời (LCC). Lựa chọn ban đầu có thể rẻ nhưng chi phí vận hành thực tế (OPEX) và rủi ro nghiệm thu thường cao hơn.
Để Bạn an tâm đầu tư vào giải pháp tối ưu cho bếp công nghiệp, phần tiếp theo trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt — thông tin thiết thực hỗ trợ quyết định mua và lắp đặt.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí hiệu suất, vật liệu và chi phí vòng đời, điều tiếp theo Bạn cần xác nhận là năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của nhà cung cấp. Tại Cơ Khí Đại Việt chúng tôi vận hành Cơ Khí Đại Việt xưởng sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, thực hiện kiểm tra KCS trước giao hàng và cung cấp giải pháp lắp đặt bảo trì tận nơi để giảm rủi ro nghiệm thu. Để tham khảo thêm danh mục thiết bị, Bạn có thể xem Thiết bị bếp công nghiệp tại Cơ Khí Đại Việt và chi tiết dòng sản phẩm tại Dòng bếp từ công nghiệp của Cơ Khí Đại Việt.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi sản xuất in‑house với dây chuyền gia công CNC, lựa chọn vật liệu Inox 201 hoặc ưu tiên Inox 304 cho môi trường bếp công nghiệp để tối ưu độ bền vật liệu và giảm chi phí vòng đời (LCC). Mối hàn TIG, hoàn thiện chống ăn mòn và quy trình kiểm tra KCS đảm bảo mỗi bếp đạt yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và thông số trước khi rời xưởng.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi tới hiện trường để đo đạc, kiểm tra nguồn và đấu nối theo tiêu chuẩn 380V/3P+N+E, chạy thử tải và hiệu chỉnh cài đặt theo nhu cầu vận hành của Bạn. Dịch vụ lắp đặt bao gồm đào tạo ngắn gọn cho nhân viên vận hành, đồng thời cung cấp phương án lắp đặt để tối đa hóa hiệu suất vận hành và giảm CAPEX lẫn OPEX trong dài hạn.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng tiêu chuẩn, kèm sẵn phụ tùng thay thế quan trọng như mâm từ, IGBT và PCB để rút ngắn thời gian xử lý sự cố. Khách hàng có thể chọn hợp đồng bảo trì dài hạn với SLA hỗ trợ kỹ thuật (phản hồi nhanh, hỗ trợ onsite theo thỏa thuận) nhằm đảm bảo uptime cho bếp ăn công nghiệp của Bạn.
Bằng năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và chính sách hậu mãi rõ ràng, chúng tôi giúp Bạn giảm rủi ro nghiệm thu và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu Bạn cần câu trả lời cho những tình huống thực tế hoặc các thông số lắp đặt chi tiết, phần “Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng” phía sau sẽ tổng hợp các câu hỏi kỹ thuật thường gặp và hướng dẫn nhanh.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp từ công nghiệp 3500w mặt phẳng
Sau khi đã đánh giá năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, Bạn thường còn một số câu hỏi thực tế trước khi quyết định lắp đặt hoặc lên dự toán. Dưới đây là câu trả lời kỹ thuật, ngắn gọn và trực tiếp nhằm giúp Bạn kiểm tra nhanh tính tương thích, chi phí vận hành và yêu cầu nghiệm thu.
Bếp này phù hợp với nồi kích thước nào?
Tiêu thụ điện trung bình (kW/h) khi hoạt động ở công suất 3.5kW?
Có thể dùng để ninh/hầm lâu trong nồi lớn không?
Thời gian lắp đặt thường mất bao lâu?
Công ty có hỗ trợ bảo hành tại chỗ không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

