Skip to content

Chi Phí Thi Công Bếp Công Nghiệp: Khung Dự Toán, ROI & Báo Giá Open-Book | Cơ Khí Đại Việt

Chi phí thi công bếp công nghiệp rất đa dạng, thường dao động từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng hoặc hơn, tùy thuộc vào quy mô, loại hình kinh doanh và thiết bị sử dụng. Với khách hàng B2B, quản trị chi phí theo chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn ISO giúp đảm bảo công suất lớn, an toàn PCCC và tối ưu TCO/ROI khi vận hành. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi chuẩn hóa quy trình thiết kế–gia công–lắp đặt theo ISO 9001:2015 và công khai báo giá kiểu open-book từ xưởng trực tiếp. Cam kết cho dự án của bạn:
– Khung chi phí 4 phần minh bạch (Thiết bị 55–65% | Hút–cấp gió 15–20% | Phụ trợ & lắp đặt 10–15% | Thiết kế & hồ sơ 2–5%).
– Quy trình triển khai trọn gói 7 bước, nghiệm thu theo checklist kỹ thuật.
– Khảo sát tại chỗ và báo giá trọn gói trong 48 giờ.

Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ

  • Chi phí thi công bếp công nghiệp là khoản CAPEX đa dạng: Ngân sách có thể từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng, thậm chí cao hơn, tùy quy mô bếp, loại hình kinh doanh (nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, bếp trung tâm) và cấu hình thiết bị mà Quý khách lựa chọn.
  • Khung chi phí chia theo 4 nhóm chính: Thiết bị chiếm khoảng 55–65% tổng chi phí; hệ thống hút – cấp gió khoảng 15–20%; hạng mục phụ trợ & lắp đặt 10–15%; thiết kế, bản vẽ, hồ sơ kỹ thuật 2–5%. Nắm rõ cấu trúc này giúp Quý khách thương thảo và điều chỉnh ngân sách hiệu quả hơn.
  • Các yếu tố quyết định mức đầu tư: Công suất phục vụ (suất ăn/ngày), diện tích bếp, cấp độ và thương hiệu thiết bị, tiêu chuẩn vệ sinh – an toàn PCCC và yêu cầu về hình ảnh/thương hiệu là những biến số chính kéo chi phí tăng hoặc giảm.
  • Quy trình 7 bước chuẩn ISO 9001:2015: Từ khảo sát, thiết kế, duyệt bản vẽ, gia công, lắp đặt, chạy thử đến nghiệm thu theo checklist kỹ thuật giúp khóa chặt phạm vi công việc, hạn chế phát sinh và đảm bảo bếp đạt chuẩn vận hành ngay từ ngày đầu.
  • Tối ưu ROI trong 12–24 tháng: Ưu tiên thiết bị hiệu suất cao, bố trí thông gió – hút khói hợp lý, kết hợp chiến lược bảo trì chủ động và cân nhắc hài hòa giữa thiết bị mới/nhập khẩu và thiết bị nội địa giúp giảm OPEX, rút ngắn thời gian hoàn vốn.
  • Báo giá open-book từ xưởng giúp minh bạch chi phí: Mỗi dòng thiết bị và hạng mục đều thể hiện rõ vật liệu, tiêu chuẩn Inox (ưu tiên Inox 304 ở vùng tiếp xúc thực phẩm), thương hiệu, xuất xứ và chi phí nhân công – vận chuyển, hỗ trợ Quý khách kiểm soát tốt tổng chi phí sở hữu (TCO).
  • Hành động đề xuất: Đặt lịch khảo sát hiện trạng và nhận layout kèm báo giá trọn gói trong khoảng 48 giờ giúp Quý khách có cơ sở cụ thể để so sánh phương án, chốt cấu hình bếp và lập kế hoạch đầu tư bài bản.

Tổng quan chi phí thi công bếp công nghiệp 2025 tại Việt Nam

Tóm tắt chính: Chi phí thi công bếp công nghiệp dao động rộng theo quy mô và tiêu chuẩn; để kiểm soát ngân sách và tránh phát sinh, cần dự toán chuẩn theo khung 4 phần và quy trình kiểm soát chất lượng ngay từ đầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh F&B ngày càng gay gắt, Chi phí thi công bếp công nghiệp không chỉ là con số đầu tư ban đầu (CAPEX) mà còn quyết định trực tiếp đến chi phí vận hành (OPEX), hiệu suất phục vụ và khả năng hoàn vốn của dự án. Thực tế thị trường 2025 cho thấy ngân sách thi công có thể dao động từ vài chục triệu đến vài trăm triệu, thậm chí tới vài tỷ đồng cho các bếp trung tâm, khách sạn lớn, tuỳ theo quy mô, tiêu chuẩn kỹ thuật và cấu hình thiết bị.

Nhiều báo giá trên thị trường hiện nay chỉ liệt kê tổng tiền thiết bị, bỏ qua chi tiết hệ thống hút khói, gió tươi, đường gas, điện, nước và chi phí thiết kế. Cách tiếp cận này khiến Quý khách rất khó kiểm soát ngân sách và thường đối mặt với phát sinh trong quá trình thi công, nghiệm thu. Cơ Khí Đại Việt khuyến nghị tiếp cận chi phí theo khung 4 phần rõ ràng, gắn với nhu cầu công suất, diện tích và tiêu chuẩn vệ sinh – PCCC ngay từ bước lập dự toán.

Xem nhanh:

Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú

Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, gia công và thi công hệ thống bếp công nghiệp, gia công inox các loại Nguyễn Minh Phú là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Đại Việt. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox, và các giải pháp an toàn PCCC cho nhà hàng, khách sạn.).

Khung chi phí tổng thể cho bếp công nghiệp năm 2025 theo quy mô dự án.
Khung chi phí tổng thể cho bếp công nghiệp năm 2025 theo quy mô dự án.

Ở góc độ kỹ thuật, phạm vi chi phí thi công luôn phụ thuộc trực tiếp vào quy mô, mô hình vận hành và mức tiêu chuẩn kỹ thuật mà Quý khách muốn đạt. Bếp cho quán ăn nhỏ 30–40 m² phục vụ 80–100 suất/ngày có thể chỉ cần ngân sách từ khoảng 70–200 triệu đồng cho cấu hình cơ bản. Với bếp khách sạn, bếp trung tâm hoặc bếp ăn tập thể phục vụ hàng trăm đến hàng nghìn suất/ngày, tổng mức đầu tư thường tăng lên vài trăm triệu đến trên 1 tỷ đồng do phải bổ sung nhiều thiết bị lạnh, sơ chế và hệ thống phụ trợ phức tạp.

Chi phí thi công bếp công nghiệp nên được nhìn dưới khung 4 phần chính: Thiết bị chiếm khoảng 55–65% tổng ngân sách; Hệ thống hút khói – cấp gió tươi và cân bằng áp chiếm 15–20%; Hạng mục phụ trợ & lắp đặt (đường gas, điện, nước, giá đỡ, chụp hút mùi inox…) khoảng 10–15%; và Chi phí thiết kế, hồ sơ, giám sát kỹ thuật chiếm 2–5%. Cách bóc tách này giúp Quý khách dễ rà soát từng nhóm, thương lượng và tối ưu theo ưu tiên.

Chi phí thi công bếp công nghiệp gồm những gì? Thông thường, một dự án bếp chuẩn sẽ bao gồm đầy đủ 4 nhóm trên. Ví dụ, với bếp nhà hàng diện tích khoảng 70 m² phục vụ 150–200 suất/ngày, tổng mức đầu tư giả định 500 triệu đồng có thể phân bổ: 300–325 triệu cho thiết bị chính (bếp nấu, tủ lạnh, bàn sơ chế, thiết bị bếp công nghiệp khác), 75–90 triệu cho hệ thống hút khói – gió tươi, 50–75 triệu cho hạng mục phụ trợ & lắp đặt và 10–25 triệu cho phần thiết kế, hồ sơ và giám sát. Các tỷ lệ này là khung tham chiếu, sẽ được tinh chỉnh lại theo thực tế khảo sát.

Để tránh phát sinh, Quý khách cần một bản dự toán chuẩn có kèm checklist kiểm tra và điều kiện nghiệm thu rõ ràng cho từng hạng mục. Bản vẽ mặt bằng, sơ đồ gas, điện, nước, thông gió và danh mục thiết bị (BOM/BOQ) phải được chốt trước khi sản xuất, lắp đặt. Mô hình báo giá open-book, trong đó đơn giá vật tư, nhân công và hệ số chi phí được thể hiện minh bạch, giúp Quý khách kiểm soát tốt hơn tổng chi phí sở hữu (TCO) và đánh giá được hiệu quả hoàn vốn (ROI) của dự án bếp.

Phạm vi chi phí theo quy mô và tiêu chuẩn

Với nhà hàng/quán ăn nhỏ, mục tiêu thường là tối ưu chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo được tốc độ phục vụ và vệ sinh cơ bản. Nhóm dự án này tập trung vào các thiết bị nấu chính như bếp á công nghiệp, một số thiết bị lạnh, bàn sơ chế và chậu rửa; yêu cầu về hệ thống hút khói, PCCC tuy không quá phức tạp nhưng vẫn phải tuân theo quy định địa phương. Ngược lại, bếp ăn tập thể, bếp trường học, bệnh viện hoặc bếp khách sạn 4–5 sao phải đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn về an toàn thực phẩm, PCCC, lối thoát hiểm và thường áp dụng các quy chuẩn như HACCP; điều này làm chi phí thiết kế và hệ thống phụ trợ tăng lên đáng kể.

Các biến số chính chi phối chi phí gồm: công suất (số suất ăn/ngày), diện tích bếp (m²), tiêu chuẩn vệ sinh – PCCC, thương hiệu thiết bị và mức độ dự phòng công suất. Bếp quy mô trung bình 30–60 m² với công suất vài trăm suất/ngày có thể cần khoản ngân sách thiết kế, thi công từ vài chục đến trên 100 triệu đồng cho cấu hình cơ bản, trong khi cùng diện tích nhưng tiêu chuẩn khách sạn, sử dụng nhiều thiết bị nhập khẩu, chi phí có thể tăng gấp đôi hoặc hơn. Chỉ khi chốt được các biến số này, mọi con số báo giá mới có cơ sở so sánh.

Thực đơn và giờ cao điểm phục vụ cũng tác động trực tiếp đến cấu hình bếp Á, bếp Âu, khu chiên xào và khu chuẩn bị. Một nhà hàng chuyên món Việt nhiều món xào cần ưu tiên số lượng họng bếp Á công nghiệpBếp Xào Công Nghiệp; trong khi nhà hàng Âu chú trọng hơn vào bếp âu công nghiệp, lò nướng, lò hấp và thiết bị lạnh. Việc phân tích kỹ lưu lượng khách theo khung giờ, cơ cấu món ăn giúp Cơ Khí Đại Việt đề xuất cấu hình thiết bị vừa đủ, hạn chế lãng phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành.

Xu hướng 2025: vật liệu, năng lượng và tự động hóa

Xu hướng 2025 tại Việt Nam cho thấy các chủ đầu tư ưu tiên sử dụng Inox 304 ở toàn bộ vùng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, khu nấu, khu sơ chế ướt nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Ở những vị trí phụ như kệ kho khô, giá để đồ ít tiếp xúc hoá chất, có thể cân nhắc Inox 201 để tối ưu chi phí mà vẫn đáp ứng độ bền vật liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại inox cho từng hạng mục giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.

Thiết bị tiết kiệm năng lượng, tối ưu thông gió và cân bằng áp khu bếp đang được quan tâm mạnh vì giúp giảm OPEX hàng tháng. Các giải pháp như bếp từ công suất lớn, tủ lạnh và tủ đông tiết kiệm điện, chụp hút mùi thiết kế tối ưu lưu lượng – tổn thất áp suất, hay hệ thống cấp – hồi gió có tính toán kỹ, đều góp phần giảm hóa đơn điện, gas, tăng độ thoải mái cho nhân sự bếp. Với các bếp công suất lớn, việc đầu tư bài bản cho hệ thống này ngay từ đầu tránh được tình trạng bếp nóng, ám khói và phải cải tạo tốn kém về sau.

Tự động hóa cũng là một điểm nhấn: máy rửa chén công nghiệp, Bếp từ công nghiệp, dây chuyền sơ chế và các thiết bị hỗ trợ như Máy chế biến thực phẩm giúp giảm phụ thuộc vào lao động thủ công, đồng thời ổn định chất lượng món ăn. Dù chi phí đầu tư ban đầu tăng lên, các thiết bị này thường giúp rút ngắn thời gian hoàn vốn nhờ tiết kiệm nhân công, năng lượng và giảm hao hụt nguyên liệu.

Tại sao cần dự toán chuẩn từ đầu

Rủi ro phát sinh chi phí thường xuất hiện ở các hạng mục “ẩn” như vật tư ống gió, ống gas, tủ điện 3 pha, cáp nguồn, máng cáp, phụ kiện treo đỡ… Nếu khảo sát hiện trạng không kỹ, các phần này dễ bị bỏ sót trong báo giá ban đầu, dẫn tới bổ sung phát sinh trong quá trình thi công. Với các dự án nằm trong toà nhà cao tầng hoặc mặt bằng cải tạo, chi phí xử lý đường ống, đục phá, che chắn còn có thể tăng lên đáng kể nếu không được tính toán trước.

Một bản BOM/BOQ chi tiết, kèm bản vẽ kỹ thuật và danh mục thương hiệu thiết bị được phê duyệt từ đầu sẽ giúp Quý khách kiểm soát rất tốt chất lượng và chi phí. Khi mọi mã hàng, xuất xứ, tiêu chuẩn inox, độ dày vật liệu, công suất thiết bị đều được thể hiện rõ trong hồ sơ, nhà thầu không thể tự ý thay đổi sang sản phẩm kém chất lượng hơn. Quy trình nghiệm thu cũng nhờ vậy mà minh bạch, dễ đối chiếu giữa thực tế và bản vẽ.

Mô hình báo giá open-book mà Cơ Khí Đại Việt áp dụng cho các dự án bếp công nghiệp cho phép Quý khách nhìn rõ cấu trúc đơn giá: chi phí vật tư, nhân công, biện pháp thi công, chi phí quản lý và lợi nhuận nhà thầu. Cách làm này biến nhà cung cấp thành đối tác tin cậy, cùng Quý khách tối ưu ngân sách và bài toán ROI 12–24 tháng thay vì chỉ so sánh đơn thuần theo giá thấp nhất.

Trong các phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ giúp Quý khách chuyển những khái niệm tổng quan ở trên thành con số cụ thể, thông qua công thức tính nhanh ngân sách theo suất ăn/ngày và diện tích bếp, để có thể ước lượng khung đầu tư chỉ trong vài phút.

Công thức tính nhanh ngân sách theo suất ăn/ngày và diện tích

Tóm tắt chính: Ước tính nhanh ngân sách bằng cách kết hợp công suất (suất/ngày), diện tích bếp và cấp độ cấu hình thiết bị, kèm kiểm tra hạ tầng điện 3 pha, gas, PCCC để chốt biên độ đầu tư hợp lý.

Từ bức tranh tổng quan chi phí vừa đề cập, câu hỏi tự nhiên của nhiều chủ đầu tư là “giá thi công bếp công nghiệp tính như thế nào” và làm sao để có con số khung trong vài phút trước khi đi sâu vào bản vẽ chi tiết. Phần này giúp Quý khách có một công thức tính nhanh, dựa trên công suất phục vụ (suất ăn/ngày), diện tích bếp và mức cấu hình thiết bị, để định hình biên độ CAPEX ngay từ giai đoạn lên ý tưởng.

Công thức khái quát: CapEx ước tính ≈ f(suất ăn/ngày, diện tích, cấp độ thiết bị, mức tự động hóa, hiện trạng hạ tầng). Nói cách khác, ngân sách đầu tư không chỉ phụ thuộc vào diện tích mặt bằng, mà chủ yếu được “kéo” bởi công suất giờ cao điểm, lựa chọn giữa bếp gas, Bếp từ công nghiệp, mức độ dùng thiết bị nhập khẩu và các yêu cầu về hệ thống hút khói, thông gió, PCCC. Với bếp nhà hàng quy mô trung bình, tổng chi phí thiết kế – thi công thường nằm trong khung tham chiếu khoảng 1,5–3 triệu đồng/m² bếp cho cấu hình cơ bản và có thể tăng lên 3–5 triệu đồng/m² với cấu hình tiêu chuẩn/cao cấp, tuỳ theo thương hiệu thiết bị bếp công nghiệp và yêu cầu kỹ thuật.

Giá thi công bếp công nghiệp được tính như thế nào? Về nguyên tắc, nhà thầu chuyên nghiệp sẽ luôn bắt đầu từ 4 biến số chính: (1) số suất ăn/ngày và đặc biệt là số suất giờ cao điểm; (2) diện tích bếp và khả năng mở rộng; (3) cấp độ cấu hình thiết bị (cơ bản/tiêu chuẩn/cao cấp) cùng mức tự động hóa; (4) hiện trạng hạ tầng sẵn có: điện 3 pha, đường gas công nghiệp, cấp – thoát nước, điều kiện PCCC. Từ đó, ngân sách chi tiết được bóc tách cho từng nhóm: thiết bị chính (bếp Á, bếp âu công nghiệp, tủ lạnh, bàn sơ chế, chậu rửa…), hệ thống hút – cấp gió, hệ thống gas – điện – nước và chi phí thiết kế, lắp đặt, nghiệm thu.

Với đa số mô hình bếp nhà hàng/quán ăn, một cách ước tính nhanh là kết hợp cả hai góc nhìn: theo diện tích và theo công suất phục vụ. Chẳng hạn, với bếp 40–60 m² phục vụ khoảng 150–250 suất/ngày, cấu hình cơ bản dùng bếp gas, inox tiêu chuẩn có thể rơi vào khoảng 200–400 triệu đồng; nếu nâng lên cấu hình tiêu chuẩn/cao cấp với nhiều Bếp từ, máy rửa chén và thiết bị lạnh tiết kiệm điện, ngân sách có thể tăng thêm 30–60%. Những con số này mang tính định hướng, phần chốt cuối cùng luôn cần bản vẽ kỹ thuật và khảo sát hạ tầng thực tế.

Khung tính nhanh ngân sách theo công suất và diện tích.
Khung tính nhanh ngân sách theo công suất và diện tích.

Với những Quý khách đang cần ước tính ngân sách bếp nhà hàng rất nhanh để so sánh mô hình, cách làm hiệu quả là lập một bảng excel nhỏ với các cột: suất ăn/ngày, suất giờ cao điểm, diện tích bếp dự kiến, cấp độ thiết bị và khung chi phí theo m². Chỉ cần điều chỉnh vài thông số đầu vào, Quý khách đã có thể thấy ngân sách tăng/giảm như thế nào khi thay đổi quy mô, thay bếp gas bằng bếp từ, hoặc bổ sung thêm các máy móc tự động nhằm giảm chi phí nhân công về sau.

Ma trận công suất × diện tích

Để dự toán theo suất ăn/ngày có cơ sở hơn, Cơ Khí Đại Việt thường xây dựng một “ma trận” công suất × diện tích từ giai đoạn tư vấn đầu. Ma trận này chia thành ba dải quy mô chính: nhỏ, vừa, lớn, tương ứng với số suất ăn/ngày và diện tích bếp khuyến nghị. Ví dụ: nhóm nhỏ <150 suất/ngày thường phù hợp với bếp 25–40 m²; nhóm vừa 150–400 suất/ngày cần 40–80 m²; nhóm lớn >400 suất/ngày nên bố trí từ 80 m² trở lên để vẫn đảm bảo luồng di chuyển và khoảng thao tác an toàn cho đội bếp.

Trên cùng diện tích, cấu hình công suất sẽ rất khác nhau nếu không xác định đúng “giờ cao điểm”. Một bếp phục vụ 300 suất/ngày nhưng dồn trong 1–1,5 giờ trưa sẽ cần số lượng họng bếp á công nghiệp, bếp chiên, khu chia soạn lớn hơn nhiều so với bếp phục vụ cùng sản lượng nhưng trải đều thành nhiều khung giờ. Bởi vậy, trong ma trận công suất × diện tích, chúng tôi luôn ghi chú riêng cột “suất/giờ” để tránh thiết kế thiếu công suất, dẫn tới tắc nghẽn dây chuyền nấu vào giờ cao điểm.

Một yếu tố kỹ thuật quan trọng khác là bố trí luồng 1 chiều: sơ chế → nấu → chia → rửa. Dù diện tích nhỏ hay lớn, Quý khách cũng nên ưu tiên các tuyến di chuyển rõ ràng, tránh giao cắt giữa thực phẩm sống và chín. Các hạng mục như bàn sơ chế inox, Chậu rửa công nghiệp, khu nấu, khu soạn chia và khu rửa đều được sắp xếp thành từng “đảo” chức năng, từ đó tối ưu hiệu suất vận hành trên từng m² và hạn chế lãng phí diện tích cho các vùng chết.

Trong các dự án lớn, việc căn chỉnh lại vị trí khu nóng, khu lạnh, kho khô và khu rửa giúp giảm đáng kể chiều dài đường ống gas, ống nước, ống gió, qua đó tiết kiệm chi phí vật tư và nhân công thi công. Ma trận công suất × diện tích không chỉ là công cụ ước tính chi phí, mà còn là nền tảng để Quý khách kiểm soát chất lượng bản vẽ thiết kế do nhà thầu đề xuất.

Cấp độ cấu hình thiết bị: cơ bản/tiêu chuẩn/cao cấp

Cùng một mặt bằng và công suất, ngân sách có thể chênh nhau hàng chục phần trăm tùy cấp độ cấu hình thiết bị mà Quý khách lựa chọn. Ở mức cơ bản, ưu tiên là tối ưu CAPEX: sử dụng thiết bị nội địa, hạn chế tính năng tự động, inox 201 chỉ dùng cho các vị trí không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (kệ kho, giá để đồ), còn khu nấu – khu sơ chế vẫn cần inox dày dặn để đảm bảo độ bền vật liệu. Cấu hình này phù hợp cho các bếp nhỏ, mô hình thử nghiệm hoặc quán ăn có biên lợi nhuận mỏng.

Với cấu hình tiêu chuẩn, đa số thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm sẽ dùng inox 304, kết hợp hệ thống tủ lạnh, tủ đông, bàn lạnh, bàn bếp inox và một số máy móc sơ chế cơ bản. Ở cấp độ này, Quý khách có thể cân nhắc bổ sung máy rửa chén, máy cắt thái, nồi điện… nhằm giảm tải cho nhân công và nâng độ ổn định chất lượng món ăn. Đây là lựa chọn cân bằng tốt giữa CAPEX và OPEX cho phần lớn nhà hàng, bếp ăn tập thể.

Cấp độ cao cấp hướng đến tối ưu hiệu suất vận hành và chi phí vận hành dài hạn (OPEX). Cấu hình thường bao gồm nhiều Bếp từ công nghiệp công suất lớn, thiết bị nhập khẩu ở các vị trí then chốt, dây chuyền rửa – sơ chế – lưu trữ gần như tự động hoá hoàn toàn. Dù ngân sách đầu tư ban đầu cao hơn, cấu hình này giúp giảm mạnh chi phí nhân công, giảm tổn thất nhiệt, giảm tải cho hệ thống hút khói – thông gió, qua đó rút ngắn thời gian hoàn vốn (ROI). Trong quá trình tư vấn, Cơ Khí Đại Việt luôn mô phỏng nhiều kịch bản cấu hình để Quý khách so sánh rõ CAPEX và OPEX trước khi chốt phương án.

Câu hỏi chuẩn bị bắt buộc

Để mọi phép tính nhanh của Quý khách sát với thực tế hơn, có một bộ câu hỏi “bắt buộc” nên được chuẩn bị trước khi yêu cầu báo giá. Trước hết là thực đơn chủ lực và sản lượng giờ cao điểm: Quý khách dự kiến phục vụ bao nhiêu suất vào buổi sáng, trưa, tối? Tỷ trọng các món xào, chiên, hấp, nướng ra sao? Chỉ cần thay đổi cơ cấu món ăn, số lượng bếp xào, bếp hấp, lò nướng đã có thể thay đổi đáng kể cơ cấu chi phí thiết bị.

Kế tiếp là nguồn năng lượng ưu tiên (gas/bếp từ), điều kiện mặt bằng (tầng hầm, tầng cao, nhà phố, kiosk trung tâm thương mại) và các hạn chế thi công như không được khoan cấy, không được xuyên sàn, giới hạn tiếng ồn hay mùi. Những yếu tố này quyết định rất lớn đến bài toán đường ống gas, ống khói, vị trí chụp hút, từ đó tác động thẳng vào chi phí vật tư và biện pháp thi công. Ở nhiều công trình, chỉ riêng giải pháp thông gió – hút khói đã chiếm tới 15–20% tổng chi phí bếp.

Cuối cùng, Quý khách cần rà soát hạ tầng kỹ thuật: đã có điện 3 pha chưa, công suất trạm điện đủ cho bếp sử dụng nhiều thiết bị nhiệt hay không; khả năng bố trí ống cấp – thoát nước và bẫy mỡ; yêu cầu về lưu lượng hút – cấp gió và các tiêu chuẩn PCCC địa phương. Các yếu tố này thường được quy định trong các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm như HACCP hay các quy chuẩn PCCC, Quý khách có thể tham khảo thêm tại HACCP trên Wikipedia để hình dung yêu cầu chung về luồng thực phẩm và vệ sinh. Một khi những câu hỏi trên được trả lời rõ ràng, bản dự toán chi tiết từ Cơ Khí Đại Việt sẽ bám sát thực tế, hạn chế tối đa phát sinh trong quá trình thi công.

Khi đã nắm được cách ước tính nhanh ngân sách theo công suất và diện tích, bước tiếp theo là phân loại rõ quy mô bếp (nhỏ, vừa, lớn) đi kèm khung giá tham khảo cho từng mô hình, điều mà Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày chi tiết trong phần “Phân loại quy mô bếp và khung giá tham khảo”.

Phân loại quy mô bếp và khung giá tham khảo

Tóm tắt chính: Chia khu bếp thành nhóm nhỏ, vừa, lớn theo diện tích và mô hình vận hành giúp ước lượng khung chi phí phù hợp trước khi lên BOQ chi tiết.

Từ công thức tính nhanh ngân sách theo suất ăn/ngày và diện tích, bước tiếp theo là đặt dự án của Quý khách vào đúng “nhóm quy mô” để trả lời các câu hỏi rất thực tế như bếp 30–50 m² giá bao nhiêu hay setup bếp nhà hàng nhỏ hết bao nhiêu. Việc phân loại này giúp CAPEX không còn là con số mơ hồ, mà trở thành một dải giá trị có cơ sở kỹ thuật rõ ràng, dễ trao đổi với chủ đầu tư, tư vấn thiết kế và nhà thầu.

Ở góc độ kỹ thuật, Cơ Khí Đại Việt chia khu bếp thành ba dải chính: nhỏ 30–50 m², vừa 60–100 m² và lớn từ 200 m² trở lên. Với nhóm nhỏ, công suất thường dưới 200 suất/ngày, chi phí thiết kế – thi công trọn gói hay gặp nằm trong khoảng 200–400 triệu đồng cho cấu hình cơ bản và có thể lên 400–700 triệu đồng nếu dùng inox dày, hệ hút khói tốt và bổ sung thêm thiết bị lạnh. Nhóm vừa 60–100 m² phục vụ 200–400 suất/ngày thường dao động khoảng 500 triệu đến 1 tỷ đồng, tuỳ mức tiêu chuẩn. Nhóm lớn từ 200 m² trở lên, phục vụ bếp trung tâm, khách sạn, bếp ăn công nghiệp với hàng trăm đến hàng nghìn suất/ngày, tổng mức đầu tư có thể từ 2–5 tỷ đồng hoặc hơn, tương ứng với các số liệu tham khảo trên thị trường.

Mỗi dải diện tích kể trên lại gắn với một số mô hình điển hình. Bếp 30–50 m² thường là quán phở, bún, cơm văn phòng, mô hình ăn nhanh tại nhà phố hoặc kiosk trung tâm thương mại. Bếp 60–100 m² phù hợp nhà hàng 80–150 khách, quán lẩu nướng, beer club, bếp căn tin trường học vừa. Còn bếp từ 200 m² trở lên thường là khung giá bếp tập thể cho khu công nghiệp, bệnh viện, trường nội trú, trung tâm suất ăn. Nhìn vào mô hình kinh doanh, Quý khách sẽ dễ hình dung mình đang ở “dải” nào thay vì chỉ nhìn số m² khô cứng.

Biên độ chi phí giữa các dự án cùng diện tích có thể chênh lệch rất lớn do ba nhóm yếu tố: chuẩn vệ sinh – PCCC, thương hiệu thiết bịmức tự động hoá. Bếp thiết kế theo hướng đạt chuẩn HACCP, tuân thủ chặt chẽ quy định an toàn thực phẩm và phòng cháy chữa cháy thường cần đầu tư nhiều hơn cho hệ thống hút khói – cấp gió, tách mỡ, vật liệu hoàn thiện. Cùng cấu hình, thiết bị nhập khẩu hoặc thương hiệu lớn sẽ khiến CAPEX tăng so với thiết bị nội địa. Cuối cùng, mức độ ứng dụng máy rửa chén, bếp từ, dây chuyền sơ chế tự động sẽ làm dải chi phí nới rộng, đổi lại là OPEX thấp hơn và thời gian hoàn vốn ngắn hơn.

Phân nhóm quy mô bếp và định biên chi phí tham khảo.
Phân nhóm quy mô bếp và định biên chi phí tham khảo.

Trên thị trường, một số đơn vị công bố gói thiết kế hoặc thi công tối giản cho bếp 30–60 m² chỉ từ 50–80 triệu hoặc 70–180 triệu đồng. Những gói này thường chỉ bao gồm bản vẽ, một phần nhỏ thiết bị bếp công nghiệp hoặc chưa tính đầy đủ hệ thống hút khói, cấp gió, gas, điện, nước và chi phí hoàn thiện. Để có cái nhìn sát hơn, Quý khách nên luôn đối chiếu dải giá theo m² với cấu hình thiết bị, tiêu chuẩn vệ sinh – PCCC và phạm vi công việc mà báo giá đã bao gồm.

Nhóm nhỏ (30–50 m²)

Nhóm bếp nhỏ 30–50 m² thường gắn với mô hình quán phở, bún, cơm trưa văn phòng, cửa hàng ăn nhanh phục vụ 80–150 suất/ngày. Trọng tâm là khu nấu nóng với 1–2 line bếp á công nghiệp, khu trụng bún/phở, tủ mát – tủ đông dung tích vừa, một dãy bàn sơ chế và chậu rửa. Với diện tích hạn chế, từng mét vuông phải được bố trí theo luồng 1 chiều để tránh giao cắt giữa thực phẩm sống – chín và giảm quãng đường di chuyển của nhân sự bếp.

Giải pháp hút khói cho nhóm nhỏ cần gọn nhưng đủ lưu lượng, kết hợp chụp hút, ống dẫn và quạt công nghiệp phù hợp, tránh hiện tượng ám mùi lên khu phục vụ khách. Hệ thống cấp gió tươi, nếu được tính toán bài bản, sẽ giúp khu bếp dù nhỏ vẫn thông thoáng, nhiệt độ dễ chịu hơn cho nhân viên. Về năng lượng, phần lớn chủ đầu tư ưu tiên gas công nghiệp vì chi phí đầu tư ban đầu thấp và dễ linh hoạt cải tạo, miễn là hệ thống van, ống, tủ gas và cảnh báo rò rỉ được lắp đặt đúng chuẩn.

Để tập trung vào hoàn vốn nhanh, nhóm bếp nhỏ nên ưu tiên danh mục thiết bị thiết yếu trước, tránh “ôm” quá nhiều máy móc chưa thực sự cần. Một cấu hình cơ bản gọn nhẹ có thể nằm trong dải 150–300 triệu đồng, đủ cho giai đoạn khởi động mô hình. Khi doanh thu ổn định, Quý khách có thể nâng cấp từng phần như bổ sung tủ lạnh công nghiệp dung tích lớn hơn, quầy pha chế, máy rửa chén nhỏ để giảm nhân công rửa tay. Cách đi theo từng bước như vậy giúp bài toán ROI rõ ràng và giảm rủi ro nếu cần điều chỉnh mô hình kinh doanh.

Nhóm vừa (60–100 m²)

Nhóm bếp vừa 60–100 m² thường phục vụ nhà hàng 80–150 khách, quán lẩu nướng, nhà hàng món Việt – Á kết hợp hoặc bếp căn tin trường học có sản lượng 200–400 suất/ngày. Cấu hình khu nấu lúc này không chỉ có bếp Á mà còn cần thêm bếp chiên, bếp nướng, Bếp từ công nghiệp cho các món cần kiểm soát nhiệt chính xác, cùng một số thiết bị giữ nóng. Hậu cần đi kèm là dãy bàn sơ chế, bàn chia, kho lạnh, kho khô và khu rửa được bố trí tách biệt nhưng liên thông.

Với quy mô này, hệ thống hút – cấp gió thường được thiết kế đa tuyến, chia riêng cho khu chiên xào, khu nấu nước, khu nướng để tối ưu lưu lượng và giảm ồn. Quạt hút có thể dùng biến tần để điều chỉnh theo giờ cao điểm, qua đó tiết kiệm điện. Nhiều chủ đầu tư nhóm này lựa chọn trang bị máy rửa bát công nghiệp, máy thái rau củ, máy xay thịt để giảm 2–3 lao động đứng máy, giúp OPEX hàng tháng dễ kiểm soát hơn.

Để đáp ứng yêu cầu kiểm định vệ sinh và PCCC cho nhà hàng, căn tin, sơ đồ luồng 1 chiều và phân khu chức năng (sơ chế, nấu, chia, rửa) cần được thể hiện rõ trên bản vẽ. Các hạng mục như tường chống thấm, sàn chống trượt, bẫy mỡ, điểm lấy nước rửa sàn, vị trí bình chữa cháy, đầu báo khói… đều phải được tính trong giai đoạn thiết kế, không đợi đến lúc nghiệm thu mới bổ sung. Về ngân sách, bếp nhóm vừa với cấu hình tiêu chuẩn thường nằm trong khung 500 triệu đến khoảng 1 tỷ đồng, tuỳ mức độ dùng inox 304, thiết bị nhập khẩu và yêu cầu hoàn thiện nội thất xung quanh.

Nhóm lớn (200 m²+)

Bếp nhóm lớn từ 200 m² trở lên phục vụ bếp ăn tập thể 300–500+ suất/ngày, bếp trung tâm cho chuỗi F&B, khách sạn, bệnh viện hoặc nhà máy. Đặc trưng là nhiều line sản xuất: sơ chế thô, sơ chế tinh, chế biến nóng, chia suất, đóng gói, rửa – thu hồi. Mỗi line lại cần hệ bàn, kệ, thiết bị riêng, vì vậy chi phí thiết bị và hệ thống phụ trợ chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng CAPEX.

Về hạ tầng, nhóm bếp này gần như bắt buộc phải có nguồn điện 3 pha đủ công suất, trạm biến áp hoặc tủ phân phối riêng cho khu bếp, cùng hệ thống gas công nghiệp trung tâm với đường ống, tủ van khu vực, cảm biến rò rỉ và liên động PCCC. Hệ thống chữa cháy tự động trong chụp hút, đầu phun sprinkler, báo cháy – báo khói phải được phối hợp đồng bộ với tổng thể toà nhà để đáp ứng quy chuẩn hiện hành. Chỉ riêng phần này đã có thể chiếm 15–25% ngân sách tuỳ mức độ phức tạp.

Do sản lượng lớn và vận hành nhiều ca mỗi ngày, bài toán OPEX và chi phí nhân công ở nhóm bếp lớn đặc biệt quan trọng. Đầu tư sớm vào tự động hóa (dây chuyền rửa, băng tải, máy trộn, nồi nấu công nghiệp) và tối ưu hệ thống thông gió – hút khói giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân sự, năng lượng và chi phí cải tạo về sau. Khung chi phí 2–5 tỷ đồng cho nhóm 200 m²+ là phổ biến trên thị trường, nhưng để xác định con số sát nhất, Quý khách luôn cần bản vẽ mặt bằng, sơ đồ công suất và BOQ chi tiết cho từng line sản xuất.

Khi Quý khách đã định vị được dự án của mình thuộc nhóm nhỏ, vừa hay lớn và nắm được dải chi phí đặc trưng, bước kế tiếp là bóc tách ngân sách theo từng hạng mục: thiết bị, hệ thống hút khói – cấp gió, gas – điện – nước, thiết kế và lắp đặt. Phần tiếp theo về “Bóc tách chi phí theo hạng mục chính” sẽ giúp Quý khách nhìn rõ cấu trúc chi phí và các điểm có thể tối ưu.

Bóc tách chi phí theo hạng mục chính

Tóm tắt chính: Ngân sách chia thành 4 nhóm chính với tỷ trọng điển hình; tối ưu từng nhóm sẽ giảm đáng kể TCO mà không ảnh hưởng chuẩn vận hành.

Từ khi đã định vị được bếp thuộc nhóm nhỏ, vừa hay lớn, bước tiếp theo để kiểm soát tỷ trọng chi phí bếp công nghiệp là bóc tách ngân sách thành các hạng mục rõ ràng. Cách nhìn này giúp Quý khách không chỉ biết tổng số tiền cần đầu tư, mà còn thấy ngay nhóm nào đang chiếm nhiều CAPEX nhất, nhóm nào có dư địa tối ưu mà không làm ảnh hưởng đến chuẩn vận hành và an toàn.

Theo kinh nghiệm triển khai dự án và mặt bằng giá thị trường 2025, một dự án bếp tiêu chuẩn thường được chia thành bốn nhóm chi phí chính: thiết bị nấu/lạnh/soạn rửa, hệ hút khói – cấp gió tươi, các hệ thống phụ trợ (gas, điện, nước, bẫy mỡ, PCCC)thiết kế – lắp đặt – hồ sơ. Mỗi nhóm có dải tỷ trọng tham chiếu riêng, phụ thuộc vào quy mô, loại hình kinh doanh và mức cấu hình thiết bị mà Quý khách lựa chọn.

Tỷ trọng chi phí 4 phần cho dự án bếp công nghiệp.
Tỷ trọng chi phí 4 phần cho dự án bếp công nghiệp.

Ở góc độ tài chính, việc bóc tách này sẽ được thể hiện trong bảng dự toán chi tiết bếp công nghiệp (BOQ). Tại đây, từng dòng thiết bị, từng mét ống gió, ống gas, từng điểm cấp – thoát nước đều có mã hiệu và đơn giá rõ ràng, giúp Quý khách kiểm soát CAPEX theo cách định lượng chứ không cảm tính.

Nhóm hạng mụcTỷ trọng tham chiếuThành phần chínhGhi chú tối ưu
Thiết bị nấu, lạnh, soạn rửa55–65%Bếp Á/Âu, bếp từ, tủ lạnh – tủ đông, bàn mát, máy rửa bát, chậu rửa, bàn soạn inoxƯu tiên inox 304, thiết bị then chốt; có thể linh hoạt thương hiệu ở hạng mục phụ
Hút khói & cấp gió tươi15–20%Chụp hút, ống gió, quạt ly tâm, biến tần, giảm ồn, lọc mỡTối ưu đường ống, chọn đúng lưu lượng m³/h, tránh thiết kế dư thừa
Gas, điện, nước, bẫy mỡ, PCCC10–15%Đường ống gas, tủ điện 3 pha, cấp – thoát nước, bể tách mỡ, thiết bị chữa cháyThiết kế chuẩn ngay từ đầu, hạn chế đục phá – cải tạo về sau
Thiết kế, lắp đặt & hồ sơ2–5%Khảo sát, layout 2D/3D, BOQ, hồ sơ PCCC, lắp đặt – nghiệm thuChi nhỏ trên CAPEX nhưng ảnh hưởng lớn đến OPEX và tiến độ

Nhìn vào bảng trên, Quý khách sẽ thấy nhóm thiết bị chính luôn chiếm phần lớn chi phí, kế đó là hệ thống hút – cấp gió và các hệ phụ trợ. Tỷ trọng từng nhóm trong thực tế biến đổi theo một số biến số quan trọng như: thương hiệu thiết bị (nội địa hay nhập khẩu), chiều dài và cấu trúc đường ống gió/ống gas, lưu lượng hút – cấp gió m³/h được yêu cầu, cũng như việc công trình đã sẵn nguồn điện 3 pha hay chưa. Nắm rõ các biến số này là tiền đề để Quý khách thực hiện bóc tách chi phí bếp công nghiệp một cách khoa học.

Thiết bị nấu, lạnh và soạn rửa (55–65%)

Đây là “trái tim” của bất kỳ dự án bếp nào và cũng là phần chiếm 55–65% ngân sách. Nhóm này bao gồm toàn bộ thiết bị bếp công nghiệp như bếp Á, bếp Âu, Bếp từ công nghiệp công suất lớn, tủ nấu, lò nướng, tủ hấp, cùng hệ thống tủ lạnh – tủ đông, bàn mát/bàn đông, kho mát. Chi phí nhóm này tỷ lệ thuận với công suất suất ăn/ngày, mức tự động hoá và việc Quý khách lựa chọn thiết bị nội địa hay nhập khẩu.

Về khu rửa và soạn, các hạng mục như máy rửa bát công nghiệp, chậu rửa inox, máng rửa tay, bàn sơ chế, bàn chia, kệ inox… thường sử dụng inox 304 dày dặn, hàn kín, bề mặt xử lý mịn để dễ vệ sinh và đáp ứng yêu cầu HACCP. Với mô hình có sản lượng lớn hoặc nhân công hạn chế, đầu tư sớm vào máy rửa bát, máy thái rau củ, máy xay thịt, máy trộn bột… sẽ giúp giảm OPEX đáng kể, dù CAPEX ban đầu tăng lên.

Không phải mọi thiết bị đều cần mua ở mức “xịn nhất”. Kinh nghiệm triển khai cho thấy Quý khách nên ưu tiên ngân sách cho các điểm nghẽn công suất (line bếp chính, thiết bị lạnh, thiết bị giữ nóng), trong khi một số hạng mục phụ có thể chọn thương hiệu phổ thông hơn hoặc đặt gia công theo kích thước thực tế để tối ưu chi phí mà vẫn bảo đảm độ bền vật liệu. Việc chuẩn hoá danh mục thiết bị ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp BOQ rõ ràng, tránh phát sinh “thêm bếp, thêm bàn” ở giai đoạn thi công.

Hệ hút khói và cấp gió tươi (15–20%)

Nhóm chi phí thứ hai, chiếm khoảng 15–20%, là hệ thống hút khói và cấp gió tươi. Hạng mục này bao gồm chụp hút mùi inox cho từng line bếp, đường ống gió, quạt ly tâm, quạt cấp gió tươi, biến tần điều khiển tốc độ, tiêu âm giảm ồn và các bộ lọc mỡ, máng thu mỡ. Dù không trực tiếp “tạo ra món ăn”, hệ này quyết định môi trường làm việc của đội bếp và là điểm kiểm tra quan trọng trong nghiệm thu PCCC, an toàn vệ sinh lao động.

Chiều dài, tiết diện và đường đi của ống gió là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Một mặt bằng cho phép bố trí tuyến ống ngắn, ít đổi hướng sẽ giúp giảm đường kính và công suất quạt, kéo theo giảm CAPEX và chi phí vận hành điện sau này. Mặt khác, các công trình có trần thấp, nhiều dầm, phải luồn ống phức tạp qua nhiều tầng sẽ làm tỷ trọng chi phí hệ gió tăng lên so với dải tham chiếu.

Khi thiết kế, Cơ Khí Đại Việt luôn tính toán lưu lượng hút – cấp gió theo từng khu (xào, chiên, nướng, luộc/hầm) và mô phỏng tốc độ gió tại miệng hút để hạn chế tối đa hiện tượng khói tràn ra khu phục vụ khách. Việc đo kiểm lưu lượng m³/h khi nghiệm thu giúp Quý khách có cơ sở kỹ thuật rõ ràng, tránh trường hợp hệ gió hoạt động không đủ công suất dù đã đầu tư đáng kể cho quạt và đường ống.

Hệ gas, điện nước, bẫy mỡ, PCCC (10–15%)

Nhóm chi phí phụ trợ này thường chiếm 10–15% nhưng lại quyết định rất nhiều đến độ an toàn và tính ổn định của toàn bộ bếp. Về gas, hạng mục bao gồm hệ thống ống gas, van chặn, van an toàn, tủ gas trung tâm, đồng hồ áp, cảm biến rò rỉ và các điểm chờ tại từng thiết bị. Toàn bộ hệ phải được test áp lực, test rò rỉ trước khi bàn giao để giảm thiểu rủi ro trong vận hành.

Về điện, bếp công nghiệp tiêu chuẩn cần tủ điện 3 pha với MCCB, RCD, tiếp địa, thanh cái phân phối tới từng tủ lạnh, bếp điện, bếp từ, máy rửa, máy chế biến… Chi phí sẽ tăng đáng kể nếu công trình chưa có sẵn nguồn 3 pha hoặc phải nâng công suất trạm biến áp. Phần cấp – thoát nước bao gồm đường ống cấp, điểm chờ tại chậu rửa, máy rửa, điểm xịt rửa sàn, phễu thu sàn, ống thoát, hố ga và Bể tách mỡ công nghiệp để đáp ứng yêu cầu xả thải.

Khối PCCC gồm bình chữa cháy, đầu phun trong chụp hút (nếu có), đầu phun sprinkler, đầu báo khói, báo nhiệt và các điểm nút phối hợp với hệ PCCC tổng thể của toà nhà. Thiết kế chuẩn ngay từ đầu giúp hạn chế tối đa việc đục phá, chạy ống lại hoặc thay đổi thiết bị khi cơ quan chức năng kiểm tra, nhờ đó giữ chi phí trong biên độ dự toán ban đầu.

Thiết kế, lắp đặt và hồ sơ (2–5%)

Nhiều chủ đầu tư hay bỏ qua hoặc ép thấp phần trăm cho nhóm này, trong khi thực tế đây là “đòn bẩy” giúp tối ưu cả CAPEX lẫn OPEX. Chi phí 2–5% bao gồm khảo sát hiện trạng, xây dựng layout 2D/3D, tính toán lưu lượng hút – cấp gió, tải điện, tải nước, lập hồ sơ PCCC, cũng như biên soạn BOQ chi tiết cho toàn bộ dự án. Một bảng dự toán chi tiết bếp công nghiệp (BOQ) đầy đủ, minh bạch là nền tảng cho mô hình báo giá open-book mà Cơ Khí Đại Việt đang áp dụng.

Trong giai đoạn thi công, nhóm chi phí này bao gồm nhân công lắp đặt, đấu nối, căn chỉnh, chạy thử, hiệu chỉnh thiết bị, đo kiểm các chỉ tiêu kỹ thuật và tổ chức đào tạo vận hành cho đội bếp trước khi bàn giao. Nếu bỏ qua các bước này, Quý khách có thể “tiết kiệm” được vài phần trăm chi phí ban đầu nhưng sẽ phải trả giá bằng thời gian dừng bếp, sự cố kỹ thuật và chi phí sửa chữa, cải tạo trong những năm đầu vận hành.

Tối ưu nhóm thiết kế – lắp đặt không phải là cắt bớt hạng mục, mà là chọn đúng đối tác có quy trình chuyên nghiệp, hồ sơ mẫu sẵn sàng và kinh nghiệm thực tế với các loại hình bếp tương tự dự án của Quý khách. Khi đó, tỷ lệ 2–5% nhỏ này có thể giúp tiết kiệm hàng chục phần trăm chi phí vòng đời (LCC) thông qua việc giảm lỗi thiết kế, giảm phát sinh và tăng hiệu suất vận hành dài hạn.

Khi đã hiểu rõ cấu trúc chi phí theo từng hạng mục, bước kế tiếp là nhận diện cụ thể những yếu tố thường làm đội ngân sách và cách đặt điều kiện kỹ thuật để kiểm soát chúng ngay từ khâu thiết kế – báo giá. Đó cũng chính là nội dung phần tiếp theo về “Những yếu tố làm đội chi phí và cách kiểm soát”.

Những yếu tố làm đội chi phí và cách kiểm soát

Tóm tắt chính: Kiểm soát vật liệu, thương hiệu, hiện trạng mặt bằng và tiến độ bằng BOM chuẩn, phê duyệt mẫu và checklist nghiệm thu để hạn chế phát sinh.

Sau khi Quý khách đã nhìn rõ cấu trúc ngân sách theo từng hạng mục, câu hỏi tiếp theo luôn là: những yếu tố ảnh hưởng chi phí bếp công nghiệp cụ thể là gì và chúng thường làm đội CAPEX ở khâu nào. Thực tế triển khai cho thấy phần lớn chênh lệch so với dự toán ban đầu đến từ bốn nhóm chính: lựa chọn vật liệu inox, thương hiệu thiết bị, điều kiện mặt bằng – logistics và cách kiểm soát tiến độ, khối lượng trong quá trình thi công. Nếu nhận diện sớm và đưa các điều kiện kỹ thuật này vào ngay từ bước thiết kế, báo giá, Quý khách có thể giảm đáng kể rủi ro phát sinh mà vẫn giữ trọn chất lượng vận hành.

Các yếu tố đội chi phí và biện pháp kiểm soát trong dự án bếp.
Các yếu tố đội chi phí và biện pháp kiểm soát trong dự án bếp.

Vật liệu Inox 304 vs 201 và vị trí áp dụng. Chênh lệch giá giữa inox 304 và 201 trên từng mét vuông mặt bàn, chậu rửa hay chụp hút không lớn nếu tính riêng lẻ, nhưng khi nhân lên toàn bộ dự án sẽ tạo ra khác biệt đáng kể về CAPEX. Ngược lại, nếu dùng inox 201 ở những khu vực tiếp xúc trực tiếp với nước, muối, hóa chất tẩy rửa, Quý khách phải chấp nhận rủi ro xuống cấp sớm, gây phát sinh chi phí thay thế, gián đoạn vận hành. Vì thế, bài toán không chỉ là giá mua, mà là độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (LCC) của cả hệ thống.

Thương hiệu thiết bị, nhập khẩu vs nội địa. Cùng một cấu hình bếp, lựa chọn thiết bị nhập khẩu có thể đẩy CAPEX tăng 20–40% so với thiết bị nội địa, đổi lại là thương hiệu và tính năng cao hơn. Tuy nhiên, nếu không phân nhóm rõ đâu là thiết bị then chốt, đâu là hạng mục phụ trợ, rất dễ rơi vào tình trạng “over-spec”, mua thiết bị đắt tiền hơn nhu cầu thực sự. Cách tiếp cận tối ưu là tập trung ngân sách cho các thiết bị bếp công nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành và an toàn, trong khi những hạng mục phụ có thể chọn giải pháp nội địa chất lượng tốt để cân bằng CAPEX/OPEX.

Hiện trạng mặt bằng, logistics, tiến độ. Mặt bằng phức tạp, cao độ trần thấp, nhiều cột – dầm, vị trí đặt bếp xa trục kỹ thuật chung thường kéo theo đường ống gió, ống gas, ống nước dài hơn, nhiều đổi hướng hơn, làm tăng cả vật tư lẫn nhân công. Logistics cũng là một biến số không nhỏ: vận chuyển thiết bị cồng kềnh lên tầng cao hoặc xuống tầng hầm, lắp đặt trong khung giờ hạn chế sẽ phát sinh chi phí riêng. Nếu tiến độ yêu cầu quá gấp, nhà thầu buộc phải bố trí tăng ca, thi công đêm, nhân lực dự phòng, và tất cả những yếu tố này đều phản ánh vào ngân sách cuối cùng.

Chuẩn hóa hồ sơ, checklist nghiệm thu: gas, hút–cấp gió, điện 3 pha. Phần lớn “phát sinh” không xuất phát từ việc nhà thầu cố ý tăng giá, mà do ngay từ đầu hồ sơ kỹ thuật, BOM/BOQ, shop-drawing chưa đủ rõ. Khi qua từng giai đoạn thi công mới bổ sung thêm điểm gas, thêm tuyến ống gió, thêm nhánh điện 3 pha, chi phí đội lên gần như chắc chắn. Thiết lập sẵn checklist nghiệm thu cho từng hệ thống (gas, điện, hút – cấp gió, thoát nước…) sẽ giúp hai bên có chung một “ngôn ngữ kỹ thuật”, kiểm soát chất lượng và khối lượng trước khi ký nghiệm thu, thanh toán.

Vật liệu: Inox 304 hay 201?

Ở môi trường bếp công nghiệp, inox không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn là lớp “áo giáp” bảo vệ khỏi ăn mòn, hóa chất tẩy rửa và tác động cơ học hàng ngày. Inox 304 có hàm lượng crom và niken cao, khả năng kháng ăn mòn tốt hơn rõ rệt so với inox 201, đặc biệt ở khu vực thường xuyên tiếp xúc nước nóng, dầu mỡ và chất tẩy rửa. Đây là lý do các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm quốc tế thường khuyến nghị inox 304 cho bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Giải pháp mà Cơ Khí Đại Việt áp dụng là phân vùng rõ ràng: inox 304 dùng cho khu tiếp xúc thực phẩm (chậu rửa, bàn bếp inox, bàn sơ chế, máng rửa tay, chụp hút trên khu nấu), inox 201 chỉ dùng cho các hạng mục phụ trợ ít chịu tác động như kệ kho khô, một số tủ treo, giá để đồ. Cách phân tầng này giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chuẩn vệ sinh và tuổi thọ cho khu vực quan trọng. Trên thực tế, phần chênh lệch chi phí khi nâng từ 201 lên 304 ở đúng vị trí thường thấp hơn rất nhiều so với chi phí thay mới nếu thiết bị bị rỉ sét sau vài năm vận hành.

Để kiểm soát phát sinh, Quý khách cần yêu cầu nhà thầu thể hiện rõ mác inox, chiều dày tôn, kết cấu gia cường trong BOM/BOQ ngay từ khi báo giá. Kèm theo đó là yêu cầu cung cấp CO–CQ cho inox và phụ kiện gas, cũng như mô tả phương án xử lý bề mặt (đánh xước, bóng gương, bo cạnh an toàn). Khi mọi thông số đều được “chốt” trên giấy, rủi ro bị thay đổi vật liệu trong quá trình thi công gần như được triệt tiêu.

Thương hiệu và xuất xứ thiết bị

Thiết bị nhập khẩu từ châu Âu, Nhật, Hàn thường có tuổi thọ cao, khả năng tiết kiệm năng lượng và tính năng tự động hóa tốt, nhưng CAPEX ban đầu là rào cản lớn với nhiều chủ đầu tư. Ngược lại, thiết bị nội địa hoặc lắp ráp trong nước có lợi thế về giá, thời gian giao hàng nhanh, dễ tùy biến kích thước theo mặt bằng thực tế. Câu hỏi không phải là “nhập khẩu hay nội địa”, mà là tỷ lệ phân bổ giữa hai nhóm sao cho phù hợp mô hình kinh doanh và bài toán hoàn vốn.

Về hiệu quả vận hành, Quý khách nên ưu tiên các thiết bị then chốt như Bếp từ công nghiệp, bếp chiên, lò nướng, tủ lạnh – tủ đông có hiệu suất cao, tiêu thụ năng lượng thấp, độ ổn định tốt. Đây là những thiết bị hoạt động với tần suất liên tục, bất kỳ sự cố nào cũng gây dừng bếp, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Ngược lại, những hạng mục ít quan trọng hơn như kệ, xe đẩy, một số máy sơ chế đơn giản có thể ưu tiên thương hiệu nội địa uy tín để cân bằng chi phí.

Một yếu tố thường bị bỏ qua là độ sẵn linh kiện và dịch vụ bảo trì. Thiết bị càng đặc thù, càng hiếm linh kiện thay thế trên thị trường thì rủi ro downtime càng cao nếu xảy ra hỏng hóc. Khi so sánh báo giá, Quý khách nên yêu cầu nhà thầu cung cấp thông tin về thời gian bảo hành, cam kết thời gian có mặt khi có sự cố, chi phí bảo trì định kỳ và khả năng thay thế linh kiện trong nước. Cách nhìn này giúp chuyển trọng tâm từ “giá mua” sang “tổng chi phí sở hữu (TCO)” trong suốt vòng đời thiết bị.

Hiện trạng mặt bằng và tiến độ

Hiện trạng mặt bằng là một trong những biến số lớn nhất khiến chi phí thực tế chênh lệch so với các khung giá tham khảo theo m² mà thị trường thường công bố. Mặt bằng trần thấp, nhiều dầm, khoảng cách từ bếp đến vị trí xả gió, trục kỹ thuật hoặc bể xử lý nước thải xa sẽ kéo theo tuyến ống gió, ống gas, ống thoát nước dài và phức tạp hơn. Việc phải dùng thêm phụ kiện đổi hướng, bọc bảo ôn, xử lý chống ồn, chống rung, chống cháy cho đường ống cũng khiến ngân sách đội lên đáng kể.

Về logistics, việc đưa các thiết bị lớn như tủ đông, tủ mát, lò nướng, tủ nấu lên tầng cao hoặc xuống tầng hầm, qua lối đi hẹp hoặc thang máy nhỏ có thể yêu cầu tháo rời, chuyển tải nhiều lần, thậm chí cẩu ngoài. Mỗi yêu cầu đặc biệt đều mang theo chi phí riêng về nhân công, dụng cụ, thời gian. Nếu chủ đầu tư không cung cấp đầy đủ thông tin hiện trạng từ đầu, nhà thầu khó có thể dự trù chính xác và phát sinh gần như không tránh khỏi.

Tiến độ dự án cũng là một yếu tố nhạy cảm. Khi yêu cầu hoàn thành lắp đặt trong thời gian ngắn, trong khi mặt bằng bàn giao chậm hoặc phải phối hợp với nhiều nhà thầu khác trên cùng không gian, đơn vị thi công phải bố trí tăng ca, chia ca đêm, chuẩn bị đội dự phòng. Điều này làm chi phí nhân công và quản lý hiện trường tăng lên. Để kiểm soát phát sinh, ngay từ giai đoạn hợp đồng, Quý khách nên thống nhất rõ mốc bàn giao mặt bằng, mốc lắp đặt từng hệ thống và cơ chế xử lý nếu các mốc này thay đổi.

Cơ chế kiểm soát phát sinh

Để kiểm soát phát sinh bếp công nghiệp một cách chủ động, công cụ đầu tiên cần có là bộ BOM/BOQ chuẩn hóa theo từng hạng mục: thiết bị nấu, thiết bị lạnh, inox gia công, hệ thống hút – cấp gió, gas, điện, nước, PCCC. Mỗi dòng vật tư phải có mã hiệu, quy cách, đơn vị tính, số lượng tạm tính và đơn giá tham chiếu. Trên cơ sở đó, hai bên phê duyệt mẫu vật liệu, catalogue thiết bị và bản vẽ shop-drawing trước khi bước vào thi công. Khi bản vẽ đã “khóa”, mọi thay đổi về chủng loại, vị trí, khối lượng đều phải được thể hiện bằng biên bản thay đổi (VO) có ký xác nhận.

Trong giai đoạn chạy thử – nghiệm thu, checklist kỹ thuật đóng vai trò như “bảng điều khiển” giúp Quý khách kiểm soát chất lượng. Với hệ gas, cần có biên bản test áp lực, kiểm tra rò rỉ, kiểm tra hoạt động cảm biến, van điện từ. Với hệ hút – cấp gió, phải đo và ghi nhận lưu lượng m³/h tại các tuyến chính, kiểm tra độ ồn, rung, khả năng điều chỉnh lưu lượng. Với hệ điện 3 pha, cần kiểm tra tiếp địa, bảo vệ chống giật, tải từng nhánh, ký biên bản chạy thử thiết bị công suất lớn.

Để tăng tính minh bạch, nhiều chủ đầu tư chọn mô hình báo giá open-book kết hợp với nhật ký thi công chi tiết cho từng ngày, từng hạng mục. Trong mô hình này, mọi phát sinh vật tư, nhân công đều phải được ghi nhận, báo giá bổ sung và phê duyệt trước khi triển khai, thay vì “gộp chung” vào cuối dự án. Cơ chế làm việc rõ ràng, cùng với quy trình chuyên nghiệp của nhà thầu, sẽ giúp Quý khách giữ kiểm soát CAPEX và OPEX, hạn chế tối đa tranh chấp khi nghiệm thu – quyết toán.

Khi các yếu tố vật liệu, thiết bị, mặt bằng và cơ chế kiểm soát đã được “khóa” bằng hồ sơ kỹ thuật, bước tiếp theo là đảm bảo toàn bộ giải pháp bếp đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chuyên ngành và quy định pháp luật. Phần “Tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu pháp lý cần đáp ứng” sẽ giúp Quý khách rà soát hệ thống của mình dưới góc độ HACCP, an toàn thực phẩm và phòng cháy chữa cháy để an tâm đưa bếp vào vận hành lâu dài.

Tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu pháp lý cần đáp ứng

Tóm tắt chính: Tuân thủ chuẩn vệ sinh–PCCC, thông gió và điện 3 pha theo sơ đồ luồng 1 chiều giúp dự án được nghiệm thu nhanh và vận hành an toàn, hiệu quả.

Sau khi đã kiểm soát tốt cấu trúc chi phí và các yếu tố dễ làm đội ngân sách, bước then chốt tiếp theo là đảm bảo toàn bộ hệ thống bếp đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và khung pháp lý. Khi bếp được thiết kế đúng chuẩn vệ sinh, PCCC, thông gió, xả thải và điện 3 pha, hồ sơ của Quý khách đi qua các vòng thẩm duyệt, nghiệm thu nhanh hơn, đồng thời giảm tối đa rủi ro sự cố trong giai đoạn vận hành. Đây chính là nền tảng để tối ưu CAPEX lẫn OPEX cho dự án bếp công nghiệp.

Trục xương sống của mọi thiết kế chuẩn là sơ đồ luồng 1 chiều bếp công nghiệp: sơ chế → nấu → chia → rửa. Dòng di chuyển thực phẩm, dụng cụ và nhân sự phải đi theo một chiều, không giao cắt, không quay đầu, tránh tối đa nguy cơ nhiễm chéo. Từ sơ đồ này, các khu chức năng, cửa ra/vào, vị trí kho, phòng lạnh, khu rửa – thu gom rác… được bố trí sao cho vừa tối ưu thao tác vừa đáp ứng yêu cầu thanh tra an toàn thực phẩm.

Ở góc độ tiêu chuẩn vệ sinh bếp công nghiệp, vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như bàn sơ chế, chậu rửa, giá kệ, máng rửa tay cần sử dụng inox 304, bề mặt phẳng mịn, không rỗ, không gỉ. Cấu tạo thiết bị ưu tiên bo tròn góc, hạn chế khe kẽ, mối hàn kín, có độ dốc phù hợp để không đọng nước. Cách chọn vật liệu này vừa đáp ứng các nguyên tắc HACCP, vừa kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường ẩm, nóng, nhiều hóa chất tẩy rửa.

Bên cạnh vệ sinh, nhóm yêu cầu pháp lý về PCCC, thông gió, xả thải, điện 3 pha và tiếp địa là điều kiện bắt buộc để công trình được nghiệm thu và đi vào hoạt động hợp pháp. Hệ thống gas và bếp lửa trần phải có giải pháp phát hiện – dập tắt cháy kịp thời; hệ thống hút khói, cấp gió tươi phải đáp ứng lưu lượng tối thiểu; nước thải mỡ bẩn phải qua bẫy mỡ trước khi vào hệ thống chung; tủ điện 3 pha và tiếp địa phải được tính toán đúng tải. Các yêu cầu này không chỉ để “qua hồ sơ” mà còn tác động trực tiếp đến an toàn con người và tài sản trong suốt vòng đời dự án.

Bố trí luồng 1 chiều và tiêu chuẩn kỹ thuật chủ chốt trong bếp công nghiệp.
Bố trí luồng 1 chiều và tiêu chuẩn kỹ thuật chủ chốt trong bếp công nghiệp.

Vệ sinh an toàn thực phẩm

Vật liệu Inox 304 tại bề mặt tiếp xúc thực phẩm. Tại các vị trí trực tiếp tiếp xúc thực phẩm như bàn sơ chế, bàn chia, bồn trộn, Chậu rửa công nghiệp, máng rửa tay, Quý khách nên quy định rõ sử dụng inox 304 trong hồ sơ kỹ thuật. Mác inox này có khả năng kháng ăn mòn cao trước muối, axit hữu cơ và hóa chất tẩy rửa, đáp ứng yêu cầu của nhiều bộ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Khi được gia công đúng kỹ thuật, bề mặt inox 304 phẳng, ít bám bẩn, dễ làm sạch, hạn chế tối đa nơi trú ẩn của vi sinh vật.

Thiết kế hạn chế khe kẽ, dễ vệ sinh, chống nhiễm chéo. Về mặt thiết kế, các bàn, kệ, chậu, tủ nên được bo tròn góc, hàn kín, tránh ghép bằng vít lộ thiên gây bám bẩn. Khu sơ chế thịt sống, hải sản sống, rau củ và khu thành phẩm cần được tách biệt bằng vách, bàn riêng, màu thớt riêng, đường đi riêng để tránh nhiễm chéo. Mặt sàn khu bếp nên có độ dốc nhẹ về các phễu thu sàn, sử dụng gạch, sơn nền hoặc inox có khả năng chống trượt nhưng vẫn dễ vệ sinh, không nứt vỡ.

Quy trình vệ sinh và kiểm soát côn trùng. Bên cạnh phần cứng, Quý khách cần xây dựng quy trình vệ sinh chi tiết theo ca làm việc: tần suất rửa, khử trùng bề mặt, vệ sinh chụp hút, ống gió, bẫy mỡ, hố ga. Các điểm cửa, ô thông gió nên có lưới chống côn trùng, khu rác bố trí tách biệt, có nắp đậy kín để không thu hút ruồi, chuột. Việc lưu hồ sơ vệ sinh, kiểm soát côn trùng định kỳ sẽ giúp bếp sẵn sàng khi đoàn thanh tra an toàn thực phẩm kiểm tra đột xuất.

PCCC cho bếp gas công nghiệp

Van ngắt khẩn, đầu phun chữa cháy, bình chữa cháy bố trí hợp lý. Với các dự án sử dụng bếp gas công nghiệp, hệ thống an toàn cháy nổ là điểm trọng tâm khi xét yêu cầu PCCC bếp nhà hàng. Tại khu bếp cần bố trí van khóa tổng ở vị trí dễ tiếp cận, có thể thao tác nhanh khi có sự cố, kèm các van cục bộ cho từng line nấu. Trên chụp hút khu chiên, xào, nướng lửa lớn, Quý khách có thể cân nhắc lắp đầu phun chữa cháy tự động; đồng thời bố trí bình chữa cháy xách tay đúng chủng loại và khoảng cách theo khuyến nghị của đơn vị PCCC.

Kiểm tra rò rỉ, áp lực đường ống, thông gió chống tích tụ khí. Toàn bộ đường ống gas, khớp nối, van phải được test áp lực, test rò rỉ bằng dung dịch chuyên dụng hoặc thiết bị đo trước khi đưa vào sử dụng. Tuyến ống nên đi nổi, có giá đỡ chắc chắn, hạn chế tối đa đi ngầm, đi chung máng với dây điện. Khu đặt bình gas, bồn gas trung tâm cần thông thoáng, có thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức để tránh tích tụ khí, đồng thời gắn biển cảnh báo rõ ràng.

Tài liệu nghiệm thu PCCC đầy đủ. Ở bước bàn giao, Quý khách nên yêu cầu nhà thầu cung cấp đầy đủ bộ hồ sơ PCCC: bản vẽ hoàn công hệ gas, biên bản test áp lực, biên bản thử nghiệm thiết bị, hướng dẫn vận hành – xử lý sự cố và biên bản nghiệm thu có chữ ký của các bên liên quan. Bộ hồ sơ này là căn cứ quan trọng khi cơ quan chức năng kiểm tra hoặc khi cần chứng minh việc tuân thủ tiêu chuẩn PCCC sau một sự cố bất khả kháng.

Thông gió, hút khói và cấp gió tươi

Tính toán lưu lượng m³/h theo line nấu và diện tích. Hệ thống thông gió – hút khói trong bếp công nghiệp không thể thiết kế theo kiểu “ước chừng” mà cần được tính toán dựa trên công suất thiết bị, diện tích, chiều cao trần và đặc tính món ăn. Khu chiên, xào, nướng cần lưu lượng hút lớn hơn nhiều so với khu hấp, luộc. Quý khách nên yêu cầu nhà thầu thể hiện rõ lưu lượng m³/h của từng chụp hút, quạt hút, quạt cấp gió tươi ngay trong thuyết minh kỹ thuật để làm căn cứ nghiệm thu.

Cân bằng áp, giảm ồn, lọc mỡ đạt chuẩn vệ sinh. Nếu chỉ hút mà không cấp gió tươi đủ, khu bếp sẽ bị âm áp, gây hút mùi và bụi bẩn từ khu vực xung quanh. Thiết kế đúng chuẩn sẽ kết hợp hệ thống hút khói với chụp hút mùi inox có lưới lọc mỡ, máng thu mỡ, cùng quạt cấp gió bù để cân bằng áp suất. Đường ống gió nên bố trí tiêu âm, chống rung để giảm ồn, tạo môi trường làm việc dễ chịu cho nhân sự bếp và đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh lao động.

Đo kiểm thực tế khi bàn giao. Ở giai đoạn nghiệm thu, việc đo kiểm thực tế lưu lượng gió tại các tuyến chính, đo độ ồn, kiểm tra hiệu quả thu gom khói là rất cần thiết. Kết quả đo nên được ghi nhận bằng biên bản, kèm hình ảnh, video, giúp Quý khách có căn cứ kỹ thuật rõ ràng nếu sau này cần điều chỉnh. Cơ chế này cũng giúp tránh tình trạng hệ thống hoạt động không đạt thiết kế dù chi phí đầu tư cho quạt và ống gió đã khá lớn.

Điện 3 pha, tiếp địa và an toàn điện

Thiết kế tủ điện 3 pha, chọn MCCB/RCD phù hợp tải. Với các bếp sử dụng nhiều thiết bị điện công suất lớn như bếp từ công nghiệp, lò nướng, tủ đông, máy rửa bát, việc có tủ điện 3 pha riêng cho khu bếp là gần như bắt buộc. Trong tủ, các MCCB, MCB, RCD cần được lựa chọn theo đúng dòng định mức và đặc tính khởi động của từng nhóm thiết bị. Bố trí thanh cái, máng cáp, thiết bị bảo vệ phải đảm bảo khả năng cắt ngắn mạch và thuận tiện bảo trì.

Dây dẫn, chống giật, tiếp địa theo tiêu chuẩn. Dây dẫn đến từng thiết bị cần được tính toán tiết diện phù hợp, bọc cách điện tốt, đi trong ống hoặc máng riêng, không chung với ống gas hay ống nước. Mọi vỏ kim loại của thiết bị, vỏ tủ điện, khung giá đỡ phải được nối với hệ thống tiếp địa chung của công trình để khi có sự cố rò điện, dòng rò được dẫn xuống đất an toàn. Việc lắp đặt thiết bị chống giật (RCD/ELCB) cho các nhánh cấp cho khu ẩm ướt như khu rửa, khu sơ chế là lớp bảo vệ quan trọng cho nhân sự bếp.

Ghi nhãn mạch, bản vẽ as-built đầy đủ. Khi bàn giao, tủ điện cần được dán nhãn rõ ràng cho từng MCCB/MCB, từng nhánh cấp, kèm theo sơ đồ nguyên lý, sơ đồ lắp đặt và bản vẽ as-built. Điều này giúp đội bảo trì nhận diện nhanh thiết bị liên quan khi cần cắt điện để sửa chữa hoặc xử lý sự cố, đồng thời là tài liệu bắt buộc trong nhiều hồ sơ nghiệm thu hệ thống điện cho công trình dịch vụ – thương mại.

Xả thải và bẫy mỡ

Bố trí bẫy mỡ, đường ống thoát, điểm vệ sinh. Nước thải từ khu bếp chứa nhiều dầu mỡ, cặn thực phẩm, nếu xả thẳng vào hệ thống thoát chung sẽ gây tắc nghẽn, mùi hôi và có thể bị cơ quan chức năng xử phạt. Vì thế, ngay từ bản vẽ kỹ thuật, Quý khách nên yêu cầu thể hiện rõ vị trí bẫy mỡ, tuyến ống thoát, kích thước phễu thu sàn và các điểm vệ sinh – thông tắc. Đường ống nên có độ dốc phù hợp, hạn chế đổi hướng gấp, ưu tiên vật liệu chịu ăn mòn tốt.

Tách mỡ giảm tải hệ thống thoát chung. Việc sử dụng Bể tách mỡ công nghiệp giúp giữ lại phần lớn dầu mỡ, cặn lớn trước khi nước thải vào hệ thống thoát nước của tòa nhà hoặc hệ thống xử lý tập trung. Thiết bị tách mỡ cần được tính toán dung tích phù hợp với lưu lượng nước thải của bếp, đặt ở vị trí thuận tiện cho việc kiểm tra và hút bùn. Đây cũng là một trong những hạng mục thường được nhắc tới trong các quy định về bảo vệ môi trường đối với cơ sở dịch vụ ăn uống.

Kế hoạch bảo trì định kỳ. Để hệ thống thoát nước vận hành ổn định, Quý khách cần lập kế hoạch bảo trì định kỳ cho bẫy mỡ, hố ga, đường ống: lịch nạo vét, hút bùn, vệ sinh, kiểm tra rò rỉ. Việc ghi nhận nhật ký bảo trì không chỉ giúp ngăn ngừa sự cố tắc nghẽn, tràn nước mà còn là bằng chứng tốt khi cơ quan môi trường hoặc an toàn thực phẩm kiểm tra công tác vận hành của cơ sở.

Khi toàn bộ hệ thống bếp đã đáp ứng khung tiêu chuẩn vệ sinh, PCCC, thông gió, xả thải và điện 3 pha, Quý khách có thể yên tâm bước sang bài toán lựa chọn cấu hình thiết bị. Phần tiếp theo về “So sánh lựa chọn thiết bị: bếp gas, bếp từ; Inox 304 và 201” sẽ giúp Quý khách cân đối giữa chi phí đầu tư, hiệu suất vận hành và mức độ phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật vừa nêu.

So sánh lựa chọn thiết bị: bếp gas, bếp từ; Inox 304 và 201

Tóm tắt chính: Chọn giữa bếp gas và bếp từ dựa trên TCO/ROI 12–36 tháng, mức công suất và an toàn; ưu tiên Inox 304 cho vùng tiếp xúc thực phẩm để đảm bảo vệ sinh và tuổi thọ.

Sau khi hệ thống bếp đã được thiết kế đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn vệ sinh, PCCC, thông gió và điện 3 pha, bài toán tiếp theo của Quý khách là cấu hình thiết bị sao cho vừa phù hợp mô hình vận hành, vừa tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) và thời gian hoàn vốn. Lựa chọn giữa bếp gas vs bếp từ công nghiệp, cũng như chiến lược dùng Inox 304 vs 201 bếp công nghiệp, nếu được tính đúng ngay từ đầu sẽ quyết định trực tiếp đến CAPEX ban đầu và OPEX trong 5–10 năm vận hành.

Bếp gas công nghiệp – CAPEX thấp, phụ thuộc giá nhiên liệu và thông gió. Hệ bếp ga công nghiệp có ưu điểm là chi phí mua sắm ban đầu thấp, linh kiện phổ biến, dễ sửa chữa. Tuy nhiên chi phí vận hành lại phụ thuộc rất lớn vào giá gas, chất lượng bảo trì béc đốt và khả năng tối ưu hệ thống hút – cấp gió. Nhiệt lượng tỏa ra môi trường cao, nếu thông gió không tốt sẽ làm tăng tải điều hòa, giảm năng suất lao động và kéo dài ca làm của nhân sự bếp.

Bếp từ công nghiệp – hiệu suất cao, giảm nhiệt thải, yêu cầu thiết kế điện chuẩn. Bếp từ chuyển đổi phần lớn năng lượng điện thành nhiệt ngay tại đáy nồi, hạn chế thất thoát ra môi trường, từ đó giảm tải cho hệ thống hút khói và điều hòa. Nhiệt độ môi trường làm việc dễ chịu hơn, nhân sự đứng bếp lâu mà ít mệt mỏi, giảm rủi ro tai nạn bỏng lửa. Đổi lại, Quý khách phải đầu tư đồng bộ hơn cho tủ điện 3 pha, dây dẫn, Bếp từ công nghiệp chất lượng cao và cơ chế chống giật, ổn áp, nhưng xét trên TCO thì nhiều mô hình có thể hoàn vốn sau 12–36 tháng vận hành liên tục.

Inox 304 và 201 – ưu tiên vùng tiếp xúc, tối ưu hạng mục phụ. Về vật liệu, nguyên tắc chung là Inox 304 cho toàn bộ bề mặt và chi tiết tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, nước, hóa chất tẩy rửa; Inox 201 chỉ nên cân nhắc cho các kết cấu phụ như kệ kho khô, một số giá đỡ, tủ phụ trợ. Cách phân lớp này giúp cân bằng giữa chi phí đầu tư và độ bền vật liệu, hạn chế tối đa rủi ro rỉ sét, bong tróc gây ảnh hưởng đến vệ sinh an toàn thực phẩm.

So sánh chi phí vòng đời giữa bếp gas, bếp từ và vật liệu inox.
So sánh chi phí vòng đời giữa bếp gas, bếp từ và vật liệu inox.

TCO/ROI 12–36 tháng: gas vs bếp từ

So sánh hiệu suất nhiệt, thất thoát và chi phí năng lượng. Về nguyên lý, bếp gas sinh nhiệt bằng ngọn lửa trực tiếp, một phần lớn nhiệt bị thất thoát ra không khí, trong khi bếp từ tạo từ trường làm nóng đáy nồi, nên hiệu suất chuyển hóa năng lượng cao hơn rõ rệt. Điều này dẫn tới cùng một sản lượng món ăn, hệ bếp từ thường tiêu tốn ít năng lượng hơn, đồng thời giảm tải cho hệ thống hút khói và điều hòa. Đối với bếp gas, chi phí nhiên liệu biến động theo thị trường gas và mức độ bảo trì béc đốt; nếu để béc bám bẩn, cháy không hết, suất tiêu hao sẽ tăng đáng kể.

Tính ROI dựa trên tiết kiệm năng lượng, giảm tải hút khói và nhân công. Khi so sánh TCO ROI bếp công nghiệp, Quý khách cần cộng cả chi phí năng lượng, chi phí vận hành hút khói – quạt gió, điều hòa và hiệu suất lao động. Bếp từ đòi hỏi đầu tư ban đầu cao hơn nhưng giúp giảm chi phí điện cho hệ thống thông gió, giảm thời gian làm chín món, tăng vòng quay đặt món, từ đó nâng doanh thu trên cùng một diện tích bếp. Ngoài ra, môi trường mát hơn giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc, tăng sự ổn định của đội ngũ bếp – một khoản chi phí ẩn mà nhiều chủ đầu tư ít khi tính đến.

Các mốc hoàn vốn điển hình theo cường độ vận hành. Với mô hình nhà hàng, bếp ăn tập thể hoạt động 10–14 giờ/ngày, 6–7 ngày/tuần, cấu hình bếp từ thường có thể hoàn vốn phần chênh lệch đầu tư trong khoảng 18–36 tháng, nhờ tiết kiệm năng lượng và chi phí bảo trì. Những mô hình chỉ vận hành vài tiếng mỗi ngày, hoặc phụ thuộc nguồn điện không ổn định, bếp gas vẫn là lựa chọn hợp lý hơn. Giải pháp tối ưu thường là cấu hình lai: gas cho line lửa lớn (xào, chiên sâu), bếp từ cho các vị trí cần chính xác nhiệt độ, giữ nóng, nấu nhanh.

Độ bền, bảo trì và an toàn

Bếp từ: ít khói, giảm nhiệt, yêu cầu ổn áp và bảo trì quạt làm mát. Hệ bếp từ gần như không sinh khói nếu dụng cụ và dầu mỡ được sử dụng đúng cách, giúp bề mặt inox, tường, trần ít bám bẩn, kéo dài chu kỳ vệ sinh tổng thể. Dù vậy, bo mạch điều khiển và quạt làm mát cần được bảo dưỡng định kỳ, giữ thông thoáng khe hút – xả gió để tránh quá nhiệt. Việc đầu tư ổn áp, chống sét và hệ tiếp địa chuẩn giúp bảo vệ thiết bị, giảm nguy cơ cháy nổ từ chập điện.

Bếp gas: kiểm tra rò rỉ định kỳ, vệ sinh béc và đảm bảo thông gió. Với bếp gas, an toàn phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng hệ thống ống, van, đầu nối và thói quen vận hành. Quý khách cần bố trí lịch kiểm tra rò rỉ định kỳ, kết hợp vệ sinh béc đốt, đảm bảo ngọn lửa luôn xanh, cháy hết nhiên liệu. Hệ thống hút khói – cấp gió phải đủ lưu lượng để không tích tụ khí hoặc nhiệt, đồng thời bố trí van ngắt khẩn, bình chữa cháy đúng chuẩn trong khu vực bếp.

Chuẩn vệ sinh và an toàn lao động. Dù chọn gas hay từ, khu vực xung quanh thiết bị nấu cần được bố trí hợp lý về lối đi, sàn chống trượt, chiều cao bàn nấu, để giảm tai nạn té ngã, bỏng, va chạm. Bề mặt bàn, kệ, tường gần line nấu nên dùng inox hoặc vật liệu chịu nhiệt, dễ vệ sinh, tránh để mỡ bám dày gây nguy cơ cháy. Đào tạo nhân sự về quy trình vận hành an toàn, quy trình xử lý sự cố cũng quan trọng không kém việc đầu tư thiết bị.

Inox 304 và 201: khi nào dùng?

Inox 304: chống ăn mòn, an toàn thực phẩm, dễ vệ sinh. Inox 304 có hàm lượng crom và niken cao, khả năng kháng ăn mòn tốt trong môi trường nhiều muối, axit hữu cơ và hóa chất tẩy rửa thường gặp trong bếp. Bề mặt phẳng mịn, ít bám bẩn, có thể đánh xước hairline để che vết trầy mà vẫn thẩm mỹ. Đây là mác inox được các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm quốc tế khuyến nghị cho bàn sơ chế, chậu rửa, máng rửa tay, tủ giữ nóng và các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Inox 201: chi phí thấp hơn, dùng cho kệ, giá đỡ không tiếp xúc trực tiếp. Inox 201 có tỷ lệ niken thấp hơn, giá thành rẻ hơn nhưng khả năng kháng ăn mòn cũng kém hơn, nhất là tại vùng ẩm, có muối hoặc hóa chất. Do đó vật liệu này chỉ nên dùng cho các hạng mục phụ trợ ít tiếp xúc với nước và thực phẩm, như kệ kho khô, một số loại kệ inox công nghiệp, giá để khay, tủ đựng đồ khô. Nếu dùng 201 cho chậu rửa, bàn sơ chế hoặc khu vực gần line nấu, Quý khách cần chấp nhận nguy cơ xuống cấp sớm và chi phí thay thế trong tương lai.

Tối ưu chi phí vòng đời và rủi ro rỉ sét. Thay vì chỉ so sánh giá theo kg inox, cách tiếp cận hiệu quả là tính chi phí vòng đời cho từng nhóm hạng mục. Với khu vực quan trọng, chênh lệch giữa 304 và 201 trên mỗi mét dài bàn, chậu thường nhỏ hơn nhiều so với chi phí ngưng bếp để thay thế khi rỉ sét, bong tróc. Cơ Khí Đại Việt thường đề xuất cấu hình vật liệu theo từng line công năng và thể hiện rõ mác inox, chiều dày, kết cấu gia cường trong báo giá để Quý khách dễ dàng kiểm soát.

Thiết bị nhập khẩu hay nội địa

Nhập khẩu: tính năng cao, chi phí lớn, yêu cầu dịch vụ bảo hành tốt. Thiết bị nhập khẩu từ châu Âu, Nhật, Hàn thường có thiết kế hiện đại, nhiều tính năng tự động, độ hoàn thiện cơ khí cao và khả năng tiết kiệm năng lượng tốt. Nhược điểm là giá mua cao, thời gian đặt hàng dài và phụ thuộc mạnh vào hệ thống bảo hành, linh kiện của hãng. Nếu lựa chọn nhóm thiết bị này, Quý khách cần đánh giá kỹ cường độ sử dụng, doanh thu kỳ vọng và thời gian hoàn vốn để tránh đầu tư vượt nhu cầu thực tế.

Nội địa: chi phí hợp lý, linh kiện sẵn, đáp ứng nhanh bảo trì. Thiết bị do các nhà sản xuất trong nước cung cấp có ưu thế về giá thành, thời gian giao hàng và khả năng tùy biến kích thước, công suất theo mặt bằng. Các dòng thiết bị bếp công nghiệp nội địa hiện nay đã cải thiện đáng kể về chất lượng inox, mối hàn, độ an toàn và hiệu suất. Linh kiện, phụ tùng dễ tìm trên thị trường giúp thời gian dừng bếp khi bảo trì, sửa chữa được rút ngắn, giảm rủi ro mất doanh thu.

Lựa chọn theo cường độ sử dụng và ROI kỳ vọng. Cách tiếp cận tối ưu là phân nhóm thiết bị theo mức độ quan trọng: thiết bị nòng cốt (bếp chính, lò, tủ lạnh – tủ đông, máy rửa chén) có thể ưu tiên thương hiệu cao cấp hoặc nhập khẩu; hạng mục phụ trợ như bàn, kệ, xe đẩy, một số máy sơ chế đơn giản có thể dùng hàng nội địa chất lượng tốt. Khi lập cấu hình theo cách này, Quý khách dễ dàng xây dựng bài toán ROI rõ ràng cho từng nhóm, thay vì “mua đồng loạt” theo cảm tính.

Khi Quý khách đã xác định được cấu hình phù hợp giữa gas – từ, vật liệu inox và xuất xứ thiết bị, bước tiếp theo là biến các lựa chọn này thành bản vẽ, BOM và kế hoạch triển khai cụ thể. Phần “Quy trình triển khai trọn gói 7 bước tại Cơ Khí Đại Việt” sẽ cho thấy cách chúng tôi tổ chức toàn bộ quy trình từ khảo sát, thiết kế đến lắp đặt – nghiệm thu để đảm bảo dự án bếp vận hành an toàn, hiệu quả và đúng tiến độ.

Quy trình triển khai trọn gói 7 bước tại Cơ Khí Đại Việt

Tóm tắt chính: Quy trình 7 bước chuẩn ISO 9001:2015 từ khảo sát đến bảo trì định kỳ đảm bảo đúng tiến độ, đúng chuẩn và vận hành ổn định lâu dài.

Sau khi Quý khách đã lựa chọn cấu hình thiết bị phù hợp giữa bếp gas, bếp từ và vật liệu inox, câu hỏi tiếp theo là quy trình thi công bếp công nghiệp sẽ diễn ra ra sao, ai chịu trách nhiệm ở từng khâu và làm thế nào để kiểm soát chi phí – tiến độ – chất lượng. Tại Cơ Khí Đại Việt, toàn bộ dự án được tổ chức theo chuỗi 7 bước chuẩn hóa theo định hướng ISO 9001:2015, từ khảo sát, thiết kế, báo giá open-book cho tới bàn giao và bảo trì định kỳ. Cách làm này giúp Quý khách nắm rõ bức tranh tổng thể chi phí thi công bếp công nghiệp, tránh phát sinh ngoài kiểm soát và rút ngắn thời gian đưa bếp vào vận hành.

Quy trình 7 bước được thiết kế xoay quanh ba trục chính: khảo sát – thiết kế – báo giá minh bạch; sản xuất – lắp đặt – chạy thử có kiểm soát rủi ro; cuối cùng là bàn giao – bảo hành – bảo trì gắn với hiệu quả vận hành lâu dài. Ở mỗi bước đều có checklist công việc, đầu ra rõ ràng và điểm kiểm soát chất lượng, để ban quản lý dự án, chủ đầu tư và đội bếp của Quý khách đều theo dõi được. Nhờ đó, việc đầu tư hệ thống thiết bị bếp công nghiệp không còn là một “hộp đen” mà trở thành một quy trình minh bạch, có số liệu và mốc thời gian cụ thể.

Quy trình chuẩn ISO 9001:2015 của Cơ Khí Đại Việt cho dự án bếp công nghiệp.
Quy trình chuẩn ISO 9001:2015 của Cơ Khí Đại Việt cho dự án bếp công nghiệp.

Khảo sát–brief thực đơn; layout 2D/3D; chốt BOM & báo giá open-book. Giai đoạn đầu, đội kỹ thuật sẽ trực tiếp xuống hiện trường đo đạc, kiểm tra hạ tầng và tiếp nhận brief về mô hình kinh doanh, thực đơn, công suất phục vụ. Từ dữ liệu này, chúng tôi xây dựng layout 2D/3D thể hiện rõ luồng 1 chiều, vị trí từng thiết bị, tuyến gas – điện – nước – hút khói. Trên cơ sở bản vẽ đã chốt, Cơ Khí Đại Việt lập BOM/BOQ chi tiết và gửi báo giá open-book: mọi hạng mục, đơn giá, thương hiệu đều được liệt kê minh bạch để Quý khách dễ so sánh, tối ưu ngân sách.

Sản xuất–gia công tại xưởng; lắp đặt–đấu nối; chạy thử–đào tạo. Sau khi được phê duyệt, toàn bộ bàn, kệ, chậu, tủ và line bếp được gia công tại xưởng trên nền inox đạt chuẩn, mối hàn và bề mặt được kiểm soát đồng nhất. Thiết bị tiêu chuẩn như bếp công nghiệp, tủ lạnh, máy rửa chén sẽ được tập kết, kiểm tra trước khi vận chuyển đến công trình. Tại hiện trường, đội thi công thực hiện lắp đặt – đấu nối gas, điện, nước, hút – cấp gió, sau đó tổ chức chạy thử toàn hệ thống và đào tạo vận hành trực tiếp cho đội ngũ bếp.

Bàn giao–bảo hành; bảo trì định kỳ theo kế hoạch. Khi hệ thống đạt các thông số thiết kế, chúng tôi lập biên bản nghiệm thu, bàn giao kèm hồ sơ as-built, catalogue thiết bị và lịch bảo trì khuyến nghị. Trong suốt thời gian bảo hành, mọi sự cố kỹ thuật đều được tiếp nhận và xử lý theo SLA đã thống nhất. Sau giai đoạn bảo hành, Quý khách có thể tiếp tục ký hợp đồng bảo trì định kỳ để đảm bảo hệ thống luôn ở trạng thái vận hành tối ưu, hạn chế tối đa downtime ảnh hưởng doanh thu.

 

Thiết kế 2D/3D theo luồng 1 chiều

Bản vẽ mặt bằng, mặt cắt, phối cảnh 3D thể hiện rõ luồng di chuyển, vị trí từng thiết bị và tuyến kỹ thuật, giúp Quý khách dễ duyệt phương án.

 

Sản xuất đồng bộ tại xưởng

Gia công inox, lắp ráp thiết bị theo đúng BOM, kiểm soát chất lượng tập trung trước khi đưa đến công trình, giảm tối đa lỗi lặt vặt.

 

Lắp đặt & nghiệm thu tận nơi

Đội thi công, chạy thử và đào tạo vận hành trực tiếp tại bếp, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trước khi đưa vào khai thác.

B1: Khảo sát & tiếp nhận brief

Ở bước 1, đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt sẽ đến hiện trường để đo đạc chi tiết kích thước mặt bằng, vị trí cột, dầm, cửa ra vào, trần kỹ thuật cũng như kiểm tra sơ bộ hệ thống điện, nước, thông gió hiện hữu. Dữ liệu này là nền tảng để tránh các xung đột sau này giữa thiết bị bếp và hệ thống M&E của tòa nhà. Những điểm hạn chế như chiều cao trần thấp, lối thoát hiểm gần khu bếp hay khu vực khó thi công cũng được ghi nhận để đưa vào phương án.

Song song với khảo sát vật lý, chúng tôi tiến hành làm rõ brief vận hành: loại hình kinh doanh (nhà hàng, bếp ăn tập thể, khách sạn…), thực đơn chính, giờ cao điểm phục vụ, số suất ăn/ngày và định hướng mở rộng trong 1–3 năm tới. Từ đó, công suất mục tiêu của từng line nấu, vùng sơ chế, kho lạnh được xác định rõ thay vì chỉ ước đoán. Cách tiếp cận này giúp bài toán đầu tư bám sát thực tế, tránh tình trạng hoặc là thiếu công suất, hoặc là đầu tư thừa gây lãng phí.

Bước 1 cũng là lúc chúng tôi cùng Quý khách rà soát các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm và PCCC mà dự án phải đáp ứng: quy định của địa phương, yêu cầu của chủ đầu tư tòa nhà hay của các tổ chức chứng nhận (nếu có). Các tiêu chí về vật liệu, bề mặt tiếp xúc thực phẩm, vị trí Chậu rửa công nghiệp, khu rác, khu hóa chất vệ sinh… được ghi chép lại đầy đủ để đưa vào phần thuyết minh kỹ thuật ở bước thiết kế.

B2: Thiết kế layout 2D/3D

Từ dữ liệu khảo sát và brief vận hành, đội thiết kế triển khai layout 2D thể hiện rõ phân khu nóng – lạnh – rửa, tuyến di chuyển hàng hóa, nhân sự và thực phẩm theo đúng nguyên tắc luồng 1 chiều. Mỗi bàn, kệ, chậu, tủ, máy đều được gán mã thiết bị, kích thước và cao độ lắp đặt để các bên dễ hình dung. Kết hợp với đó là các bản vẽ mặt đứng, mặt cắt giúp Quý khách và bộ phận M&E kiểm tra trước mọi giao cắt tiềm ẩn.

Ở bước này, cấu hình line bếp á công nghiệp, bếp âu công nghiệp, khu hấp – luộc, chiên – rán, khu salad – lạnh, bar – pha chế… được bố trí sao cho tối ưu thao tác nhưng vẫn đảm bảo an toàn. Thiết bị lạnh như tủ mát, tủ đông, bàn mát, bàn đông, máy rửa bát, máy sơ chế cũng được sắp xếp hợp lý về khoảng cách, lối đi và cao độ đấu nối. Với những dự án cần thuyết trình cho ban lãnh đạo, chúng tôi có thể cung cấp thêm phối cảnh 3D để việc phê duyệt trở nên trực quan hơn.

Cùng lúc đó, các tuyến kỹ thuật như ống gió, ống gas, ống nước, thoát sàn, tủ điện 3 pha được chừa không gian hợp lý, tránh trùng lặp, giao cắt khó thi công. Các ghi chú kỹ thuật về cao độ treo chụp hút, vị trí pass-through, kích thước ô chờ… được thể hiện rõ trên bản vẽ để đội xây dựng, điện nước và PCCC có thể phối hợp thi công đồng bộ, giảm tối đa đục phá lại sau này.

B3: BOM/BOQ & báo giá open-book

Sau khi Quý khách thống nhất layout, Cơ Khí Đại Việt lập bảng BOM/BOQ chi tiết cho toàn dự án: từng thiết bị, số lượng, quy cách, mác inox, chiều dày, thương hiệu – xuất xứ đều được liệt kê theo dòng. Các hạng mục phụ trợ như phụ kiện treo, pass-through, van gas, phễu thu sàn, bẫy mỡ… cũng nằm trong bảng này để tránh thiếu sót. Đây chính là nền tảng để kiểm soát chi phí thi công bếp công nghiệp một cách chặt chẽ.

Trên cơ sở BOM/BOQ, chúng tôi xây dựng báo giá open-book, thể hiện rõ giá thiết bị, giá gia công inox, chi phí vận chuyển – lắp đặt và các khoản nhân công, bảo hành. Những lựa chọn về thương hiệu, phân khúc giá (ví dụ thay đổi model tủ lạnh, máy rửa bát…) đều được ghi chú để Quý khách dễ dàng so sánh TCO/ROI trong 12–36 tháng vận hành. Việc tách bạch chi phí này giúp ban lãnh đạo ra quyết định dựa trên số liệu thay vì cảm tính.

Song song, lộ trình thực hiện và điều khoản thanh toán được đề xuất theo các mốc rõ ràng: tạm ứng khi ký hợp đồng, thanh toán khi hoàn thành gia công tại xưởng, khi lắp đặt xong và khi nghiệm thu bàn giao. Cấu trúc này vừa bảo vệ quyền lợi của Quý khách, vừa giúp nhà thầu chủ động nguồn lực thi công, từ đó rút ngắn thời gian tổng thể của dự án.

B4: Sản xuất–gia công tại xưởng

Khi hợp đồng đã được ký kết, xưởng sản xuất của Cơ Khí Đại Việt bắt đầu gia công toàn bộ bàn, kệ, tủ, chậu, chụp hút, pass-through… theo đúng bản vẽ và BOM đã chốt. Nguyên vật liệu inox được nhập theo lô, có CO–CQ rõ ràng, được kiểm tra độ dày, bề mặt trước khi đưa vào cắt, chấn, hàn. Mối hàn được xử lý mài, đánh xước hoặc đánh bóng theo yêu cầu, đảm bảo vừa đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh vừa đạt độ bền cơ học cao.

Trong quá trình gia công, bộ phận QC thực hiện kiểm tra theo từng công đoạn: đối chiếu kích thước, kiểm tra độ phẳng, kiểm tra độ kín mối hàn, test lắp ráp thử với một số thiết bị chủ chốt nếu cần. Các sai lệch được khắc phục ngay tại xưởng để khi ra công trình, thời gian chỉnh sửa giảm xuống mức tối thiểu. Việc sản xuất tập trung như vậy giúp đồng bộ chất lượng từng chi tiết và giảm chi phí phát sinh do phải làm lại tại hiện trường.

Kết thúc giai đoạn này, sản phẩm được vệ sinh, bọc bảo vệ, đóng gói và sắp xếp logistics theo từng zone bếp để khi lên công trình có thể lắp đặt theo trình tự. Danh sách kiện hàng, mã thiết bị được lập kèm theo để Quý khách dễ đối chiếu số lượng thực tế với BOM, tránh tình trạng thiếu hoặc nhầm lẫn hạng mục.

B5: Lắp đặt–đấu nối

Giai đoạn lắp đặt bắt đầu bằng việc bố trí, cân chỉnh từng thiết bị, bàn, kệ đúng vị trí trên mặt bằng, sau đó cố định bằng chân tăng, tăng đơ, bulông nở… để đảm bảo vững chắc trong quá trình sử dụng. Tiếp theo, đội thi công sẽ lắp đặt hệ thống hút – cấp gió, treo chụp hút, lắp đường ống gió, ống gas, kết nối với tủ điện 3 pha, đường nước cấp và thoát sàn theo đúng bản vẽ. Mọi mối nối đều được xử lý kín, an toàn, dễ truy cập để bảo trì.

Trong suốt quá trình này, các quy định về an toàn lao động và PCCC được tuân thủ nghiêm ngặt: che chắn khu vực nguy hiểm, treo biển cảnh báo, quản lý vật liệu dễ cháy, kiểm soát nguồn điện – nguồn gas. Đội ngũ công nhân, kỹ thuật viên đều được đào tạo trước về nội quy công trường và quy trình ứng phó sự cố để tránh rủi ro cho người và tài sản. Nhật ký thi công được cập nhật hàng ngày với hình ảnh, khối lượng công việc, các hạng mục đã hoàn thành để Quý khách có thể kiểm tra bất cứ lúc nào.

Ở những mốc quan trọng như hoàn thành lắp đặt hệ gas, hệ hút khói, hệ điện, chúng tôi tổ chức nghiệm thu nội bộ và mời đại diện chủ đầu tư tham gia kiểm tra hiện trường. Những điều chỉnh nhỏ về vị trí, cao độ thiết bị, đường ống… nếu phát sinh sẽ được ghi nhận và xử lý ngay trước khi chuyển sang giai đoạn chạy thử, giúp quá trình commissioning diễn ra trơn tru.

B6: Chạy thử–đào tạo vận hành

Khi toàn bộ hệ thống đã được lắp đặt xong, Cơ Khí Đại Việt tiến hành chạy thử từng phần và chạy thử tổng thể. Hệ gas được test áp lực, test rò rỉ; hệ hút – cấp gió được đo kiểm lưu lượng, kiểm tra độ ồn; tủ điện và các nhánh cấp được test tải, test thiết bị bảo vệ. Các thông số quan trọng như áp suất gas, dòng điện, nhiệt độ, lưu lượng gió… được đo và ghi nhận vào biên bản commissioning để làm mốc so sánh trong quá trình vận hành sau này.

Song song với quá trình chạy thử, chúng tôi tổ chức đào tạo vận hành trực tiếp cho đội ngũ bếp và bộ phận kỹ thuật của Quý khách. Nội dung bao gồm: quy trình khởi động – tắt thiết bị, quy tắc an toàn khi sử dụng bếp gas và bếp điện, quy trình vệ sinh định kỳ cho chụp hút, bẫy mỡ, bàn, kệ, máy móc; cách nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường của thiết bị. Mục tiêu là sau buổi đào tạo, nhân sự có thể tự tin vận hành hệ thống mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp.

Các tài liệu hướng dẫn vận hành, checklist vệ sinh – bảo trì, sơ đồ hệ thống, sơ đồ thoát hiểm được cung cấp đầy đủ dưới dạng bản in và file mềm. Quý khách có thể sử dụng các tài liệu này để đào tạo nhân sự mới, tổ chức diễn tập PCCC hoặc làm bằng chứng khi làm việc với cơ quan chức năng.

B7: Bàn giao–bảo hành–bảo trì định kỳ

Kết thúc giai đoạn chạy thử, hai bên tiến hành nghiệm thu và ký biên bản bàn giao hệ thống bếp. Hồ sơ as-built bao gồm: bản vẽ hoàn công, catalogue thiết bị, chứng từ CO–CQ, biên bản test hệ thống, nhật ký thi công, biên bản nghiệm thu từng hạng mục… được bàn giao cho Quý khách và lưu trữ tại Cơ Khí Đại Việt. Đây là bộ hồ sơ quan trọng phục vụ cho công tác quản lý tài sản, nghiệm thu PCCC, vệ sinh an toàn thực phẩm và các đợt kiểm tra sau này.

Trong thời gian bảo hành, mọi yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại, Zalo hoặc email đều được tiếp nhận 24/7; các trường hợp cần xử lý tại hiện trường sẽ được lên lịch nhanh nhất có thể. Những lỗi do nhà sản xuất hoặc do quá trình thi công sẽ được khắc phục miễn phí theo đúng cam kết trong hợp đồng. Thông tin về các lần bảo hành cũng được ghi lại, giúp Quý khách theo dõi “lịch sử sức khỏe” của hệ thống bếp.

Sau giai đoạn bảo hành, Cơ Khí Đại Việt khuyến nghị Quý khách duy trì lịch bảo trì định kỳ hằng quý hoặc nửa năm tùy cường độ sử dụng: vệ sinh sâu hệ hút khói, kiểm tra siết lại đường ống gas, test lại thiết bị bảo vệ điện, hiệu chuẩn một số thiết bị đo. Dịch vụ bảo trì không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống mà còn hỗ trợ phát hiện sớm các rủi ro, tránh những sự cố đột ngột gây gián đoạn hoạt động kinh doanh.

Khi đã nắm rõ quy trình triển khai trọn gói 7 bước, Quý khách sẽ dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch ngân sách, kiểm soát rủi ro và phối hợp với nhà thầu. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ chia sẻ các Mẫu dự toán tham khảo theo mô hình phổ biến để Quý khách hình dung rõ hơn mức đầu tư điển hình cho từng loại hình bếp nhà hàng, bếp ăn tập thể hay khách sạn.

Mẫu dự toán tham khảo theo mô hình phổ biến

Tóm tắt chính: Ba mẫu dự toán tham khảo theo quán phở, lẩu nướng và bếp tập thể giúp doanh nghiệp nhanh chóng hình dung cấu phần chi phí và hạng mục trọng yếu.

Sau khi Quý khách đã nắm được quy trình thi công trọn gói 7 bước, câu hỏi kế tiếp thường là: “Nếu áp vào mô hình của mình thì ngân sách sẽ phân bổ như thế nào?”. Phần này cung cấp các bảng dự toán chi tiết bếp công nghiệp (BOQ) ở mức khung cho ba mô hình phổ biến, giúp Quý khách hình dung nhanh cấu trúc chi phí trước khi bước vào tính toán sâu về CAPEX và ROI.

Ở mọi mô hình, dự toán đều xoay quanh bốn nhóm hạng mục chính: thiết bị nấu – sơ chế, thiết bị lạnh – bảo quản, khu soạn rửa – inox và hệ thống kỹ thuật phụ trợ (hút – cấp gió, gas, điện, PCCC) kèm chi phí thiết kế – lắp đặt. Đây là những cấu phần quyết định trực tiếp đến tổng chi phí thi công bếp công nghiệp, phù hợp với những yếu tố mà thị trường đang ghi nhận như quy mô, loại hình kinh doanh và mức độ phức tạp của hệ thống phụ trợ.

Để Quý khách dễ so sánh, chúng tôi không đóng khung bằng một con số tuyệt đối mà tập trung vào tỷ trọng % từng hạng mục trên tổng ngân sách. Con số thực tế sẽ dao động trong biên độ mà các nghiên cứu thị trường đang ghi nhận: với bếp diện tích 30–60m², tổng đầu tư thường từ vài trăm triệu đồng, trong khi bếp chuỗi hoặc bếp ăn tập thể công suất lớn có thể lên đến tiền tỷ. Từ khung tỷ trọng này, Quý khách có thể chủ động điều chỉnh cấu hình theo tiêu chuẩn vận hành và khả năng ngân sách.

Hạng mục chi phí chínhQuán phở 50–80 kháchNhà hàng lẩu nướng 80–150 kháchBếp ăn tập thể 300–500 suất
Thiết bị nấu, sơ chế, bàn kệ inox35–40%30–35%35–45%
Thiết bị lạnh (tủ mát, tủ đông, bàn mát/bàn đông)15–20%20–25%15–20%
Khu rửa, chậu rửa, bẫy mỡ, phụ kiện vệ sinh10–15%10–15%10–15%
Hệ hút – cấp gió, xử lý khói, PCCC10–15%20–25%10–15%
Thiết kế kỹ thuật, lắp đặt, đấu nối, chạy thử8–12%8–12%8–12%
Dự phòng, tối ưu theo thực tế công trình5–8%5–8%5–8%

Từ khung tỷ trọng trên, Quý khách có thể trả lời nhanh các câu hỏi quen thuộc như “setup bếp nhà hàng nhỏ hết bao nhiêu” hay “nên tăng ngân sách cho hạng mục nào để vận hành ổn định hơn”. Các tỷ lệ này cũng là nền tảng để bước tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt cùng Quý khách tối ưu bài toán hoàn vốn 12–24 tháng dựa trên doanh thu dự kiến và chi phí vận hành.

Các cấu trúc BOQ tham khảo theo từng mô hình vận hành.
Các cấu trúc BOQ tham khảo theo từng mô hình vận hành.

Quán phở 50–80 khách

Với quán phở mặt bằng khoảng 30–60m², câu hỏi Quý khách thường đặt ra là “dự toán bếp nhà hàng 50 khách” hay khoản đầu tư hợp lý để không bị thừa – thiếu công suất. Dựa trên mặt bằng thị trường, nhiều dự án ở phân khúc này có tổng chi phí thiết kế và thi công bếp trong khoảng vài trăm triệu đồng, tùy tiêu chuẩn vật liệu và cấu hình thiết bị. Trọng tâm là line nấu phở ổn định, khu sơ chế – soạn phở gọn gàng và hệ hút mùi đủ công suất để không ảnh hưởng không gian phục vụ.

Bếp Á 1–2 họng, nồi ninh xương, bàn soạn Inox 304. Đây là trái tim của mô hình, thường chiếm phần lớn ngân sách thiết bị nấu. Tùy doanh thu kỳ vọng, Quý khách có thể chọn 1 hay 2 họng bếp á công nghiệp kết hợp bộ nồi ninh xương và nồi nước lèo. Bàn soạn, bàn topping nên dùng inox 304, độ dày phù hợp để thao tác liên tục mà không bị võng, lắc. Việc đầu tư đúng cho line này giúp tốc độ ra món ổn định, giảm áp lực giờ cao điểm.

Tủ lạnh công nghiệp 2–4 cánh, chụp hút nhỏ gọn, quạt ly tâm. Nhóm thiết bị lạnh cho phép bảo quản xương, thịt, rau gia vị và đồ sơ chế trong ngày, đồng thời tối ưu không gian kho. Với quán phở 50–80 khách, một tủ mát 2–4 cánh và có thể thêm một bàn mát là cấu hình khá phổ biến. Chụp hút được thiết kế vừa đủ bao phủ khu vực bếp phở, kết hợp quạt ly tâm để đẩy khói – hơi nước ra ngoài, giảm nhiệt độ khu bếp và mùi trong không gian khách.

Gas công nghiệp an toàn, bẫy mỡ, máy rửa bát tùy cường độ. Hệ thống gas cần được lắp đặt với van khóa khu vực, van ngắt khẩn cấp và test rò rỉ trước khi bàn giao để giảm thiểu rủi ro an toàn. Khu rửa nên có bẫy mỡ hoặc Bể tách mỡ công nghiệp để tránh tắc đường ống, đặc biệt với vị trí trong nhà phố. Tùy cường độ phục vụ, Quý khách có thể cân nhắc máy rửa bát công nghiệp cỡ nhỏ hoặc phương án rửa tay với chậu rửa inox bố trí hợp lý nhằm tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.

Nhà hàng lẩu nướng 80–150 khách

Đối với nhà hàng lẩu nướng công suất 80–150 khách, tổng ngân sách bếp thường cao hơn do yêu cầu đồng thời về chế biến, trữ hàng và đặc biệt là xử lý khói – mùi. Nhiều dự án diện tích bếp 50–100m² cho phân khúc này có tổng chi phí thi công trọn gói từ vài trăm triệu đến trên 1 tỷ đồng, tùy mức độ đầu tư cho hệ thống hút mùi cục bộ tại bàn và thiết bị nhập khẩu hay nội địa. Dự toán nên được thiết kế sao cho line bếp trung tâm, khu sơ chế và khu lạnh làm việc nhịp nhàng với khu phục vụ.

Kết hợp bếp Âu/Á, bàn lạnh, tủ mát trưng bày. Khu bếp trung tâm thường sử dụng tổ hợp bếp Á cho các món xào, nấu nước dùng, cùng bếp Âu hoặc bếp từ cho các món phụ trợ, nước sốt. Bàn mát, bàn đông và tủ mát trưng bày giúp chuẩn bị sẵn khay thịt, hải sản, rau và topping lẩu, rút ngắn thời gian chuẩn bị món. Lựa chọn đúng nhóm Thiết bị lạnh công nghiệp giúp hạn chế hao hụt thực phẩm, đồng thời tăng trải nghiệm khách hàng tại quầy line.

Hệ hút mùi cục bộ/âm sàn theo từng bàn, cấp gió tươi bổ sung. Đây là hạng mục có tỷ trọng chi phí cao hơn hẳn so với quán phở thông thường, do mỗi cụm bàn nướng hoặc lẩu khói cần có chụp hút, ống gió hoặc ống hút âm sàn riêng. Hệ thống quạt, ống dẫn, hộp gió phải được tính toán lưu lượng và độ ồn để vừa đảm bảo hút khói hiệu quả, vừa không gây khó chịu cho khách. Cấp gió tươi phải cân bằng với gió thải để không tạo áp âm trong phòng, giúp hệ điều hòa làm việc ổn định.

Tủ điện 3 pha, biến tần quạt, kiểm soát mùi và nhiệt. Cường độ sử dụng thiết bị điện trong nhà hàng lẩu nướng khá lớn, nhất là khi kết hợp bếp từ, bàn nướng điện và hệ thống quạt hút. Tủ điện 3 pha cần được thiết kế đủ dự phòng, có thiết bị bảo vệ, chống giật, chống quá tải và phân nhánh hợp lý. Biến tần cho quạt hút giúp điều chỉnh lưu lượng theo tải thực tế, tránh lãng phí năng lượng và giảm tiếng ồn giờ vắng khách, qua đó góp phần cải thiện bài toán chi phí vận hành dài hạn.

Bếp ăn tập thể 300–500 suất

Với bếp ăn tập thể 300–500 suất cho nhà máy, trường học hoặc bệnh viện, dự toán có đặc điểm là quy mô lớn, tính dây chuyền cao và yêu cầu vận hành ổn định mỗi ngày. Theo mặt bằng thị trường, những bếp diện tích trên 100m² với công suất lớn có thể cần ngân sách từ trên 1 tỷ đến vài tỷ đồng, đặc biệt khi đầu tư dây chuyền tự động hóa cao. Trọng tâm của BOQ là dây chuyền nấu – chia suất, khu rửa công suất lớn và hệ thống kho lạnh tách biệt.

Dây chuyền nấu công suất lớn, bàn soạn dài, xe đẩy inox. Khu nấu thường bao gồm các cụm bếp xào, nấu canh, nấu cơm, hấp – luộc, kết hợp nồi nấu dung tích lớn. Tùy công suất và tiêu chuẩn vệ sinh, Quý khách có thể sử dụng Tủ nấu cơm bằng điện hoặc tủ gas/điện kết hợp để đảm bảo chất lượng cơm đồng đều. Bàn soạn, line chia suất được thiết kế dài và đủ rộng để đội bếp thao tác phân phối hàng trăm suất ăn trong thời gian ngắn, kết hợp xe đẩy inox để đưa thức ăn đến các khu vực phục vụ.

Máy rửa bát băng chuyền, kho mát/kho đông riêng. Với 300–500 suất ăn, rửa bằng tay hoàn toàn sẽ làm tăng mạnh chi phí nhân sự và rủi ro tắc nghẽn quy trình. Máy rửa bát băng chuyền hoặc dạng hood công suất lớn giúp chuẩn hóa thời gian rửa, tiết kiệm nước và hóa chất hơn về dài hạn. Kho mát và kho đông nên được tách riêng, với dung tích đủ để trữ nguyên liệu theo kế hoạch mua hàng 3–7 ngày, cân bằng giữa chi phí đầu tư và chi phí vận hành thiết bị lạnh.

Hệ hút – cấp gió công suất lớn, PCCC tự động. Lưu lượng hơi nước và khói tại bếp ăn tập thể rất lớn do số lượng nồi, chảo, tủ hấp hoạt động đồng thời. Hệ thống chụp hút, ống gió, quạt phải được thiết kế theo chuẩn công nghiệp để đảm bảo nhiệt độ khu bếp không vượt ngưỡng ảnh hưởng sức khỏe người lao động. Song song, hệ thống PCCC (đầu phun, bình chữa cháy, nút nhấn khẩn cấp, van ngắt gas trung tâm) cần đáp ứng các tiêu chuẩn địa phương, giúp doanh nghiệp dễ dàng trong khâu nghiệm thu và vận hành an toàn lâu dài.

Các mẫu dự toán trên là khung tham khảo giúp Quý khách hình dung nhanh cấu trúc chi phí cho từng mô hình trước khi chốt cấu hình thiết bị cụ thể. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ đồng hành cùng Quý khách phân tích sâu hơn về giải pháp tối ưu ngân sách và hoàn vốn (ROI) 12–24 tháng để mỗi đồng đầu tư vào bếp công nghiệp đều mang lại hiệu quả rõ ràng.

Giải pháp tối ưu ngân sách và hoàn vốn (ROI) 12–24 tháng

Tóm tắt chính: Tối ưu ngân sách bằng modular inox, thiết bị tiết kiệm năng lượng, tối ưu hút–gió và chiến lược mua mới/cũ phù hợp để rút ngắn thời gian hoàn vốn còn 12–24 tháng.

Dựa trên các mẫu BOQ và tỷ trọng chi phí mà Quý khách đã xem ở phần trước, câu hỏi tiếp theo là: làm thế nào để cùng một mức đầu tư nhưng tối ưu chi phí bếp công nghiệp và rút ngắn thời gian hoàn vốn về mức 12–24 tháng. Cốt lõi là phải nhìn dự án bếp công nghiệp theo góc nhìn TCO – tổng chi phí sở hữu, chứ không chỉ dừng ở giá mua ban đầu của thiết bị.

Trong thực tế triển khai cho nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể, Cơ Khí Đại Việt thường tập trung vào ba nhóm đòn bẩy: (1) sử dụng hệ thống bàn – kệ – thiết bị inox dạng modular để dễ mở rộng theo doanh thu, (2) ưu tiên thiết bị tiết kiệm năng lượng cho nhóm tiêu thụ điện/gas lớn nhất, và (3) thiết kế hệ thống hút – cấp gió, bảo trì chủ động để duy trì hiệu suất vận hành. Cuối cùng, mọi quyết định đầu tư đều được quy về các con số thông qua việc tính ROI bếp công nghiệp theo công thức đơn giản.

Các đòn bẩy cắt giảm TCO và rút ngắn thời gian hoàn vốn cho bếp công nghiệp.
Các đòn bẩy cắt giảm TCO và rút ngắn thời gian hoàn vốn.

Nếu được thiết kế đúng, một số hạng mục có CAPEX cao hơn ban đầu nhưng giúp giảm mạnh OPEX (như bếp từ, tủ lạnh biến tần, quạt hút dùng biến tần, tối ưu luồng gió) sẽ giúp Quý khách thu hồi vốn nhanh hơn so với giải pháp rẻ trước mắt nhưng tốn chi phí vận hành về sau. Vì vậy, ở giai đoạn thiết kế và duyệt dự toán, việc so sánh phương án luôn nên gắn với dòng tiền 12–24 tháng chứ không đơn thuần là “bảng báo giá rẻ nhất”.

Các nội dung dưới đây tổng hợp những kinh nghiệm thực tế mà Cơ Khí Đại Việt đã áp dụng trong nhiều dự án, được cấu trúc thành các nhóm giải pháp rõ ràng để Quý khách dễ áp dụng ngay cho mô hình của mình.

Ưu tiên thiết bị hiệu suất cao và modular để linh hoạt mở rộng

Đầu tiên, cách Quý khách cấu hình bàn, kệ, tủ và line bếp sẽ quyết định mức độ linh hoạt trong 3–5 năm tới. Sử dụng bàn, kệ dạng modul thay vì làm liền khối giúp có thể tháo lắp, đổi layout hoặc nối dài line khi lượng khách tăng, mà không phải phá dỡ toàn bộ. Các cụm bàn bếp inox, kệ trung gian, kệ pass-food được chia theo module tiêu chuẩn giúp dễ dàng bổ sung từng phần theo doanh thu.

Với thiết bị nấu, Quý khách có thể chọn cấu hình mở rộng theo bậc thang: giai đoạn đầu lắp 60–70% công suất thiết kế, để sẵn không gian và hạ tầng (gas, điện, hút khói) cho 30–40% công suất dự phòng. Khi doanh thu đạt ngưỡng, việc bổ sung thêm bếp Á, bếp Âu hoặc Bếp từ công nghiệp sẽ rất nhanh chóng, không làm gián đoạn vận hành. Cách làm này giúp cân bằng tốt giữa CAPEX ban đầu và khả năng mở rộng, tránh cảnh “đầu tư full option” nhưng không khai thác hết công suất.

Riêng với hệ thống chứa đồ khô, đồ tươi, Quý khách nên ưu tiên các giải pháp kệ rời, kệ inox công nghiệp nhiều tầng, dễ thay đổi vị trí. Nếu sau này chuyển đổi mô hình kinh doanh hoặc di dời mặt bằng, các hạng mục modular này có thể được tái sử dụng gần như 100%, nâng cao hiệu quả vòng đời tài sản.

Tối ưu thông gió bằng biến tần và cân bằng áp để giảm OPEX

Nhóm chi phí điện cho quạt hút, quạt cấp gió tươi và hệ thống điều hòa luôn là một khoản OPEX đáng kể trong bếp nhà hàng, khách sạn. Bằng cách lắp biến tần cho quạt hút/cấp gió và chia nhỏ hệ thống theo từng zone, lưu lượng gió có thể tự điều chỉnh theo mức tải thực tế: giờ cao điểm chạy công suất cao, giờ vắng khách giảm tốc độ quạt. Theo kinh nghiệm dự án, giải pháp này thường giúp giảm rõ rệt tiền điện cho quạt mà vẫn đảm bảo môi trường làm việc dễ chịu.

Một sai lầm phổ biến khiến chi phí vận hành “đội” lên là thiết kế hút gió mạnh nhưng không cấp bù gió tươi tương ứng, khiến không gian bếp luôn bị áp âm, kéo theo hiện tượng hút ngược không khí lạnh từ khu khách hoặc hành lang điều hòa. Khi đó, hệ thống điều hòa của tòa nhà phải làm việc nặng hơn, hóa đơn tiền điện tăng lên mà hiệu quả thông gió vẫn không cải thiện. Thiết kế cân bằng áp – đủ hút, đủ cấp – giúp hệ điều hòa và hệ bếp hỗ trợ nhau thay vì “đối kháng”.

Cuối cùng, để giữ hiệu suất thông gió ổn định theo thời gian, Quý khách cần xây dựng lịch vệ sinh chụp hút, ống gió, máng dầu và lọc mỡ định kỳ. Lớp mỡ bám dày không chỉ làm giảm lưu lượng gió, tăng tiêu thụ điện mà còn là nguy cơ lớn về cháy nổ. Một kế hoạch bảo trì chủ động, ghi chép được tần suất vệ sinh và các thông số đo kiểm sẽ giúp hệ thống hoạt động gần với thông số thiết kế trong nhiều năm.

Bảo trì chủ động và theo dõi năng lượng để duy trì hiệu suất

Kể cả khi đã chọn thiết bị tốt, hiệu suất vận hành vẫn có thể suy giảm nhanh nếu thiếu chiến lược bảo trì và theo dõi năng lượng phù hợp. Ở những bếp có công suất lớn, chúng tôi luôn khuyến nghị Quý khách gắn nhãn các nhóm tải lớn (bếp từ, tủ hấp, hệ thống lạnh, quạt hút) và ghi nhận chỉ số công tơ/đồng hồ theo tuần hoặc theo tháng để phát hiện bất thường.

Dựa trên các số liệu này, Quý khách có thể lập bảng theo dõi đơn giản trên Excel/Google Sheets: so sánh điện năng tiêu thụ trên mỗi suất ăn, hoặc trên mỗi triệu đồng doanh thu. Khi thấy chỉ số này tăng dần theo thời gian, đó là tín hiệu để xem lại lịch bảo trì, vệ sinh hoặc thậm chí cấu hình thiết bị. Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu sẽ giúp việc tối ưu không còn mang tính cảm tính mà trở thành một quy trình chuyên nghiệp, có số liệu chứng minh.

Về bảo trì, chiến lược tối ưu là kết hợp giữa bảo trì phòng ngừa (theo lịch) và bảo trì theo tình trạng thiết bị. Các hạng mục như tủ lạnh, tủ đông, Thiết bị lạnh công nghiệp, quạt hút, bơm nước… nên được lập lịch kiểm tra, vệ sinh, siết lại đầu nối trước khi xảy ra sự cố. Chi phí bảo trì định kỳ thường nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí dừng bếp giờ cao điểm, hủy ca phục vụ hoặc mất nguyên liệu do hỏng kho lạnh.

Modular inox & thiết bị tiết kiệm năng lượng

Ở góc độ vật tư và kết cấu, việc lựa chọn hệ inox modular là nền tảng cho bài toán ROI. Bàn, kệ, tủ, chậu được thiết kế theo module chuẩn (chiều dài, chiều sâu, chiều cao đồng nhất) giúp gom đơn hàng gia công, giảm hao hụt vật tư tại xưởng, đồng thời rút ngắn thời gian lắp đặt. Về dài hạn, khi cần bổ sung hoặc thay đổi layout, Quý khách chỉ cần đặt thêm module cùng tiêu chuẩn, không phải thiết kế lại từ đầu.

Với nhóm thiết bị tiêu thụ điện năng lớn, lựa chọn loại hiệu suất cao là yếu tố then chốt. Bếp gas truyền thống có giá mua thấp nhưng tỏa nhiệt nhiều, tiêu tốn gas và làm tăng nhiệt độ khu bếp. Trong khi đó, các dòng Bếp từ và đặc biệt là bếp từ công nghiệp hiệu suất cao chuyển phần lớn năng lượng trực tiếp vào đáy nồi, giảm thất thoát ra môi trường, đồng nghĩa với việc giảm chi phí làm mát và cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.

Không kém phần quan trọng là lựa chọn tủ lạnh, tủ đông, bàn mát/bàn đông sử dụng máy nén biến tần, vật liệu cách nhiệt tốt và hệ điều khiển thông minh. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng nhờ giảm điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ máy nén, tổng chi phí sở hữu (TCO) trên vòng đời thiết bị thường thấp hơn đáng kể so với các model giá rẻ. Khi lập bảng so sánh lựa chọn, Quý khách nên đặt cạnh nhau cả CAPEX và chi phí điện ước tính 3–5 năm để thấy rõ lợi thế của nhóm thiết bị tiết kiệm năng lượng.

Tối ưu hút khói – gió tươi

Hệ thống hút khói – gió tươi là “lá phổi” của bếp công nghiệp nhưng cũng là một trong những nguồn gây hao tổn năng lượng lớn nếu thiết kế không hợp lý. Việc lắp biến tần điều khiển tốc độ quạt theo tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ, độ khói hoặc theo ca làm việc giúp hệ thống chỉ chạy mạnh khi cần, còn các khung giờ chuẩn bị, vệ sinh hoặc giờ thấp điểm sẽ giảm tốc độ. Điều này vừa giảm tiền điện, vừa tăng tuổi thọ vòng bi, motor quạt.

Thiết kế cân bằng áp là điểm thường bị bỏ qua. Nếu chỉ chú trọng hút mà thiếu gió cấp, khu bếp sẽ bị hút cả không khí lạnh từ khu khách, làm điều hòa hoạt động quá tải. Giải pháp là bố trí miệng cấp gió tươi hợp lý, có thể kết hợp giải pháp cấp gió bù ngay tại khu vực gần chụp hút để tạo vòng tuần hoàn khép kín, vừa đảm bảo chất lượng không khí, vừa hạn chế thất thoát lạnh của hệ thống điều hòa trung tâm.

Cuối cùng, để hệ thống hút – cấp gió duy trì hiệu suất theo năm, Quý khách cần có quy trình vệ sinh lưới lọc mỡ, bên trong chụp hút, ống gió và máng dầu. Đây là những vị trí dễ tích tụ mỡ, làm tăng tổn thất áp và là nguồn nguy hiểm về cháy. Một kế hoạch vệ sinh định kỳ, được lồng ghép vào lịch bảo trì tổng thể của bếp, sẽ giúp hệ thống thông gió luôn hoạt động ổn định, ít tiêu tốn năng lượng hơn.

Mua mới vs đã qua sử dụng

Trong bối cảnh ngân sách có hạn, nhiều đơn vị cân nhắc kết hợp thiết bị mới và thiết bị đã qua sử dụng để giảm CAPEX ban đầu. Cách tiếp cận hợp lý là phân nhóm thiết bị theo mức độ ảnh hưởng đến an toàn và an toàn thực phẩm. Những thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (nồi nấu, chảo nghiêng, tủ hấp, tủ giữ nóng, máy chế biến thực phẩm) và các hệ thống liên quan đến gas, điện, PCCC nên ưu tiên mua mới để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn và độ tin cậy.

Ngược lại, các hạng mục inox “thụ động” như kệ chứa, xe đẩy, giá treo, một số loại Bàn inox hoặc tủ mát còn hạn bảo hành có thể xem xét mua đã qua sử dụng nếu kiểm tra được xuất xứ rõ ràng. Điều này giúp giảm áp lực vốn ban đầu mà vẫn không ảnh hưởng lớn đến hiệu suất vận hành. Tuy nhiên, cần tính thêm chi phí vệ sinh, cải tạo hoặc thay thế phụ kiện khi đưa vào sử dụng.

Dù là thiết bị cũ hay mới, Quý khách nên kiểm tra đầy đủ hồ sơ CO–CQ, số giờ vận hành ước tính (thông qua đồng hồ, tem bảo hành, lịch sử sửa chữa) và khả năng thay thế linh kiện. Một thiết bị cũ giá rẻ nhưng linh kiện khan hiếm, tiêu tốn điện năng và dễ hỏng sẽ làm tăng mạnh OPEX và rủi ro downtime, kéo dài thời gian hoàn vốn so với phương án đầu tư mới có hiệu suất cao.

Công thức tính ROI đơn giản

Để các quyết định đầu tư trở nên rõ ràng, mọi phương án nên được quy đổi về cùng một mẫu số là ROI và thời gian hoàn vốn. Một công thức thực tế và dễ áp dụng cho bếp công nghiệp là: ROI = (Tiết kiệm chi phí vận hành + Lợi nhuận tăng thêm từ tăng năng suất − Chi phí khấu hao hàng năm) / Tổng vốn đầu tư. Nếu nhân với 100%, Quý khách sẽ có được tỷ lệ ROI theo phần trăm mỗi năm.

Chẳng hạn, khi nâng cấp từ bếp gas sang hệ thống bếp từ và tủ lạnh biến tần, Quý khách có thể ước tính phần tiết kiệm điện/gas hàng tháng, cộng với doanh thu tăng thêm do rút ngắn thời gian ra món hoặc mở rộng thực đơn. Trừ đi chi phí khấu hao hàng năm của khoản đầu tư mới, phần chênh lệch chính là “dòng tiền ròng” dùng để hoàn vốn. Chia cho tổng chi phí đầu tư, Quý khách sẽ biết cần khoảng bao nhiêu năm (hoặc bao nhiêu tháng) để thu hồi vốn.

Để việc tính toán bám sát thực tế, khuyến nghị theo dõi dữ liệu trong 12–24 tháng đầu vận hành: số suất ăn, doanh thu, chi phí điện/gas/nước, chi phí bảo trì. Từ đó, có thể hiệu chỉnh lại cấu hình thiết bị, lịch vận hành hoặc thậm chí bố trí lại layout để tiếp tục rút ngắn thời gian hoàn vốn. Nên ưu tiên thực hiện trước các hạng mục có thời gian hoàn vốn ngắn (dưới 12–18 tháng) như thay quạt sang dùng biến tần, nâng cấp đèn LED, nâng cấp một số thiết bị nấu – lạnh chủ chốt.

 

Thiết kế theo TCO & ROI

Mỗi lựa chọn thiết bị đều được so sánh trên cả chi phí đầu tư và chi phí vận hành, giúp Quý khách ra quyết định dựa trên hiệu quả hoàn vốn.

 

Thiết bị tiết kiệm năng lượng

Ưu tiên bếp từ, tủ lạnh biến tần, quạt hút dùng biến tần để cắt giảm OPEX, giữ ổn định chi phí vận hành dài hạn.

 

Theo dõi & tối ưu liên tục

Thiết lập chỉ số đo lường, theo dõi chi phí trên mỗi suất ăn để kịp thời điều chỉnh, đảm bảo ROI bám sát mục tiêu 12–24 tháng.

Khi những nguyên tắc tối ưu ngân sách và hoàn vốn được áp dụng ngay từ giai đoạn thiết kế, bếp công nghiệp của Quý khách sẽ vận hành hiệu quả và ổn định hơn trong suốt vòng đời dự án. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày chi tiết hơn về năng lực sản xuất và cam kết chất lượng, giúp Quý khách thấy rõ chúng tôi hiện thực hóa các giải pháp tối ưu này như thế nào trong từng công trình cụ thể.

Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Đại Việt

Tóm tắt chính: Cơ Khí Đại Việt vận hành xưởng trực tiếp đạt ISO 9001:2015, cung cấp CO–CQ vật liệu và dịch vụ bảo hành–bảo trì trọn vòng đời dự án.

Sau khi đã tính được bài toán ngân sách và thời gian hoàn vốn cho bếp công nghiệp, bước tiếp theo luôn là lựa chọn một đơn vị đủ năng lực để hiện thực hóa bản vẽ thành công trình vận hành ổn định nhiều năm. Đây chính là lý do Cơ Khí Đại Việt đầu tư bài bản vào ISO 9001:2015 xưởng inox, hệ thống kiểm soát chất lượng và dịch vụ sau bán hàng chuẩn B2B, giúp mọi cam kết về TCO và ROI của Quý khách trở thành kết quả thực tế, chứ không chỉ nằm trên file Excel.

Chúng tôi trực tiếp sở hữu xưởng gia công inox và lắp đặt thiết bị bếp công nghiệp, không qua trung gian, nên có thể kiểm soát chặt chẽ từ khâu thiết kế, chọn vật liệu, gia công đến nghiệm thu tại hiện trường. Đồng thời, mọi hạng mục đều đi kèm hồ sơ CO–CQ, checklist nghiệm thu kỹ thuật và chính sách bảo hành bảo trì bếp công nghiệp rõ ràng, giúp Quý khách yên tâm vận hành trong suốt vòng đời dự án.

Xuyên suốt các dự án nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể và nhà máy thực phẩm, Cơ Khí Đại Việt luôn duy trì ba trụ cột cốt lõi: (1) xưởng trực tiếp, năng lực gia công theo yêu cầu B2B; (2) hệ thống QC nghiêm ngặt với các bài test rò rỉ gas, lưu lượng gió, tiếp địa; và (3) dịch vụ bảo hành, bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật nhanh. Ba trụ cột này là nền tảng để Quý khách giảm rủi ro phát sinh, rút ngắn thời gian nghiệm thu và vận hành ổn định ngay từ ngày đầu khai trương.

Xưởng sản xuất inox và đội ngũ kỹ sư Cơ Khí Đại Việt.
Xưởng sản xuất inox và đội ngũ kỹ sư Cơ Khí Đại Việt.

Xưởng trực tiếp, năng lực gia công theo yêu cầu B2B. Toàn bộ bàn, kệ, chậu rửa, chụp hút mùi, line bếp Á/Âu… đều được chúng tôi thiết kế và gia công tại xưởng trên nền các module chuẩn. Nhờ chủ động vật tư và máy móc, Cơ Khí Đại Việt dễ dàng điều chỉnh cấu hình theo từng mô hình bếp, từ nhà hàng nhỏ đến bếp ăn tập thể quy mô lớn mà không bị lệ thuộc vào catalogue sẵn có. Điều này giúp Quý khách nhận đúng giải pháp cần, không phải “mua dư” thiết bị chỉ để khớp với model chuẩn.

Hệ thống QC: test rò rỉ gas, đo lưu lượng gió, kiểm tra tiếp địa. Trước khi bàn giao, mỗi hệ thống bếp công nghiệp đều trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt: thử kín và test rò rỉ đường ống gas, đo lưu lượng gió tại chụp hút và ống gió đối chiếu với bản vẽ thiết kế, đo điện trở tiếp địa và kiểm tra cách điện cho tủ điện 3 pha. Các thông số này được ghi nhận trong biên bản nghiệm thu và lưu trong hồ sơ kỹ thuật, giúp Quý khách dễ dàng làm việc với tư vấn giám sát, cơ quan PCCC cũng như đánh giá lại hiệu suất sau một thời gian vận hành.

Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh. Với khách hàng B2B, chúng tôi hiểu rằng mỗi phút dừng bếp đều là chi phí. Vì thế, cơ chế bảo hành – bảo trì của Cơ Khí Đại Việt được thiết kế xoay quanh hai mục tiêu: phản hồi nhanh và luôn có sẵn vật tư thay thế quan trọng. Đội ngũ kỹ thuật chuyên trách bếp công nghiệp sẵn sàng hỗ trợ từ xa qua điện thoại/Zalo, đồng thời có thể lên lịch đến hiện trường khi cần thiết, giúp Quý khách hạn chế tối đa rủi ro gián đoạn vận hành.

 

Thiết kế 2D/3D đồng bộ MEP

Cung cấp bản vẽ layout, gas, hút – cấp gió, điện, nước đồng bộ với bản vẽ tổng thể, giúp Quý khách dễ phối hợp với các nhà thầu xây dựng, điện nước, PCCC.

 

Sản xuất tại xưởng inox ISO 9001:2015

Quy trình chuẩn hóa, kiểm soát vật liệu, gia công và kiểm tra chất lượng theo chuẩn ISO 9001, đảm bảo độ bền vật liệu và tính đồng nhất giữa các lô hàng.

 

Lắp đặt & nghiệm thu toàn quốc

Đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, hiểu rõ tiêu chuẩn bếp công nghiệp và PCCC tại nhiều địa phương, hỗ trợ Quý khách từ lắp đặt đến nghiệm thu.

Xưởng trực tiếp đạt chuẩn ISO 9001:2015

Quy trình chuẩn hóa, truy xuất nguồn gốc vật liệu. Tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, mỗi tấm inox, mỗi cuộn ống, phụ kiện gas hay điện đều được ghi nhận mã lô, nhà cung cấp và thông số kỹ thuật ngay từ khi nhập kho. Nhờ áp dụng hệ thống quản lý theo chuẩn ISO 9001:2015, chúng tôi có thể truy xuất ngược lại từng hạng mục lắp đặt trong bếp của Quý khách đang được sản xuất từ lô vật liệu nào, có CO–CQ ra sao. Điều này cực kỳ quan trọng khi làm việc với chủ đầu tư, tư vấn giám sát hoặc cơ quan vệ sinh an toàn thực phẩm.

Thiết bị gia công hiện đại, năng lực đáp ứng tiến độ. Hệ thống máy cắt, chấn, dập, hàn TIG/MIG và đánh bóng inox hiện đại giúp chúng tôi sản xuất nhanh nhưng vẫn giữ được độ chính xác cao về kích thước, độ phẳng, độ kín của mối hàn. Các dòng bếp công nghiệp, chụp hút, bàn soạn, kệ inox được gia công theo module chuẩn, giảm tối đa sai số khi lắp ráp tại công trình. Nhờ vậy, tiến độ lắp đặt ít bị phụ thuộc vào công tác “chỉnh sửa tại chỗ”, giúp Quý khách rút ngắn thời gian hoàn thiện tổng thể dự án.

Kiểm soát chất lượng ở từng công đoạn. Mỗi công đoạn từ cắt, chấn, hàn đến hoàn thiện sản phẩm đều có bước kiểm tra riêng, không chờ đến khi hoàn thiện mới phát hiện lỗi. Độ dày vật liệu, góc cạnh, mối hàn, bề mặt hoàn thiện đều được kiểm soát theo tiêu chuẩn nội bộ. Những thiết bị chịu tải trọng lớn như bàn soạn, kệ chứa, giá treo nồi chảo được thử tải thực tế tại xưởng trước khi xuất xưởng. Cách làm này giúp giảm mạnh tỷ lệ lỗi tại hiện trường, hạn chế tối đa việc phải tháo lắp sửa chữa trong giai đoạn chạy thử.

Chứng từ & chính sách chất lượng

CO–CQ Inox 304 cho hạng mục tiếp xúc thực phẩm. Với các hạng mục bàn soạn, chậu rửa, nồi nấu, tủ hấp, khay, kệ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, Cơ Khí Đại Việt chỉ sử dụng inox 304 đúng tiêu chuẩn và luôn cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ). Bộ hồ sơ này không chỉ giúp Quý khách yên tâm về độ bền và an toàn vệ sinh mà còn là tài liệu quan trọng khi đánh giá nội bộ, thẩm tra dự toán hoặc kiểm tra của cơ quan quản lý.

Checklist nghiệm thu: gas, gió, điện 3 pha. Trong mỗi dự án, kỹ sư phụ trách sẽ lập bộ checklist nghiệm thu chi tiết cho từng hệ: gas, hút – cấp gió, tủ điện 3 pha và hệ thống điều khiển. Thay vì chỉ kiểm tra “cảm tính”, chúng tôi thực hiện đo áp lực gas, test rò rỉ, đo lưu lượng gió tại các chụp hút, kiểm tra dòng điện, sụt áp, tiếp địa… kết hợp biên bản ghi nhận. Nhờ vậy, quá trình nghiệm thu với tư vấn giám sát và chủ đầu tư diễn ra bài bản, rõ ràng, tránh được tranh cãi và phát sinh về sau.

Hồ sơ as-built và tài liệu hướng dẫn vận hành. Sau khi hoàn tất lắp đặt, Quý khách nhận được hồ sơ hoàn công (as-built) bao gồm bản vẽ cập nhật theo thực tế, catalogue thiết bị, phiếu bảo hành, CO–CQ và hướng dẫn vận hành – bảo trì. Bộ tài liệu này là nền tảng để đào tạo nhân sự mới, lập kế hoạch bảo trì định kỳ, cũng như là căn cứ khi nâng cấp hoặc mở rộng hệ thống sau này. Nhiều khách hàng đánh giá cao việc “có đủ giấy tờ từ đầu”, giúp họ dễ dàng chuẩn bị cho các đợt đánh giá theo tiêu chuẩn ISO, HACCP hoặc các chương trình quản lý chất lượng nội bộ.

Dịch vụ sau bán hàng B2B

Bảo hành theo cam kết, vật tư thay thế sẵn có. Với các thiết bị chủ lực trong bếp, chúng tôi chủ động dự phòng linh kiện, phụ tùng dễ hao mòn tại kho để khi có yêu cầu, thời gian thay thế được rút ngắn tối đa. Phạm vi và thời hạn bảo hành được thể hiện rõ trong hợp đồng và phiếu bảo hành, giúp Quý khách dễ theo dõi, không gặp tình trạng “mơ hồ điều khoản” như khi làm việc với các đơn vị trung gian.

Bảo trì định kỳ, hotline kỹ thuật. Cơ Khí Đại Việt khuyến nghị và có thể cùng Quý khách xây dựng kế hoạch bảo trì định kỳ cho các nhóm thiết bị quan trọng: bếp nấu, hệ thống hút – cấp gió, thiết bị lạnh, tủ điện. Lịch bảo trì này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, xử lý trước khi xảy ra sự cố dừng bếp. Song song đó, hotline kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kiểm tra ban đầu qua hình ảnh, video, giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và chuẩn bị vật tư.

Đào tạo vận hành và bàn giao hồ sơ. Ngay trong giai đoạn chạy thử, kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt sẽ hướng dẫn chi tiết cho đội ngũ bếp, kỹ thuật vận hành cách sử dụng từng nhóm thiết bị, quy trình khởi động – tắt máy, quy định an toàn gas, điện, PCCC và các bước vệ sinh đúng kỹ thuật. Các nội dung này được tổng hợp thành tài liệu bàn giao ngắn gọn, dễ sử dụng, giúp Quý khách chuẩn hóa quy trình nội bộ và giảm phụ thuộc vào “kinh nghiệm cá nhân” của từng ca trưởng.

“Từ khâu thiết kế, gia công đến lắp đặt, đội ngũ Cơ Khí Đại Việt làm việc rất bài bản. Trong suốt mùa cao điểm, hệ thống bếp và hút mùi vận hành ổn định, mọi yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật đều được phản hồi nhanh chóng.”

— Đại diện Ban quản lý bếp ăn tập thể (khách hàng doanh nghiệp)

Nhờ kết hợp xưởng sản xuất trực tiếp, hệ thống quản lý chất lượng chuẩn ISO và dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp, Cơ Khí Đại Việt trở thành Cơ Khí Đại Việt – đối tác tin cậy cho nhiều chuỗi nhà hàng, khách sạn và khu công nghiệp trên toàn quốc. Điều Quý khách nhận được không chỉ là một hệ thống bếp hoàn chỉnh ở thời điểm bàn giao, mà còn là năng lực đồng hành, bảo hành và tối ưu vận hành trong suốt vòng đời dự án.

Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng nói trên sẽ trở nên rõ nét hơn khi được “soi chiếu” qua từng công trình cụ thể. Tiếp theo là phần hồ sơ dự án tiêu biểu và phản hồi khách hàng, nơi Quý khách có thể thấy cách Cơ Khí Đại Việt biến các tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách dịch vụ thành kết quả thực tế tại hiện trường.

Hồ sơ dự án tiêu biểu và phản hồi khách hàng

Tóm tắt chính: Các dự án tiêu biểu cho thấy tiến độ đúng hẹn, ngân sách kiểm soát tốt và hiệu suất vận hành cải thiện rõ rệt sau khi bàn giao.

Sau khi Quý khách đã có cái nhìn rõ hơn về năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ sau bán hàng của Cơ Khí Đại Việt, câu hỏi tiếp theo luôn là: trên thực tế, các dự án bếp nhà hàng và bếp ăn tập thể vận hành ra sao, chi phí có bám sát dự toán hay không, ROI có đạt kỳ vọng. Phần hồ sơ dưới đây tổng hợp một số case study bếp công nghiệp tiêu biểu, với số liệu cụ thể về diện tích, suất ăn, tiến độ, khung chi phí và phản hồi khách hàng sau 3–6 tháng vận hành.

Mỗi dự án được trình bày theo cùng một logic: thông tin quy mô – công suất, thời gian triển khai, cấu trúc chi phí chính, các chỉ số cải thiện (tiết kiệm năng lượng, giảm nhân công, tăng năng suất ra món) và trích dẫn phản hồi khách hàng bếp công nghiệp. Qua đó, Quý khách có thể hình dung rõ hơn việc áp dụng các nguyên tắc TCO, ROI đã nêu ở phần trước khi đi vào công trình thực tế.

Tổng hợp một số dự án đã triển khai và kết quả vận hành.
Tổng hợp một số dự án đã triển khai và kết quả vận hành.

Điểm chung ở cả ba dự án là: (1) tiến độ thi công và lắp đặt được kiểm soát chặt qua mốc thời gian cụ thể, (2) tổng chi phí thực tế luôn nằm trong biên an toàn so với khung dự toán đã thống nhất, (3) các chỉ số vận hành như suất ăn/giờ, tiêu thụ điện/gas, số lượng nhân sự bếp đều cải thiện sau giai đoạn chạy thử. Đây cũng là cơ sở để nhiều chủ đầu tư quay lại mở rộng chi nhánh hoặc nâng cấp công suất trên nền hệ thống đã đầu tư ban đầu.

Case 1: Quán phở 60 m² – 80 khách

Dự án này là một quán phở mặt tiền với diện tích bếp khoảng 60 m², phục vụ trung bình 80 khách tại chỗ mỗi ca sáng và trưa. Yêu cầu của chủ đầu tư là bếp phải gọn, sạch, hạn chế khói nóng tràn ra khu khách, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư ban đầu do đây là cơ sở kinh doanh đầu tiên. Chúng tôi bố trí line nấu nước dùng, khu trụng bánh – thịt, khu xào nhanh và khu rửa theo một chiều, kết hợp sử dụng Nồi nấu phở điện kết hợp bếp Á để vừa giữ hương vị, vừa tiết kiệm năng lượng.

Thời gian và tiến độ: Tổng thời gian triển khai là 21 ngày, gồm 5 ngày chốt bản vẽ kỹ thuật, 10 ngày gia công tại xưởng và 6 ngày lắp đặt – chạy thử tại hiện trường. Các mốc này được lên kế hoạch song song với phần hoàn thiện xây dựng, giúp chủ đầu tư kịp khai trương đúng thời điểm cao điểm trong năm. Trong quá trình thi công, mọi thay đổi nhỏ về layout đều được cập nhật ngay trên bản vẽ để tránh trùng lặp công việc và phát sinh chi phí.

Khung chi phí và cấu trúc ngân sách: Tổng đầu tư cho khu bếp nằm trong khoảng dự toán ban đầu mà hai bên đã thống nhất, được chia thành bốn nhóm chính: thiết bị nấu (bếp Á, nồi điện nấu nước dùng), inox gia công (bàn soạn, kệ, chậu rửa), hệ thống hút – cấp gió và phần điện – nước kỹ thuật. Tỷ lệ thiết bị nấu chiếm khoảng 40–45% tổng chi phí, phần inox và hệ thống phụ trợ chiếm phần còn lại. Cách chia nhóm chi phí này giúp chủ đầu tư dễ kiểm soát và ưu tiên hạng mục cốt lõi nếu cần điều chỉnh ngân sách.

Chỉ số cải thiện và ROI: Nhờ sử dụng nồi điện cho khu nước dùng và bếp từ cho khu xào, mức tiêu thụ gas giảm đáng kể so với phương án dùng hoàn toàn bếp gas, đồng thời giảm được 1 nhân sự phụ bếp trong khung giờ cao điểm. Sau 3 tháng vận hành, chi phí năng lượng trên mỗi tô phở giảm khoảng 10–15%, thời gian phục vụ giờ cao điểm rút ngắn 15–20%. Dựa trên dòng tiền thực tế, chủ đầu tư ước tính hoàn vốn cho phần bếp trong khoảng 18–20 tháng.

Phản hồi khách hàng: Chủ quán đánh giá cao sự ổn định của hệ thống nấu nước dùng và việc khu bếp luôn mát hơn so với các mô hình dùng hoàn toàn bếp gas. Trong các buổi trao đổi hậu kiểm, khách hàng ghi nhận việc vệ sinh bếp cuối ca trở nên nhẹ nhàng hơn do mặt inox phẳng, không bám bẩn nhiều, cũng như hệ thống hút khói hoạt động đều, không gây ồn lớn làm ảnh hưởng khu khách.

Case 2: Lẩu nướng 100 m² – 120 khách

Dự án thứ hai là mô hình lẩu nướng không khói diện tích khoảng 100 m², ước tính công suất 120 khách/ca tối, với yêu cầu rất cao về chất lượng không khí và trải nghiệm khách hàng. Thách thức lớn nhất là kiểm soát mùi khói tại từng bàn nướng trong khi vẫn đảm bảo không gian thông thoáng, nhiệt độ dễ chịu, không gây cảm giác “bí” cho khách. Đồng thời, chủ đầu tư muốn tối ưu chi phí vận hành điện 3 pha do hệ thống quạt và điều hòa công suất khá lớn.

Giải pháp kỹ thuật và tiến độ: Cơ Khí Đại Việt thiết kế hệ thống hút mùi cục bộ tại từng bàn, kết hợp chụp hút trên cao và đường ống gió mềm, dẫn về trục hút chung nối với quạt biến tần. Song song với đó là hệ thống cấp gió tươi bù, đảm bảo cân bằng áp trong phòng ăn. Thời gian triển khai tổng thể cho phần bếp, hệ thống ống gió và hút cục bộ là hơn 30 ngày, được lồng ghép với tiến độ hoàn thiện nội thất, giúp công trình kịp bàn giao đúng kế hoạch khai trương.

Tối ưu điện 3 pha và chi phí năng lượng: Toàn bộ quạt hút và quạt cấp gió được điều khiển qua biến tần, chia theo từng zone để điều chỉnh lưu lượng theo mức độ đông khách. Kết quả theo dõi 3 tháng đầu cho thấy chi phí điện cho hệ thống thông gió và hút mùi giảm khoảng 15–18% so với phương án chạy quạt trực tiếp, trong khi nồng độ mùi và cảm giác khó chịu của khách giảm mạnh. Cấu trúc tủ điện 3 pha được bố trí khoa học, tách rõ từng nhóm tải để dễ giám sát và bảo trì.

Trải nghiệm vận hành và phản hồi: Đội ngũ quản lý nhà hàng ghi nhận giờ cao điểm ít xảy ra tình trạng phòng ăn mù khói hay nóng bức như các mô hình lẩu nướng truyền thống. Nhân viên phục vụ di chuyển giữa các dãy bàn thuận tiện, không bị vướng ống gió, còn khu bếp trung tâm phía sau vẫn đảm bảo công suất chế biến nước lẩu, đồ nhúng. Khách hàng quay lại nhiều hơn, đánh giá tốt về không gian sạch, ít mùi trên quần áo sau khi dùng bữa, trong khi chi phí vận hành điện duy trì ở mức ổn định, đúng kịch bản ngân sách ban đầu.

“Hệ thống hút mùi tại từng bàn lẩu nướng hoạt động hiệu quả, mùi khói giảm rõ rệt so với các chi nhánh cũ. Từ khi khai trương đến nay, chi phí điện cho quạt và điều hòa nằm trong khung dự toán, chưa có tháng nào vượt ngưỡng cảnh báo nội bộ.”

— Quản lý vận hành chuỗi nhà hàng lẩu nướng (khách hàng doanh nghiệp)

Case 3: Bếp tập thể 250 m² – 500 suất/ngày

Dự án thứ ba là bếp ăn tập thể cho một nhà máy, diện tích khu bếp khoảng 250 m², phục vụ 500 suất ăn/ngày trong khung giờ trưa, yêu cầu suất ăn ra đều, đúng giờ để không ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất. Bài toán đặt ra là vừa tăng năng suất dây chuyền, vừa kiểm soát chi phí nhân công và năng lượng trong bối cảnh doanh nghiệp đã có kinh nghiệm vận hành bếp cũ kém hiệu quả.

Cấu hình dây chuyền và thiết bị chính: Chúng tôi thiết kế dây chuyền khép kín từ khu sơ chế, chế biến, chia suất đến thu khay trả về, bố trí các cụm thiết bị công suất lớn như tủ hấp cơm, nồi nấu, chảo nghiêng, bàn soạn theo một chiều. Hệ thống rửa sử dụng máy rửa bát băng chuyền, kết hợp bồn ngâm – tráng để giảm tối đa thời gian thao tác tay. Với nhóm nấu cơm và hấp thực phẩm, chủ đầu tư lựa chọn giải pháp Tủ nấu cơm bằng điện nhiều khay để đảm bảo tính ổn định và dễ kiểm soát thời gian chín.

Quản trị năng lượng và nhân sự: Ngay từ giai đoạn thiết kế, Cơ Khí Đại Việt xây dựng sơ đồ phụ tải điện, gas, nước chi tiết cho từng cụm thiết bị, từ đó đề xuất lịch vận hành theo ca để tránh dồn tải vào cùng một thời điểm. Sau 6 tháng vận hành, số liệu cho thấy mức tiêu thụ điện và gas trên mỗi suất ăn giảm khoảng 12–15%, đồng thời số lượng nhân sự bếp trong ca chính giảm từ 12 người xuống còn 9 người nhờ tự động hóa khâu rửa và chia suất. Thời gian hoàn thành 500 suất ăn rút từ gần 75 phút xuống khoảng 45–50 phút.

Phản hồi sau bàn giao: Ban quản lý nhà máy đánh giá cao sự ổn định của dây chuyền, đặc biệt là khả năng giữ nhịp ra suất ăn đều, ít bị “dồn mâm” hay trễ giờ so với trước. Nhân viên bếp cũng phản hồi môi trường làm việc mát hơn, ít khói và ít tiếng ồn từ hệ thống quạt, giúp giảm mệt mỏi trong ca. Nhờ các chỉ số vận hành và chi phí được ghi nhận đầy đủ, doanh nghiệp có cơ sở rõ ràng để so sánh trước – sau, khẳng định hiệu quả của khoản đầu tư bếp công nghiệp mới.

Qua ba dự án trên, Quý khách có thể thấy cách Cơ Khí Đại Việt chuyển hóa các cam kết về tiến độ, ngân sách, TCO và ROI thành kết quả đo đếm được tại hiện trường. Mỗi mô hình – từ quán phở, nhà hàng lẩu nướng đến bếp ăn tập thể – đều có đặc thù riêng, nhưng điểm chung là cùng hướng tới vận hành ổn định, chi phí kiểm soát tốt và dễ mở rộng trong tương lai.

Ở phần tiếp theo, chúng tôi tổng hợp lại các câu hỏi thường gặp về chi phí thi công bếp công nghiệp, giúp Quý khách giải đáp nhanh những băn khoăn phổ biến về đơn giá, cơ cấu dự toán và các khoản dễ phát sinh trước khi bước vào giai đoạn lập ngân sách chi tiết.

Câu hỏi thường gặp về chi phí thi công bếp công nghiệp

Sau khi đã xem các hồ sơ dự án thực tế, phần này tổng hợp những câu hỏi mà hầu hết chủ đầu tư đều đặt ra về chi phí, cấu hình thiết bị và thời gian triển khai. Dưới đây là phần giải đáp dạng FAQ chi phí bếp công nghiệp, giúp Quý khách có cái nhìn nhanh nhưng vẫn đủ chiều sâu trước khi làm việc với đơn vị thiết kế – thi công.

Chi phí thi công bếp công nghiệp gồm những gì?

Với bếp nhà hàng, khách sạn hay bếp ăn tập thể, chi phí thi công bếp công nghiệp thường được chia thành bốn nhóm lớn để Quý khách dễ kiểm soát ngân sách. Tỷ trọng từng nhóm sẽ thay đổi theo quy mô bếp, công suất suất ăn/ngày, tiêu chuẩn vệ sinh – an toàn áp dụng và hiện trạng mặt bằng, nhưng cấu trúc cơ bản vẫn giữ nguyên.

  • Nhóm 1 – Thiết bị nấu, lạnh, soạn rửa (khoảng 55–65%): Gồm bếp Á/Âu, nồi phở, tủ nấu cơm, chảo nghiêng, thiết bị sơ chế, tủ mát, tủ đông, bàn soạn, chậu rửa… Đây là phần chi phối lớn nhất đến tổng chi phí.
  • Nhóm 2 – Hệ thống hút – cấp gió (khoảng 15–20%): Bao gồm chụp hút, đường ống gió, quạt hút – quạt cấp và tiêu âm. Mức đầu tư phụ thuộc nhiều vào chiều dài ống và lưu lượng gió thiết kế.
  • Nhóm 3 – Hạ tầng phụ trợ & lắp đặt (khoảng 10–15%): Hệ thống gas, điện, nước, thoát sàn, bẫy mỡ, nhân công lắp đặt, căn chỉnh, chạy thử tại hiện trường.
  • Nhóm 4 – Thiết kế & hồ sơ kỹ thuật (khoảng 2–5%): Bản vẽ layout, MEP, PCCC, hồ sơ nghiệm thu, hướng dẫn vận hành – bảo trì, phục vụ cho nội bộ và cơ quan quản lý.

Trên thực tế, để ra được con số sát nhất, đơn vị thi công cần khảo sát mặt bằng, hiểu rõ mô hình kinh doanh, công suất phục vụ mỗi ngày và tiêu chuẩn Quý khách đang áp dụng, từ đó lập danh mục thiết bị (BOQ) và bóc tách từng phần chi phí minh bạch.

Bếp nhà hàng 50 khách cần những thiết bị nào?

Với một bếp phục vụ khoảng 40–50 khách/ca, mục tiêu là tối ưu công suất nhưng vẫn gọn, dễ vận hành và tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. Nói ngắn gọn, bếp 50 khách cần gì sẽ xoay quanh các nhóm thiết bị tối thiểu sau:

  • Thiết bị nấu: Một bếp Á 1–2 họng (kết hợp xào, nấu nước dùng nhẹ), có thể bổ sung bếp hầm cho nồi nước dùng hoặc nấu canh; tùy concept thực đơn có thể thêm bếp Âu hoặc bếp từ để linh hoạt.
  • Thiết bị lạnh: Tủ mát 2–4 cánh để bảo quản thực phẩm tươi, đồ chế biến sẵn; với nhà hàng có nhu cầu dự trữ nhiều, có thể tính thêm một tủ đông dung tích vừa.
  • Khu sơ chế – soạn: Bàn inox, kệ inox, giá treo dụng cụ, thớt, thau… bố trí theo một chiều để giảm giao cắt và tránh lãng phí thao tác.
  • Hệ thống hút mùi: Chụp hút gọn đúng vùng bếp nấu, kết hợp quạt hút phù hợp để giữ khu bếp thông thoáng, hạn chế khói nóng tràn ra khu khách.
  • Gas công nghiệp và an toàn: Đường ống gas, van khóa, bộ báo rò rỉ (nếu cần), bố trí bình hoặc bồn chứa đúng quy định an toàn.
  • Khu rửa và xử lý nước thải: Bồn rửa đôi, giá úp, hệ thống bẫy mỡ hoặc bể tách mỡ kích thước phù hợp để tránh tắc nghẽn đường ống.
  • Thiết bị hỗ trợ: Máy rửa bát quy mô nhỏ hoặc bán tự động, tùy tần suất và mức độ sẵn sàng đầu tư. Các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nên ưu tiên inox 304 để đảm bảo an toàn và tuổi thọ.

Cấu hình trên là khung cơ bản; khi làm việc cụ thể, kỹ sư sẽ tinh chỉnh theo loại món, tần suất quay vòng bàn và yêu cầu vận hành của từng nhà hàng.

Khác biệt Inox 304/201 về chi phí và độ bền?

Về bản chất vật liệu, inox 304 có hàm lượng niken cao hơn, khả năng chống ăn mòn rất tốt, chịu được môi trường ẩm, có muối và hóa chất vệ sinh thường xuyên. Inox 201 ít niken hơn, thay bằng mangan nên cứng nhưng chịu ăn mòn kém hơn, đặc biệt ở khu vực gần biển hoặc khu bếp sử dụng nhiều gia vị mặn, axit.

Về độ bền và an toàn thực phẩm: Inox 304 được xem là tiêu chuẩn cho bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như bàn soạn, chậu rửa, khay, nồi nấu, tủ hấp… Nhờ khả năng chống gỉ tốt, bề mặt ít bị pitting, hạn chế nguy cơ bong tróc, thôi nhiễm kim loại vào thực phẩm. Inox 201 phù hợp hơn cho các hạng mục phụ trợ như kệ kho, giá để đồ khô, một số phần vỏ bọc không tiếp xúc trực tiếp với đồ ăn.

Về chi phí và tổng chi phí sở hữu: Giá mua ban đầu của inox 304 thường cao hơn inox 201, nhưng đổi lại là tuổi thọ dài hơn, ít phải sửa chữa, thay mới. Nếu xét trên cả vòng đời dự án, đặc biệt với bếp hoạt động cường độ cao, sử dụng inox 304 cho khu soạn – nấu – rửa thường đem lại chi phí vòng đời tốt hơn, giảm rủi ro gỉ sét và ảnh hưởng đến an toàn vệ sinh thực phẩm.

Cách tiếp cận tối ưu là kết hợp: ưu tiên 304 ở toàn bộ bề mặt tiếp xúc thực phẩm và các vị trí ẩm ướt, còn 201 có thể dùng ở khu khô, ít chịu tải ẩm, nhằm cân bằng giữa CAPEX và độ bền vật liệu.

Thời gian thi công một bếp công nghiệp mất bao lâu?

Thời gian thi công không chỉ tính phần lắp đặt tại hiện trường, mà bao gồm cả các bước: thiết kế kỹ thuật, duyệt bản vẽ, gia công tại xưởng, vận chuyển, lắp đặt, căn chỉnh và chạy thử. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án, mốc thời gian điển hình như sau:

  • Bếp nhỏ: Khoảng 2–3 tuần làm việc cho trọn gói, phù hợp quán ăn, nhà hàng nhỏ.
  • Bếp quy mô vừa: Khoảng 3–4 tuần, thường gặp ở nhà hàng quy mô 80–150 khách hoặc bếp căn tin quy mô vừa.
  • Bếp lớn: Từ 4–6 tuần hoặc hơn, tùy độ phức tạp, số line bếp, số lượng thiết bị gia công theo yêu cầu và yêu cầu tích hợp với các hệ thống khác.

Tổng tiến độ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: mức độ sẵn sàng của mặt bằng (xây dựng, điện nước, PCCC), tốc độ phê duyệt bản vẽ, yêu cầu thay đổi trong quá trình thi công và thời điểm thi công có rơi vào mùa cao điểm hay không. Trường hợp cần gấp, nhà thầu có thể tổ chức tăng ca, chia mũi lắp đặt, nhưng vẫn phải đảm bảo kiểm soát chất lượng để không phát sinh lỗi trong giai đoạn nghiệm thu và vận hành.

Có nên mua thiết bị bếp công nghiệp đã qua sử dụng?

Việc mua thiết bị đã qua sử dụng cần được cân nhắc trên cả góc độ chi phí đầu tư ban đầu và rủi ro an toàn, gián đoạn vận hành. Không phải hạng mục nào cũng nên mua cũ, nhất là với bếp hoạt động cường độ cao.

Có thể cân nhắc mua cũ với các thiết bị kết cấu đơn giản, ít liên quan đến an toàn cháy nổ hoặc an toàn thực phẩm, ví dụ: kệ, giá, xe đẩy inox, một số tủ mát – tủ đông còn bảo hành, vỏ tủ, quầy phục vụ. Dù vậy, vẫn cần kiểm tra kỹ tình trạng cơ khí, lớp cách nhiệt, độ kín cửa và chi phí bảo trì dự kiến.

Nên mua mới đối với các thiết bị gas, điện công suất lớn, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (bếp nấu, nồi, chảo nghiêng, máy rửa bát, tủ hấp…), các hệ thống có liên quan mật thiết đến an toàn vận hành. Thiết bị cũ ở nhóm này thường tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ gas, chập điện, hiệu suất kém hoặc chi phí sửa chữa cao, làm tăng rủi ro dừng bếp ngoài ý muốn.

Dù chọn mua mới hay cũ, Quý khách nên yêu cầu cung cấp thông tin về nguồn gốc, thời gian sử dụng, số giờ vận hành ước tính, lịch sử bảo trì, khả năng cung cấp linh kiện thay thế và điều kiện bảo hành – bảo trì bếp công nghiệp về sau. Làm rõ các yếu tố này ngay từ đầu sẽ giúp kiểm soát tốt hơn tổng chi phí sở hữu và tránh những khoản phát sinh khó lường.

Sau khi nắm rõ những câu hỏi thường gặp này, bước kế tiếp là chuẩn hóa cách nhận và so sánh báo giá để tránh thiếu hạng mục hoặc phát sinh ngoài dự kiến. Phần tiếp theo sẽ cung cấp một checklist chi tiết giúp Quý khách kiểm tra báo giá thi công bếp công nghiệp một cách hệ thống và minh bạch.

Checklist nhận báo giá chuẩn và tránh phát sinh

Tóm tắt chính: Một bộ hồ sơ báo giá chuẩn gồm layout 2D/3D, BOM/BOQ chi tiết, CO–CQ, tiến độ và điều khoản nghiệm thu giúp khoá phạm vi, chặn phát sinh.

Từ phần FAQ trước, Quý khách đã thấy những nhóm chi phí chính của một dự án bếp công nghiệp. Bước tiếp theo để kiểm soát ngân sách là chuẩn hóa cách nhận và so sánh báo giá. Một checklist báo giá bếp công nghiệp rõ ràng sẽ giúp Quý khách loại bỏ các báo giá thiếu hạng mục, làm rõ phạm vi (scope) ngay từ đầu và giảm tối đa nguy cơ phát sinh trong quá trình thi công – nghiệm thu.

Về nguyên tắc, báo giá thi công bếp phải trả lời được ba câu hỏi: lắp những gì, tiêu chuẩn – xuất xứ ra sao và trách nhiệm của nhà thầu đến đâu trong suốt vòng đời công trình. Các thành phần như layout 2D/3D luồng một chiều, BOM BOQ bếp công nghiệp chi tiết theo từng thiết bị, CO–CQ inox 304, tiến độ triển khai, điều khoản nghiệm thu và bảo hành – bảo trì là bắt buộc. Khi tất cả được thể hiện trên giấy, Quý khách có cơ sở vững chắc để thương thảo giá và so sánh giữa các nhà cung cấp một cách minh bạch.

Khi rà soát, Quý khách nên tách riêng các nhóm: thiết bị nấu – lạnh – sơ chế, hệ thống hút – cấp gió, gas – điện – nước và hạ tầng phụ trợ như Bể tách mỡ hay chụp hút mùi inox. Cách chia này giúp nhanh chóng phát hiện báo giá nào chỉ tập trung vào thiết bị mà bỏ trống phần hệ thống hoặc lắp đặt. Đây cũng là lý do nhiều dự án trên thị trường bị đội chi phí trong giai đoạn chạy ống, kéo điện, hiệu chỉnh hệ thống mà trước đó chưa được bóc tách rõ.

Checklist tài liệu cần có trong báo giá và nghiệm thu.
Checklist tài liệu cần có trong báo giá và nghiệm thu.

Một điểm Quý khách nên đặc biệt chú ý là điều kiện nghiệm thu bếp công nghiệp phải được ghi ngay trong báo giá và hợp đồng, không để đến lúc bàn giao mới bàn luận. Các test kỹ thuật như kiểm tra rò rỉ gas, đo lưu lượng hút – cấp gió, test tiếp địa điện 3 pha hay chạy thử tải đều cần có tiêu chí chấp nhận (acceptance criteria) và biên bản mẫu đi kèm. Đây là nền tảng để sau này khi có tranh chấp về chất lượng, hai bên có tài liệu đối chiếu rõ ràng.

Tài liệu bắt buộc trong báo giá

Nhóm tài liệu đầu tiên mà Quý khách cần yêu cầu là bản vẽ layout 2D/3D, BOM/BOQ và ghi rõ thương hiệu/xuất xứ thiết bị. Layout 2D cho thấy mặt bằng, kích thước, khoảng cách an toàn giữa các line bếp, trong khi 3D giúp chủ đầu tư dễ hình dung không gian và luồng di chuyển nhân sự. BOM/BOQ chi tiết phải liệt kê từng hạng mục: tên thiết bị, mã sản phẩm, vật liệu, số lượng, đơn giá; ví dụ, các dòng thiết bị bếp công nghiệp, tủ mát, tủ đông, kệ, chậu rửa… đều phải có trong danh mục. Thiếu BOM/BOQ, Quý khách rất khó so sánh báo giá và dễ bị thay thế thiết bị bằng mã thấp hơn mà không hay biết.

Bên cạnh danh mục thiết bị, chính sách bảo hành và lịch bảo trì dự kiến cũng là tài liệu bắt buộc. Nhà thầu cần nêu rõ thời gian bảo hành theo từng nhóm thiết bị, phạm vi bảo hành (vật tư, nhân công, linh kiện), cũng như tần suất bảo trì khuyến nghị trong năm đầu. Với các thiết bị quan trọng như bếp gas công suất lớn, tủ lạnh công nghiệp, máy rửa bát, việc có kế hoạch bảo trì định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ và giảm rủi ro dừng bếp đột xuất, ảnh hưởng đến vận hành.

Một phần nữa thường bị xem nhẹ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền là điều khoản thanh toán và SLA (Service Level Agreement). Trong báo giá, Quý khách nên yêu cầu thể hiện rõ các đợt thanh toán gắn với mốc hoàn thành (ký duyệt bản vẽ, hoàn tất gia công tại xưởng, hoàn thành lắp đặt, nghiệm thu vận hành), thay vì thanh toán theo thời gian. SLA cần quy định thời gian phản hồi khi có sự cố trong giai đoạn bảo hành, thời gian cung cấp vật tư thay thế, cũng như cam kết về tiến độ lắp đặt sau khi nhận mặt bằng sạch.

Checklist nghiệm thu kỹ thuật

Đối với gas, checklist nghiệm thu cần bao gồm test kín và test rò rỉ gas ở toàn bộ tuyến ống và tại từng điểm sử dụng. Nhà thầu phải dùng dung dịch chuyên dụng hoặc thiết bị đo rò để kiểm tra tất cả các mối nối, van, khớp mềm, đồng thời lập biên bản ghi nhận kết quả. Thời điểm test nên được thực hiện sau khi hoàn thiện bọc ống nhưng trước khi bàn giao, để nếu phát hiện lỗi, vẫn kịp thời xử lý mà không ảnh hưởng lớn đến phần hoàn thiện.

Với hệ thống hút – cấp gió, checklist cần có mục đo lưu lượng gió thực tế và so sánh với thiết kế. Các thông số như lưu lượng (m³/h), độ ồn, tốc độ gió tại miệng chụp hút phải được ghi lại trong biên bản nghiệm thu. Nếu lưu lượng thực tế thấp hơn nhiều so với thiết kế, khu bếp sẽ nóng, ám mùi và gây quá tải cho điều hòa. Ngược lại, nếu hút quá mạnh mà không có cấp gió bù, phòng bếp bị âm áp, gây hút ngược khí thải, ảnh hưởng đến an toàn vận hành.

Về điện, checklist nghiệm thu bếp công nghiệp cần có bước kiểm tra tiếp địa hệ thống điện 3 pha, đo điện trở nối đất và đối chiếu với tiêu chuẩn áp dụng. Song song là chạy thử tải toàn bộ thiết bị trong điều kiện gần với vận hành thực tế để kiểm tra sụt áp, bảo vệ quá tải, rò điện… Tất cả thông số đo đạc nên được lưu vào hồ sơ, kèm theo biên bản bàn giao hồ sơ as-built (bản vẽ hoàn công, sơ đồ tủ điện, tuyến ống gas – gió), giúp đội ngũ kỹ thuật của Quý khách dễ dàng tra cứu và bảo trì về sau.

Hợp đồng và điều khoản dịch vụ

Trong hợp đồng, Quý khách nên yêu cầu tách rõ thời hạn bảo hành theo từng hạng mục và thời gian phản hồi sự cố của nhà thầu. Ví dụ: thiết bị nấu – lạnh bảo hành 12–18 tháng, hệ thống hút – cấp gió và đường ống bảo hành kín rò 12 tháng, kết cấu inox bảo hành chống gỉ tại mối hàn trong thời gian nhất định. Thời gian phản hồi sự cố nên được quy định cụ thể (ví dụ 24 giờ làm việc tại nội thành, 48 giờ cho tỉnh), tránh để ở dạng cam kết chung chung khó kiểm soát.

Hợp đồng cũng cần đính kèm danh mục vật tư thay thế khuyến nghị và hướng dẫn O&M (Operation & Maintenance). Tài liệu này mô tả cách vận hành từng nhóm thiết bị, lịch vệ sinh – bảo trì, các điểm cần kiểm tra định kỳ và cảnh báo lỗi thường gặp. Khi có sẵn danh mục vật tư dự phòng, Quý khách có thể chủ động đặt sẵn một số linh kiện quan trọng, giảm rủi ro phải dừng bếp chờ linh kiện trong các mùa cao điểm.

Một nội dung then chốt cuối cùng là cơ chế xử lý thay đổi phạm vi (Variation Order – VO). Trong quá trình triển khai dự án bếp công nghiệp, việc phát sinh yêu cầu điều chỉnh layout, bổ sung hoặc thay đổi thiết bị là điều rất thường gặp. Hợp đồng cần nêu rõ quy trình đề xuất VO, cách thẩm định chi phí bổ sung, nguyên tắc điều chỉnh tiến độ và cập nhật lại BOM/BOQ, để mọi thay đổi đều được kiểm soát và phê duyệt bằng văn bản, tránh phát sinh miệng khó truy vết sau này.

Khi đã có trong tay bộ checklist trên, Quý khách sẽ dễ dàng yêu cầu và đánh giá báo giá một cách hệ thống, loại bỏ phần lớn rủi ro phát sinh. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ hỗ trợ Quý khách rút ngắn thời gian bằng quy trình khảo sát và gửi báo giá sơ bộ trong vòng 48 giờ, dựa trên đúng những tiêu chí đã nêu.

Nhận khảo sát và báo giá trong 48 giờ

Tóm tắt chính: Đặt lịch khảo sát miễn phí để nhận bản vẽ sơ bộ và báo giá open-book từ xưởng ISO 9001:2015 trong 48 giờ.

Sau khi đã có checklist báo giá chuẩn và nắm rõ cách kiểm soát phạm vi công việc, bước tiếp theo để hiện thực hóa dự án bếp công nghiệp là biến các con số trên giấy thành dữ liệu thực tế tại mặt bằng. Đó là lý do Cơ Khí Đại Việt triển khai dịch vụ khảo sát bếp công nghiệp miễn phí và gửi layout kèm báo giá sơ bộ chỉ trong 48 giờ, giúp Quý khách rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị đầu tư.

Thay vì phải tự ghép từng hạng mục, ước lượng chi phí rồi điều chỉnh nhiều lần, Quý khách chỉ cần cung cấp thông tin cơ bản và cho phép đội ngũ kỹ sư của chúng tôi khảo sát hiện trạng. Phần còn lại – từ bản vẽ sơ bộ, BOQ khung đến báo giá open-book minh bạch theo đúng checklist – sẽ được xưởng ISO 9001:2015 của Cơ Khí Đại Việt xử lý trọn gói.

Đặt lịch khảo sát tại chỗ và nhận báo giá trong 48 giờ.
Đặt lịch khảo sát tại chỗ và nhận báo giá trong 48 giờ.

Miễn phí khảo sát tại chỗ trong phạm vi phục vụ. Đối với các khu vực nằm trong phạm vi phục vụ chính, đội kỹ thuật sẽ đến trực tiếp mặt bằng để đo đạc, ghi nhận hệ thống gas, điện, nước, hút khói hiện hữu và trao đổi nhanh với đội ngũ vận hành của Quý khách. Toàn bộ công đoạn này được thực hiện miễn phí, không ràng buộc, nhằm giúp hai bên có cái nhìn rõ ràng nhất trước khi bàn đến hợp đồng. Ngay cả với những mặt bằng đang trong giai đoạn xây dựng, chúng tôi vẫn có thể phối hợp với nhà thầu MEP để đề xuất cao độ, tuyến ống, vị trí chờ thiết bị hợp lý.

Nhận layout sơ bộ và báo giá open-book minh bạch. Sau buổi khảo sát, đội ngũ thiết kế sẽ dựng layout 2D/3D sơ bộ, bố trí các line nấu – sơ chế – rửa theo đúng luồng một chiều, tối ưu công suất và diện tích. Từ layout này, chúng tôi lập BOQ khung kèm báo giá open-book: thể hiện rõ từng hạng mục thiết bị bếp công nghiệp, vật liệu inox, hệ thống phụ trợ, nhân công và chi phí vận chuyển. Cách làm này giúp Quý khách dễ dàng kiểm tra, loại trừ hạng mục chưa cần thiết hoặc nâng cấp cấu hình tại những vị trí quan trọng.

Kênh liên hệ: Điện thoại/Zalo/Email; đặt lịch theo form. Để đặt lịch nhanh, Quý khách có thể lựa chọn kênh thuận tiện nhất: gọi trực tiếp hotline, nhắn Zalo kèm bản vẽ mặt bằng, gửi email hồ sơ thiết kế hiện hữu hoặc điền form trên website của Cơ Khí Đại Việt. Mỗi yêu cầu sẽ được một kỹ sư phụ trách xuyên suốt, từ khâu tiếp nhận thông tin đến khi bàn giao báo giá sơ bộ 48 giờ. Toàn bộ trao đổi, góp ý và chỉnh sửa phương án đều được ghi nhận lại, giúp việc ra quyết định đầu tư trở nên rõ ràng và có cơ sở.

Cách đặt lịch khảo sát

Để tối ưu thời gian cho cả hai bên, Cơ Khí Đại Việt thiết kế quy trình đặt lịch khảo sát linh hoạt, phù hợp với lịch làm việc bận rộn của chủ đầu tư và ban quản lý. Chỉ cần vài bước đơn giản, Quý khách đã có thể lên lịch khảo sát cho dự án bếp mới, cải tạo bếp hiện hữu hoặc mở rộng thêm line sản xuất.

Gọi/Zalo/Email hoặc điền form trực tuyến. Cách nhanh nhất là gọi trực tiếp vào hotline để trao đổi ngắn về mô hình kinh doanh, quy mô suất ăn/ngày và tiến độ mong muốn. Nếu Quý khách ưu tiên kênh online, chỉ cần gửi tin nhắn Zalo, email hoặc điền form trên website kèm thông tin liên hệ và mô tả nhu cầu. Hệ thống của chúng tôi sẽ tự động chuyển yêu cầu tới kỹ sư phụ trách khu vực để chủ động liên hệ lại, xác nhận và đề xuất khung thời gian khảo sát phù hợp.

Cung cấp sơ đồ mặt bằng, công suất dự kiến, thực đơn. Ngay từ bước đầu, việc gửi trước file CAD, PDF, ảnh chụp mặt bằng hoặc bản phác tay đều giúp rút ngắn rất nhiều thời gian xử lý. Cùng với đó, thông tin về công suất dự kiến (số suất ăn/ca, số ca/ngày) và loại hình thực đơn (Á, Âu, buffet, căn tin, bếp trung tâm…) sẽ là cơ sở để kỹ sư đề xuất cấu hình thiết bị, số lượng line bếp, khu sơ chế – rửa – kho lạnh hợp lý. Càng nhiều dữ liệu chuẩn bị kỹ, báo giá bếp công nghiệp 48 giờ càng sát với nhu cầu thực tế.

Xác nhận thời gian và phạm vi khảo sát. Sau khi tiếp nhận đầy đủ thông tin ban đầu, chúng tôi sẽ gửi lại lịch hẹn cụ thể, nêu rõ phạm vi khảo sát (khu bếp nóng, kho, khu rửa, đường đi giao nhận, vị trí đặt bình gas/tủ điện…). Đối với dự án có nhiều bên liên quan như tổng thầu xây dựng, tư vấn MEP, bộ phận vận hành, chúng tôi khuyến nghị sắp xếp một buổi làm việc chung để tất cả cùng trao đổi. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch giữa thiết kế, thi công và vận hành sau này.

Cam kết phản hồi 48 giờ

Một trong những điểm khác biệt quan trọng của Cơ Khí Đại Việt là cam kết về tốc độ phản hồi mà vẫn giữ vững chất lượng kỹ thuật. Trong vòng tối đa 48 giờ làm việc sau khi khảo sát hoặc nhận đủ hồ sơ, Quý khách sẽ nhận được bộ tài liệu sơ bộ đủ để họp nội bộ, so sánh phương án và lên kế hoạch ngân sách.

Gửi layout sơ bộ và BOQ khung. Bộ hồ sơ gồm ít nhất một bản layout 2D thể hiện rõ vị trí từng thiết bị, line bếp, lối giao thông nội bộ và các khu chức năng, kèm theo BOQ khung liệt kê danh mục thiết bị chính. Các thông số cơ bản như kích thước, công suất, vật liệu inox, yêu cầu điện/gas/nước sẽ được ghi chú rõ ràng để đội MEP của Quý khách dễ tích hợp vào hồ sơ tổng thể công trình.

Báo giá open-book, nêu rõ thương hiệu/xuất xứ. Trên cơ sở BOQ, chúng tôi lập báo giá dạng open-book: mỗi dòng thiết bị thể hiện rõ thương hiệu, xuất xứ, model (nếu là hàng catalogue) hoặc tiêu chuẩn vật liệu – độ dày – quy cách (nếu là hàng gia công). Các phần chi phí như thiết bị, gia công inox, lắp đặt, vận chuyển được tách riêng, giúp Quý khách dễ dàng đánh giá, thay thế hoặc thương thảo. Cách tiếp cận này đảm bảo tính minh bạch, hỗ trợ tối ưu CAPEX và kiểm soát tốt tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn.

Lộ trình triển khai và mốc nghiệm thu. Cùng với báo giá, Quý khách sẽ nhận được gợi ý lộ trình triển khai gồm các mốc chính: hoàn thiện thiết kế kỹ thuật, gia công tại xưởng, lắp đặt thiết bị, chạy thử, nghiệm thu và bàn giao hồ sơ as-built. Đối với từng giai đoạn, chúng tôi đều nêu rõ thời lượng dự kiến, các điều kiện tiên quyết (ví dụ: mặt bằng sạch, có điện nước tạm, đường vận chuyển thông thoáng), giúp Quý khách chủ động phối hợp với các nhà thầu khác. Nhờ đó, tiến độ chung của dự án được kiểm soát tốt, hạn chế tối đa chồng chéo và phát sinh.

Phạm vi phục vụ

Với hệ thống xưởng và đội ngũ lắp đặt linh hoạt, Cơ Khí Đại Việt có khả năng triển khai dự án ở nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Tùy theo quy mô và tính chất công trình, chúng tôi sẽ tư vấn phương án tổ chức thi công và hậu cần phù hợp để vừa đảm bảo chất lượng, vừa tối ưu chi phí vận chuyển – nhân công.

Thi công toàn quốc theo kế hoạch. Đối với các dự án bếp nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, bếp trung tâm, chúng tôi có thể bố trí đội khảo sát và thi công tại chỗ theo lịch trình thống nhất trước. Các hạng mục gia công tiêu chuẩn được thực hiện tại xưởng để kiểm soát chất lượng, sau đó vận chuyển đến công trình để lắp ráp và căn chỉnh. Với những dự án ở xa, kế hoạch thi công thường được gom thành các đợt rõ ràng để tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát chất lượng từng bước.

Ưu tiên khu vực lân cận xưởng để rút ngắn tiến độ. Với các dự án ở khu vực gần xưởng, thời gian từ khảo sát đến lắp đặt thực tế có thể được rút ngắn hơn nữa nhờ lợi thế di chuyển, đo đạc bổ sung nhiều lần và xử lý nhanh các yêu cầu phát sinh. Những hạng mục đặc thù như bàn bếp inox theo kích thước đặc biệt, hệ thống chụp hút cỡ lớn hay tuyến ống phức tạp cũng được điều chỉnh linh hoạt hơn trong quá trình triển khai. Điều này đem lại lợi thế lớn về tiến độ cho các chủ đầu tư có thời gian chuẩn bị gấp.

Hỗ trợ kỹ thuật từ xa 24/7. Bên cạnh việc khảo sát và lắp đặt trực tiếp, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật từ xa qua điện thoại, Zalo, email hoặc video call. Trong giai đoạn thiết kế – thẩm định hồ sơ, Quý khách có thể gửi câu hỏi, bản vẽ, ảnh hiện trường để được góp ý kịp thời, tránh sai sót phải sửa lại sau này. Khi bếp đã đi vào vận hành, kênh hỗ trợ 24/7 giúp xử lý nhanh các vấn đề đơn giản ngay từ xa, chỉ bố trí kỹ thuật đến hiện trường khi thật sự cần thiết, từ đó giảm gián đoạn hoạt động kinh doanh.

BẠN CẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ BẾP CÔNG NGHIỆP?

Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

For security, use of Google's reCAPTCHA service is required which is subject to the Google Privacy Policy and Terms of Use.